Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Racing Club, 07:30 ngày 14/09/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 14/09/2026
CA Huracan 2 Kết thúc HT 0-0 1
Racing Club
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| CA Huracan | Phút | |
| 4' | Rojo M. | |
| 44' ⇄ | ▲ Barinaga J. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| Waller Martiarena F. F. (Kiến tạo: Lucas Blondel) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 59' | ⚽ 1 - 1 Ortegoza U. | |
| ▲ Barticciotto B. ▼ | 62' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Vergara D. ▼ | |
| Kalinger F. | 71' | |
| ▲ Peralta T. ▼ | 73' ⇄ | |
| Caicedo J. (Kiến tạo: Thaiel Peralta) 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 82' ⇄ | ▲ Miljevic M. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ A.Fernández ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ E.Torres ▼ | |
| ▲ Gil L. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Nervo H. ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' | Miljevic M. | |
| Ibanez | 90' | |
| 90' | Perez L. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 8 |
Chủ = CA Huracan · Khách = Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Huracan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 11 (34%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
Đội hình
CA Huracan
Racing Club
1Galindez H.2Blondel L.6Fabio Pereyra25Ibanez35Palazzo M.5Rodrigo Fernandez15Waller Martiarena F. F.7Cortes O.17J.Bisanz24Kalinger F.9Caicedo J.25Cambeses F.2Perez M.4Cannavo E.6Rojo M.19Rodriguez J. I.11Zaracho M.16Ortegoza U.33Perez L.9Adrian Martinez20Lodico G. A.32Diaz L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Galindez H.
- 2Blondel L.🎯 Kiến tạo 53'
- 5Rodrigo Fernandez
- 6Fabio Pereyra
- 7Cortes O.
- 9Caicedo J.⚽ Ghi bàn 78'
- 15Waller Martiarena F. F.⚽ Ghi bàn 53'
- 17J.Bisanz
- 24Kalinger F.🟨 Thẻ vàng 71'
- 25Ibanez🟨 Thẻ vàng 90'
- 35Palazzo M.
Khách · 433
- 2Perez M.
- 4Cannavo E.
- 6Rojo M.🟨 Thẻ vàng 4'
- 9Adrian Martinez
- 11Zaracho M.
- 16Ortegoza U.⚽ Ghi bàn 59'
- 19Rodriguez J. I.
- 20Lodico G. A.
- 25Cambeses F.
- 32Diaz L.
- 33Perez L.🟨 Thẻ vàng 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2115
Sút cầu môn
69
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
324487
TL chuyền bóng thành công
73%80%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
21
Cứu thua
73
Quả ném biên
1628
Chuyền dài
1931
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Huracan (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Huracan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1903-3-25 |
| Thomas Duke Stadium | Sân nhà | Estadio Presidente Juan Domingo Peron |
| 48314 | Sức chứa | 64161 |
| HLV | Gustavo Costas | |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 2.88 | 2.82 | 0.81 | 1.75 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.87 ↓ | 2.72 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 3.00 | 0.96 | 1.75 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 3.00 | 0.98 | 1.75 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 2.70 | 3.10 | 0.88 | 1.75 | 0.96 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.80 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 2.70 | 3.10 | 0.88 | 1.75 | 0.96 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 2.85 | 3.00 | 0.90 | 1.75 | 0.97 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 2.71 | 2.86 | 0.91 | 1.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 235.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.75 | 2.80 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.75 | 0.90 | 1.75 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 10.38 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 2.82 | 2.87 | 0.70 | 1.50 | 1.15 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 188.00 ↑ | 4.97 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Huracan | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Racing Club | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).