Kết quả bóng đá trận CA Bandeirante Youth vs Paulinense Youth, 01:00 ngày 15/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 15/08/2026
CA Bandeirante Youth 2 Kết thúc HT 1-1 1
Paulinense Youth
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| CA Bandeirante Youth | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 21 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 10 |
Chủ = CA Bandeirante Youth · Khách = Paulinense Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Bandeirante Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích gần đây — CA Bandeirante Youth
TBBHTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 2-0 (1-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 01/08/26 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 25/07/26 | SC Aguai SP Youth | 2-3 (2-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 18/07/26 | Bandeirante SP Youth | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | H |
| 11/07/26 | Santo Andre (Youth) | 2-1 (2-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Desportivo Brasil Youth | 1-0 (0-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (1-1) | OSTO youth team | - | - | B |
| 14/06/26 | Sao Paulo Youth | 4-0 (2-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Bandeirante SP Youth | 2-2 (2-1) | Assisense SP U20 | - | - | H |
| 30/05/26 | Velo Clube Youth | 0-0 (0-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | H |
| 10/01/26 | Bandeirante SP Youth | 0-0 (0-0) | Santa Cruz PE U20 | - | - | H |
| 06/01/26 | Bandeirante SP Youth | 1-3 (1-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | B |
| 03/01/26 | Bandeirante SP Youth | 0-0 (0-0) | Tuna Luso PA Youth | - | - | H |
| 30/08/25 | Porto Foot Ball U20 | 3-2 (1-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 13/08/25 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | Bandeirante SP Youth | 0-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | B |
| 26/07/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 0-1 (0-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 20/07/25 | XV de Piracicaba (Youth) | 2-1 (1-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 13/07/25 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 05/07/25 | Guaratingueta U20 | 0-2 (0-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Paulinense Youth
TBBTTHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Paulinense Youth | 2-0 (0-0) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | T |
| 08/08/26 | Paulinense Youth | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 01/08/26 | Velo Clube Youth | 1-0 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 25/07/26 | Paulinense Youth | 2-0 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | Paulinense Youth | 1-0 (1-0) | OSTO youth team | - | - | T |
| 11/07/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
| 04/07/26 | Santo Andre (Youth) | 3-1 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Paulinense Youth | 1-0 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 13/06/26 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Paulinense Youth | 1-1 (1-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | EC Sao Bernardo U20 | 2-2 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
914
Sút cầu môn
44
Tấn công
113111
Tấn công nguy hiểm
5388
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Bandeirante Youth (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Paulinense Youth (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Bandeirante Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.10 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.29 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.46 ↑ | 37.84 ↑ | 1.59 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.99 | 2.27 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.98 ↑ | 50.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.22 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.04 ↑ | 12.90 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.35 ↑ | 2.25 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.02 | 2.35 | 0.92 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.54 ↑ | 30.22 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.27 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.18 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Bandeirante Youth | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Paulinense Youth | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).