Kết quả bóng đá trận CA Brown Adrogue vs Liniers, 01:00 ngày 30/08/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 30/08/2026
CA Brown Adrogue Sắp đá --:--:--
Liniers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = CA Brown Adrogue · Khách = Liniers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Brown Adrogue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
CA Brown Adrogue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 4 | 4 | 6 | 7 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 2 | 11 | 4 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 21 |
Liniers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 5 | 4 | 7 | 10 | 8 | 19 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 4 | 3 | 19 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | 5 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Brown Adrogue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Ignacio Brown | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.85 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.85 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 0.90 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 2.94 | 3.05 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.32 ↓ | 2.95 ↑ | 3.06 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.00 | 0.70 | 2.00 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.20 | 2.85 | 3.00 | 0.67 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | 0.82 | 0.25 | 0.70 | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.90 | 3.23 | 1.33 | 2.50 | 0.50 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.27 ↑ | 2.96 ↑ | 3.12 ↓ | 1.05 ↓ | 2.25 | 0.69 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Brown Adrogue | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Liniers | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).