Kết quả bóng đá trận CA Celeste vs Nexus Miyakonojo, 08:00 ngày 06/09/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 08:00 ngày 06/09/2026
CA Celeste 2 Kết thúc HT 1-2 2
Nexus Miyakonojo
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| CA Celeste | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| 23' | ||
| 28' | ||
| 30' | ⚽ 1 - 2 | |
| 45' | ||
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 50' | |
| 3 - 2 ⚽ | 51' | |
| 80' | ||
| 86' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 16 | 27 |
| Điểm | 1 | 1 | 5 | 11 |
Chủ = CA Celeste · Khách = Nexus Miyakonojo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Celeste | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
32
Sút bóng
914
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Celeste (8 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Nexus Miyakonojo (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Celeste | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.60 | 2.34 | 0.96 | 3.00 | 1.00 | 0.79 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.80 | 2.30 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.06 ↓ | 14.40 ↑ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.