Kết quả bóng đá trận CA Juventud vs Danubio FC, 22:55 ngày 13/09/2026
Liga AUF (Uruguay) · 22:55 ngày 13/09/2026
CA Juventud 1 Kết thúc HT 0-1 1
Danubio FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 8 |
Chủ = CA Juventud · Khách = Danubio FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Juventud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 3 |
Danubio FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Danubio FC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Juventud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932-3-1 | |
| 3 | Sân nhà | Estadio Federico Saroldi |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| Sergio Blanco | HLV | |
| Canelones | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.03 | 3.03 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.93 | 3.03 | 3.03 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.60 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.60 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.55 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.55 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.02 | 3.35 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.80 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.80 | 1.02 | 2.25 | 0.73 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.89 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.71 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.70 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Juventud | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Danubio FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).