Kết quả bóng đá trận CA Bartolome Mitre vs Douglas Haig, 02:00 ngày 24/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 02:00 ngày 24/08/2026
CA Bartolome Mitre 0 Kết thúc HT 0-2 3
Douglas Haig
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| CA Bartolome Mitre | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Boris Magnago | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Jonathan Palacio | |
| HT 0-2 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 3 Lautaro Ojeda | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 9 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = CA Bartolome Mitre · Khách = Douglas Haig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Bartolome Mitre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thành tích gần đây — CA Bartolome Mitre
BHBBTBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sol de America de Formosa | 2-1 (2-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 09/08/26 | CA Bartolome Mitre | 1-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 03/08/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-0 (1-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 27/07/26 | G.San Martin Formosa | 1-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 13/07/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (0-0) | Defensores Puerto Vilelas | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Sarmiento de La Banda | 1-0 (1-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 21/06/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 15/06/26 | Sol de America de Formosa | 0-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | H |
| 07/06/26 | CA Bartolome Mitre | 2-0 (0-0) | Sarmiento Resistencia | - | - | T |
| 01/06/26 | Boca Unidos | 2-1 (1-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 26/05/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (1-0) | Tucuman Central | +0.75 | 2 | T |
| 18/05/26 | CA Bartolome Mitre | 2-0 (0-0) | G.San Martin Formosa | - | - | T |
| 10/05/26 | Defensores Puerto Vilelas | 1-3 (1-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 18/04/26 | Juventud Antoniana | 1-2 (0-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | T |
| 12/04/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Sol de America de Formosa | - | - | H |
| 06/04/26 | Sarmiento Resistencia | 0-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | H |
| 30/03/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (0-0) | Boca Unidos | +0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 13/10/25 | Costa Brava | 0-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | H |
Thành tích gần đây — Douglas Haig
THBHTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Douglas Haig | 3-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | T |
| 13/08/26 | Defensores Belgrano (VR) | 0-0 (0-0) | Douglas Haig | -0.25 | 2 | H |
| 09/08/26 | Douglas Haig | 1-4 (0-3) | G.San Martin Formosa | - | - | B |
| 03/08/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 0-0 (0-0) | Douglas Haig | - | - | H |
| 27/07/26 | Douglas Haig | 2-1 (1-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | T |
| 12/07/26 | Escobar FC | 2-1 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 06/07/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Las Parejas | +0.5 | 2 | H |
| 29/06/26 | Independiente Chivilcoy | 0-4 (0-2) | Douglas Haig | - | - | T |
| 21/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Belgrano | - | - | H |
| 15/06/26 | El Linqueno | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 08/06/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-0 (0-0) | Douglas Haig | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Gimnasia C. Uruguay | - | - | H |
| 24/05/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 18/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 11/05/26 | Douglas Haig | 4-1 (1-1) | Escobar FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Sportivo Las Parejas | 0-0 (0-0) | Douglas Haig | - | - | H |
| 27/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (1-0) | Independiente Chivilcoy | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportivo Belgrano | 0-1 (0-1) | Douglas Haig | - | - | T |
| 13/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (0-0) | El Linqueno | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | Douglas Haig | 3-2 (1-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
415
Sút cầu môn
37
Tấn công
9991
Tấn công nguy hiểm
4446
Sút ngoài cầu môn
18
Đá phạt trực tiếp
188
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
413
Việt vị
45
Quả ném biên
3020
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Bartolome Mitre (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Douglas Haig (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Bartolome Mitre (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Douglas Haig (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Bartolome Mitre | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Guillermo Pereyra | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 2.87 | 2.96 | 0.69 | 1.75 | 1.07 | 0.68 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 94.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.55 ↓ | 3.10 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 2.90 | 3.65 | 0.74 | 2.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.29 ↑ | 9.29 ↑ | 1.02 ↓ | 2.24 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 2.87 | 2.96 | 0.69 | 1.75 | 1.07 | 0.68 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 107.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.76 | 2.85 | 0.65 | 1.75 | 1.05 | 0.65 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.13 | 3.74 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.90 | 0.89 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 110.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.76 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 2.71 | 3.43 | 0.95 | 2.00 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 30.79 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.02 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.30 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Bartolome Mitre | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Douglas Haig | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).