Kết quả bóng đá trận CA Independiente Siguatepeque vs Genesis, 04:00 ngày 23/08/2026
Liga Nacional (Honduras) · 04:00 ngày 23/08/2026
CA Independiente Siguatepeque 1 Kết thúc HT 0-0 1
Genesis
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| CA Independiente Siguatepeque | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Elias Alderete | |
| Sendel Cruz 1 - 1 ⚽ | 79' | |
| 81' | Cesar Guillen | |
| 82' | Manuel Gamboa | |
| Llorente D. | 87' | |
| 90+10' | Christopher Fonseca | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = CA Independiente Siguatepeque · Khách = Genesis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Independiente Siguatepeque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 10 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 15 (31%) |
Bảng xếp hạng
CA Independiente Siguatepeque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Genesis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — CA Independiente Siguatepeque
HTBHBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Real Espana | 1-1 (0-0) | CA Independiente Siguatepeque | - | - | H |
| 10/08/26 | CA Independiente Siguatepeque | 2-1 (2-1) | CD Choloma | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Marathon | 1-0 (1-0) | CA Independiente Siguatepeque | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | CA Independiente Siguatepeque | 1-1 (1-1) | Real Sociedad Tocoa | - | - | H |
| 23/03/26 | CD Piratas | 2-1 (0-1) | CA Independiente Siguatepeque | - | - | B |
| 08/02/26 | Affi Academia | 0-1 (0-0) | CA Independiente Siguatepeque | - | - | T |
| 13/10/25 | CA Independiente Siguatepeque | 2-3 (0-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 25/09/25 | CA Independiente Siguatepeque | 5-1 (3-1) | Real Tegus | - | - | T |
| 07/09/25 | CA Independiente Siguatepeque | 0-0 (0-0) | Affi Academia | - | - | H |
| 28/08/25 | Real Tegus | 0-7 (0-2) | CA Independiente Siguatepeque | - | - | T |
| 23/08/25 | CA Independiente Siguatepeque | 1-0 (1-0) | CD Piratas | - | - | T |
| 18/08/25 | CA Independiente Siguatepeque | 6-0 (2-0) | Marcala JR CF | - | - | T |
| 09/06/25 | CD Choloma | 2-1 (1-0) | CA Independiente Siguatepeque | - | - | B |
| 02/06/25 | CA Independiente Siguatepeque | 1-1 (0-0) | CD Choloma | - | - | H |
| 25/05/25 | CA Independiente Siguatepeque | 2-1 (1-0) | Arsenal SAO | - | - | T |
| 20/04/25 | CA Independiente Siguatepeque | 2-2 (2-1) | CD San Juan Santa Barbara | - | - | H |
| 14/04/25 | CD San Juan Santa Barbara | 0-3 (0-0) | CA Independiente Siguatepeque | - | - | T |
| 30/03/25 | Real Tegus | 4-3 (1-2) | CA Independiente Siguatepeque | - | - | B |
| 23/03/25 | CA Independiente Siguatepeque | 0-0 (0-0) | Policia Nacional | - | - | H |
| 23/02/25 | CA Independiente Siguatepeque | 1-0 (0-0) | Real Tegus | - | - | T |
Thành tích gần đây — Genesis
TBTBHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Genesis | 3-0 (2-0) | Platense | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Real Espana | 2-0 (1-0) | Genesis | - | - | B |
| 02/08/26 | Genesis | 2-0 (2-0) | CD Choloma | - | - | T |
| 19/05/26 | CD Motagua | 2-1 (1-1) | Genesis | -1.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Genesis | 1-1 (1-1) | Olancho FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/05/26 | Olancho FC | 1-3 (1-2) | Genesis | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Genesis | 1-1 (0-1) | CD Motagua | - | - | H |
| 01/05/26 | Olancho FC | 2-2 (1-1) | Genesis | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Genesis | 2-0 (0-0) | CD Victoria | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Lobos UPNFM | 0-1 (0-1) | Genesis | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Genesis | 0-1 (0-1) | Marathon | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Platense | 0-1 (0-1) | Genesis | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | CD Motagua | 3-1 (1-0) | Genesis | - | - | B |
| 03/04/26 | Genesis | 0-1 (0-1) | Juticalpa | +1 | 3 | B |
| 25/03/26 | CD Choloma | 1-2 (1-1) | Genesis | 0 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Real Espana | 2-1 (1-0) | Genesis | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Genesis | 0-2 (0-1) | CD Olimpia | - | - | B |
| 12/03/26 | Genesis | 0-0 (0-0) | Olancho FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | CD Victoria | 2-4 (2-3) | Genesis | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Genesis | 0-2 (0-1) | Lobos UPNFM | +0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
119
Sút cầu môn
62
Tấn công
99116
Tấn công nguy hiểm
5889
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Independiente Siguatepeque (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Genesis (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Independiente Siguatepeque (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Genesis (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Independiente Siguatepeque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jhon Jairo Lopez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.25 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.60 | 3.20 | 2.25 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.15 | 2.60 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.17 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↓ | 3.20 ↑ | 2.55 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.06 | 2.26 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.14 ↑ | 2.54 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.15 | 0.73 | 2.25 | 0.80 | 0.74 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.15 ↑ | 2.55 ↑ | 0.66 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 | 2.50 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.20 ↓ | 2.35 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 | 2.60 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.