Kết quả bóng đá trận CA Independiente Siguatepeque vs Juticalpa, 08:30 ngày 14/09/2026
Liga Nacional (Honduras) · 08:30 ngày 14/09/2026
CA Independiente Siguatepeque 2 Kết thúc HT 1-1 1
Juticalpa
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| CA Independiente Siguatepeque | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Nunez M. | |
| Cabrera A. 1 - 2 ⚽ | 24' | |
| Cabrera A. 2 - 2 ⚽ | 24' | |
| Cabrera A. | 26' | |
| Cabrera A. | 27' | |
| Cabrera A. | 27' | |
| 45' | ||
| 45' | Nunez M. | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | ||
| 56' | Padilla J. | |
| Escoto Pineda F. J. | 71' | |
| Escoto Pineda F. J. | 71' | |
| 3 - 2 ⚽ | 76' | |
| Cruz S. 4 - 2 ⚽ | 76' | |
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 16 | 23 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 6 |
Chủ = CA Independiente Siguatepeque · Khách = Juticalpa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Independiente Siguatepeque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 11 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Bảng xếp hạng
CA Independiente Siguatepeque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 7 |
Juticalpa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 | 41 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 19 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 22 | 6 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
22
Sút bóng
812
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Independiente Siguatepeque (13 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Juticalpa (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Independiente Siguatepeque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Humberto Rivera | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.20 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.32 | 4.04 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 220.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.20 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 23.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.14 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 220.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 4.60 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.72 | 0.66 | 2.50 | 1.22 | 0.31 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.93 | 0.00 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.