Kết quả bóng đá trận CA Atenas vs Colon CF, 00:00 ngày 04/08/2026
Segunda (Uruguay) · 00:00 ngày 04/08/2026
CA Atenas 4 Kết thúc HT 2-1 1
Colon CF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Diễn biến trận đấu
| CA Atenas | Phút | |
| Óscar Nicolás Suárez 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Lucas Espinosa | |
| 34' | ||
| 35' | ||
| Agustin Da Rocha 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| 45+3' | ||
| 45+3' | ||
| HT 2-1 | ||
| 58' | ||
| Agustin Da Rocha 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| Agustin Da Rocha 4 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 14 |
Chủ = CA Atenas · Khách = Colon CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Atenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
CA Atenas 1 (20%)Hòa 3 (60%)Colon CF 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | CA Atenas | 1-1 (1-0) | Colon CF | - | - | H |
| 09/06/25 | Colon CF | 0-1 (0-1) | CA Atenas | 0 | 2 | T |
| 18/08/24 | Colon CF | 1-1 (1-0) | CA Atenas | - | - | H |
| 20/05/24 | CA Atenas | 0-0 (0-0) | Colon CF | - | - | H |
| 13/04/24 | Colon CF | 2-1 (1-1) | CA Atenas | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA Atenas
BBHTTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Centro Atletico Fenix | 1-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 12/07/26 | CA Atenas | 1-3 (1-2) | Rentistas | 0 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Miramar Misiones FC | 1-1 (1-0) | CA Atenas | 0 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | CA Atenas | 2-0 (2-0) | Tacuarembo | 0 | 2 | T |
| 21/06/26 | Plaza Colonia | 1-2 (1-1) | CA Atenas | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | CA Atenas | 4-0 (2-0) | La Luz | 0 | 2 | T |
| 07/06/26 | CS Cerrito | 2-1 (1-0) | CA Atenas | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | CA River Plate | 0-2 (0-1) | CA Atenas | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | CA Atenas | 3-2 (1-1) | Paysandu FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Huracan FC | 1-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 09/05/26 | CA Atenas | 2-1 (0-1) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | CA Atenas | 1-4 (0-2) | Centro Atletico Fenix | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | CA Atenas | 1-0 (0-0) | Tacuarembo | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | La Luz | 2-1 (1-1) | CA Atenas | - | - | B |
| 01/04/26 | CA Atenas | 0-1 (0-1) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | CS Cerrito | 3-1 (2-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 16/03/26 | Huracan FC | 1-1 (0-1) | CA Atenas | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | CA Atenas | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2 | B |
| 23/11/25 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | H |
| 16/11/25 | CA Atenas | 2-2 (1-1) | Tacuarembo | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Colon CF
BTTHTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Colon CF | 2-3 (1-1) | Paysandu FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Huracan FC | 0-2 (0-2) | Colon CF | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Colon CF | 1-0 (0-0) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Club Oriental | 1-1 (1-0) | Colon CF | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Colon CF | 2-1 (1-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Colon CF | 1-1 (0-1) | Centro Atletico Fenix | - | - | H |
| 07/06/26 | Rentistas | 0-2 (0-1) | Colon CF | -0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Colon CF | 1-3 (0-2) | Miramar Misiones FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Tacuarembo | 2-0 (2-0) | Colon CF | - | - | B |
| 17/05/26 | Colon CF | 0-1 (0-1) | Plaza Colonia | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | La Luz | 0-0 (0-0) | Colon CF | - | - | H |
| 18/04/26 | Miramar Misiones FC | 0-0 (0-0) | Colon CF | - | - | H |
| 13/04/26 | Colon CF | 4-2 (2-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Colon CF | 1-1 (1-0) | Plaza Colonia | - | - | H |
| 29/03/26 | Colon CF | 1-2 (0-2) | Rentistas | 0 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Club Oriental | 0-0 (0-0) | Colon CF | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | Paysandu FC | 0-2 (0-1) | Colon CF | - | - | T |
| 16/11/25 | Colon CF | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | B |
| 08/11/25 | Deportivo Maldonado | 1-1 (0-0) | Colon CF | - | - | H |
| 27/10/25 | Colon CF | 1-0 (0-0) | CS Cerrito | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
89
Sút cầu môn
53
Tấn công
6365
Tấn công nguy hiểm
2638
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
914
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Atenas (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Colon CF (29 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Atenas (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOO
Colon CF (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 3 (27%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Atenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.36 | 0.73 | 2.00 | 1.00 | 0.73 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.38 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 2.92 | 2.27 | 0.75 | 2.00 | 0.99 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.90 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 2.95 | 2.65 | 0.94 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.57 ↑ | 94.44 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 2.92 | 2.27 | 0.75 | 2.00 | 0.99 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.05 | 2.29 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 2.79 | 2.35 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.21 ↓ | 3.82 ↑ | 15.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 2.97 | 2.69 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.25 ↑ | 35.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.90 | 2.37 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.00 ↓ | 34.00 ↑ | 751.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.60 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 2.98 | 2.39 | 0.79 | 2.00 | 0.95 | 1.04 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.88 ↓ | 2.50 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.91 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 2.87 | 2.40 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.35 ↓ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.25 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Atenas | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Colon CF | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).