Kết quả bóng đá trận CA Juventud Unida San Luis vs Club Cipolletti, 01:00 ngày 12/07/2026

Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 12/07/2026
CA Juventud Unida San Luis
Sắp đá --:--:--
Club Cipolletti
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 22 42
Bại 10 44
Ghi bàn 14 710
Mất bàn 23 89
Điểm 25 1014

Chủ = CA Juventud Unida San Luis · Khách = Club Cipolletti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Juventud Unida San Luis (14)Hiệp 1 / Cả trậnClub Cipolletti (15)
1 (7%)Thắng/Thắng4 (27%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (13%)
6 (43%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (7%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

CA Juventud Unida San Luis 3 (43%)Hòa 4 (57%)Club Cipolletti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC11/05/26Club Cipolletti0-1 (0-1)CA Juventud Unida San Luis9-4--T
ARFC09/09/24CA Juventud Unida San Luis0-0 (0-0)Club Cipolletti7-3+0.51.75H
ARFC13/10/22CA Juventud Unida San Luis2-2 (0-0)Club Cipolletti3-6--H
ARFC07/09/22Club Cipolletti1-3 (1-1)CA Juventud Unida San Luis5-5--T
ARFC04/10/21CA Juventud Unida San Luis1-1 (1-0)Club Cipolletti0-3--H
ARFC08/07/21Club Cipolletti0-1 (0-0)CA Juventud Unida San Luis3-4-0.752.25T
ARFC04/11/19Club Cipolletti1-1 (0-0)CA Juventud Unida San Luis8-8--H

Thành tích gần đây — CA Juventud Unida San Luis

HHBHBHBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC28/06/26CDA Monte Miaz0-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis7-3--H
ARFC21/06/26CA Juventud Unida San Luis0-0 (0-0)FADEP Mendoza2-7--H
ARFC15/06/26Deportivo Rincon2-1 (0-0)CA Juventud Unida San Luis5-4--B
ARFC08/06/26CA Juventud Unida San Luis0-0 (0-0)Costa Brava2-6+0.251.75H
ARFC01/06/26Huracan Las Heras1-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis3-1--B
ARFC24/05/26CA Juventud Unida San Luis1-1 (1-0)San Martin Mendoza5-3--H
ARFC18/05/26CA Juventud Unida San Luis0-1 (0-1)Atenas5-2--B
ARFC11/05/26Club Cipolletti0-1 (0-1)CA Juventud Unida San Luis9-4--T
ARFC27/04/26CA Juventud Unida San Luis1-2 (1-0)CDA Monte Miaz---B
ARFC19/04/26FADEP Mendoza1-3 (0-0)CA Juventud Unida San Luis12-4--T
ARFC13/04/26CA Juventud Unida San Luis0-0 (0-0)Deportivo Rincon8-4--H
ARFC05/04/26Costa Brava1-1 (1-1)CA Juventud Unida San Luis10-2--H
ARFC29/03/26CA Juventud Unida San Luis2-0 (0-0)Huracan Las Heras6-3+0.52T
ARFC21/03/26San Martin Mendoza0-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis10-3-0.251.75H
ARFC13/10/25Olimpo Bahia Blanca2-0 (1-0)CA Juventud Unida San Luis1-5-0.51.75B
ARFC06/10/25CA Juventud Unida San Luis0-0 (0-0)Olimpo Bahia Blanca---H
ARFC15/09/25CA Juventud Unida San Luis1-1 (0-0)Huracan Las Heras9-2--H
ARFC08/09/25Guillermo Brown2-0 (2-0)CA Juventud Unida San Luis1-5-0.251.75B
ARFC01/09/25CA Juventud Unida San Luis2-1 (1-0)San Martin Mendoza3-5--T
ARFC25/08/25Club Circulo Deportivo0-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis4-0--H

Thành tích gần đây — Club Cipolletti

HHTBTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC06/07/26Club Cipolletti2-2 (2-1)CDA Monte Miaz-+0.752H
ARFC27/06/26FADEP Mendoza0-0 (0-0)Club Cipolletti8-1--H
ARFC22/06/26Club Cipolletti2-1 (1-1)Deportivo Rincon3-3--T
ARFC15/06/26Costa Brava1-0 (0-0)Club Cipolletti11-0--B
ARFC08/06/26Club Cipolletti3-0 (1-0)Huracan Las Heras6-3+0.51.75T
ARFC01/06/26San Martin Mendoza1-0 (0-0)Club Cipolletti5-3--B
ARFC25/05/26Club Cipolletti1-0 (1-0)Atenas4-4--T
ARFC11/05/26Club Cipolletti0-1 (0-1)CA Juventud Unida San Luis9-4--B
ARFC04/05/26CDA Monte Miaz2-0 (2-0)Club Cipolletti2-4--B
ARFC27/04/26Club Cipolletti2-1 (0-0)FADEP Mendoza9-6--T
ARFC19/04/26Deportivo Rincon1-2 (1-2)Club Cipolletti---T
ARFC13/04/26Club Cipolletti1-1 (1-1)Costa Brava4-3--H
ARFC06/04/26Huracan Las Heras1-1 (0-1)Club Cipolletti5-6--H
ARFC30/03/26Club Cipolletti3-0 (2-0)San Martin Mendoza4-3+0.52T
ARFC21/03/26Atenas3-1 (1-0)Club Cipolletti5-5--B
ARFC12/10/25Club Cipolletti0-0 (0-0)Kimberley Mar del Plata7-0--H
ARFC04/10/25Kimberley Mar del Plata1-0 (1-0)Club Cipolletti5-3--B
ARFC15/09/25Club Cipolletti0-1 (0-0)Olimpo Bahia Blanca---B
ARFC08/09/25Atenas0-0 (0-0)Club Cipolletti6-1--H
ARFC01/09/25Club Cipolletti0-1 (0-0)Club Ciudad de Bolivar4-2--B
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B0
T0 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B0
T0 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CA Juventud Unida San Luis (14 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Club Cipolletti (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CA Juventud Unida San Luis (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVU

Club Cipolletti (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
23
B.thắng H2
CA Juventud Unida San LuisClub Cipolletti

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CA Juventud Unida San LuisClub Cipolletti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
24
Thắng 1
106
Hòa
46
Thua 1
22
Thua 2+
CA Juventud Unida San LuisClub Cipolletti

Thông tin đội bóng

CA Juventud Unida San Luis Thông tin Club Cipolletti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.932.804.100.841.750.840.730.251.03
Live1.932.804.100.841.750.840.730.251.03
VcbetSớm2.002.804.100.871.750.901.000.500.74
Live2.20 ↑2.75 ↓3.50 ↓0.95 ↑1.750.83 ↓0.86 ↓0.250.86 ↑
InterwettenSớm1.773.204.700.651.501.05---
Live2.25 ↑2.60 ↓3.65 ↓0.70 ↑1.500.95 ↓---
10BETSớm1.763.154.600.811.750.83---
Live2.20 ↑2.70 ↓3.70 ↓0.88 ↑1.750.76 ↓---
CrownSớm2.092.743.250.891.750.810.830.250.87
Live2.092.743.250.891.750.810.830.250.87
WewbetSớm1.892.784.660.871.750.890.890.500.89
Live2.21 ↑2.61 ↓3.62 ↓0.96 ↑1.750.84 ↓0.91 ↑0.250.91 ↑
LadbrokesSớm1.803.004.401.902.500.35---
Live2.20 ↑2.62 ↓3.50 ↓2.20 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.903.004.300.731.750.990.910.500.80
Live2.30 ↑2.75 ↓3.60 ↓0.93 ↑1.750.82 ↓0.87 ↓0.250.88 ↑
PinnacleSớm2.062.623.870.881.750.830.740.250.99
Live2.23 ↑2.47 ↓3.67 ↓0.93 ↑1.750.79 ↓0.86 ↑0.250.85 ↓
BwinSớm1.822.954.200.601.501.15---
Live2.20 ↑2.65 ↓3.50 ↓0.66 ↑1.501.05 ↓---
1xBetSớm2.042.754.100.851.750.850.710.251.02
Live2.23 ↑2.56 ↓3.81 ↓0.88 ↑1.750.80 ↓0.84 ↑0.250.84 ↓
Bet 365Sớm2.002.753.900.931.750.880.750.251.05
Live2.15 ↑2.70 ↓3.50 ↓0.98 ↑1.750.83 ↓0.90 ↑0.250.90 ↓
William HillSớm2.002.753.750.671.501.10---
Live2.25 ↑2.50 ↓3.50 ↓0.70 ↑1.501.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.