Kết quả bóng đá trận CA Independiente CBBA vs CD Mineros Potosi, 02:00 ngày 31/08/2026
Simon Bolivar Cúp · 02:00 ngày 31/08/2026
CA Independiente CBBA 1 Kết thúc HT 0-0 0
CD Mineros Potosi
🟨 0 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| CA Independiente CBBA | Phút | |
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 83' | ||
| 84' | ||
| 85' | ||
| Ernesto Junior Adiri 1 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 11 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 20 |
Chủ = CA Independiente CBBA · Khách = CD Mineros Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Independiente CBBA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (71%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — CA Independiente CBBA
THTTBT
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Ghi/Mất: 10/7 (6 trận) Châu Á: 4/1/1 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Atletico Juniors de Yotala | 0-2 (0-0) | CA Independiente CBBA | - | - | T |
| 19/07/26 | Libertad Sunchales | 3-3 (0-0) | CA Independiente CBBA | - | - | H |
| 27/06/26 | CA Independiente CBBA | 1-0 (0-0) | Club Libertad FC | - | - | T |
| 23/05/26 | CA Independiente CBBA | 3-2 (1-1) | Mi Llajta FC | - | - | T |
| 16/05/26 | CA Independiente CBBA | 0-2 (0-0) | Club Tigres FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Mi Llajta FC | 0-1 (0-0) | CA Independiente CBBA | - | - | T |
Thành tích gần đây — CD Mineros Potosi
HTTHTBTTT
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Ghi/Mất: 28/12 (9 trận) Châu Á: 6/2/1 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | CD Mineros Potosi | 3-3 (1-3) | Wilstermann Cooperativa | - | - | H |
| 26/07/26 | CD Mineros Potosi | 3-0 (2-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 19/07/26 | Club Highland Players | 0-1 (0-1) | CD Mineros Potosi | - | - | T |
| 14/07/26 | CD Mineros Potosi | 2-2 (2-1) | Wilstermann Cooperativa | - | - | H |
| 29/06/26 | CD Mineros Potosi | 4-1 (1-0) | Club Highland Players | - | - | T |
| 22/06/26 | Wilstermann Cooperativa | 4-3 (3-0) | CD Mineros Potosi | - | - | B |
| 01/06/26 | CD Mineros Potosi | 6-0 (2-0) | Independiente Unificada | - | - | T |
| 25/05/26 | Juan Aurich | 1-4 (1-3) | CD Mineros Potosi | - | - | T |
| 17/05/26 | CD Mineros Potosi | 2-1 (1-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
04
Sút bóng
134
Sút cầu môn
60
Tấn công
6970
Tấn công nguy hiểm
4634
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
2710
Quả ném biên
2125
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Independiente CBBA (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CD Mineros Potosi (10 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Independiente CBBA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.80 | 2.90 | 0.94 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.30 | 0.91 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.80 | 3.40 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.92 | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.20 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.70 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.80 ↑ | 3.25 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.81 | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.84 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.20 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.