Kết quả bóng đá trận CA Fenix Pilar vs Centro Espanol, 01:00 ngày 15/09/2026
Primera C Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 15/09/2026
CA Fenix Pilar 1 Kết thúc HT 0-1 1
Centro Espanol
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| CA Fenix Pilar | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Rozic T. | |
| 31' | ||
| 37' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = CA Fenix Pilar · Khách = Centro Espanol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Fenix Pilar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 14 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (14%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 15 (25%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 5 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 9 (15%) |
Bảng xếp hạng
CA Fenix Pilar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 9 | 11 | 19 | 26 | 27 | 22 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 11 | 12 | 16 | 21 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 8 | 14 | 11 | 24 |
Centro Espanol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 4 | 4 | 38 | 24 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 15 | 20 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 9 | 20 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
11
Sút bóng
510
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Fenix Pilar (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Centro Espanol (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Fenix Pilar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Estadio Municipal de Pilar | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Partido de Pilar, Provincia de | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.00 | 1.88 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 2.70 | 1.80 | 0.59 | 1.75 | 0.75 | 0.67 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 2.62 | 2.16 | 0.90 | 1.75 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.00 | 1.95 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.68 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.68 | -0.50 | 1.15 | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 2.62 | 2.16 | 0.90 | 1.75 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 2.64 | 2.15 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 195.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 2.90 | 1.91 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 2.95 | 1.80 | 0.66 | 1.75 | 0.87 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.36 | 3.00 | 1.90 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 1.34 | 0.00 | 0.49 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.00 | 1.83 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.