Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Club Atletico Tigre, 05:00 ngày 31/10/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 31/10/2026
CA Huracan 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
Club Atletico Tigre
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| CA Huracan | Phút | |
| 20' ⇄ | ▲ G.Requena ▼ | |
| 34' | Gonzalez S. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 16 |
| Điểm | 0 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = CA Huracan · Khách = Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Huracan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 11 (33%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
Đội hình
CA Huracan
Club Atletico Tigre
1Galindez H.2Blondel L.6Fabio Pereyra19L.Lescano35Palazzo M.20Ojeda E.23Pussetto I.7Cortes O.8Gil L.24Kalinger F.33Barticciotto B.12Zenobio F. T.2Laso J.4V.Moreno20Barrionuevo A.24Alvarez F.5Leyes Sosa B.27Gonzalez S.8Garay M.22Lopez S.28Gonzalo Martínez30Domina J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 2Laso J.
- 4V.Moreno
- 5Leyes Sosa B.
- 8Garay M.
- 12Zenobio F. T.
- 20Barrionuevo A.
- 22Lopez S.
- 24Alvarez F.
- 27Gonzalez S.🟨 Thẻ vàng 34'
- 28Gonzalo Martínez
- 30Domina J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
01
Sút bóng
118
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
218178
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
65
Việt vị
02
Cứu thua
11
Quả ném biên
104
Chuyền dài
2311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Huracan (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Huracan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1902-8-2 |
| Thomas Duke Stadium | Sân nhà | Estadio Coliseo de Victoria |
| 48314 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | Diego Dabove | |
| Buenos Aires | Khu vực | Victoria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 2.95 | 3.28 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.97 ↑ | 2.75 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.90 | 0.79 | 1.75 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.40 ↓ | 4.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.90 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.25 ↓ | 4.00 ↑ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 2.96 | 3.60 | 0.81 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.25 ↓ | 3.75 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.12 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.90 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.30 ↓ | 4.00 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 2.96 | 3.60 | 0.81 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.96 | 3.25 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.09 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.55 | 0.80 | 1.75 | 1.07 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.49 ↑ | 2.32 ↓ | 4.05 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.83 | 3.47 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.61 ↑ | 2.25 ↓ | 3.65 ↑ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.87 | 4.00 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.20 ↓ | 3.90 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.70 | 0.59 | 1.50 | 1.28 | 1.11 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.30 ↓ | 4.00 ↑ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 2.85 | 3.94 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.44 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 2.46 ↑ | 2.46 ↓ | 4.40 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.90 | 4.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.40 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Huracan | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Club Atletico Tigre | -1/4 | 2 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).