Kết quả bóng đá trận CA Atenas vs CA Penarol, 06:00 ngày 03/09/2026
Cúp Uruguay · 06:00 ngày 03/09/2026
CA Atenas 2 Kết thúc HT 2-0 2
CA Penarol
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 9
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| CA Atenas | Phút | |
| Barboza B. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Barboza B. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Barboza B. 2 - 1 ⚽ | 12' | |
| 3 - 1 ⚽ | 28' | |
| Rucci T. 4 - 1 ⚽ | 28' | |
| Rucci T. 5 - 1 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' | ⚽ 5 - 2 | |
| 46' | ⚽ 5 - 3 L.Umpiérrez | |
| 62' | ⚽ 5 - 4 Romero F. | |
| 63' | ⚽ 5 - 5 | |
| 63' | ⚽ 6 - 5 Acosta A. (phản lưới) | |
| 63' | ⚽ 7 - 5 Acosta A. (phản lưới) | |
| 69' | ||
| 77' | ||
| 90' | ||
| Facundo Vigo | 90' | |
| 90' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 90' | ❌ Remedi E. Đá hỏng penalty | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 5 | 5 | 14 | 19 |
Chủ = CA Atenas · Khách = CA Penarol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Atenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 12 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 6 (13%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Thẻ vàng
31
Sút bóng
813
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
33%67%
Phạm lỗi
710
Việt vị
02
Quả ném biên
2126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Atenas (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CA Penarol (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Atenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1891 | |
| Sân nhà | Centenario | |
| 0 | Sức chứa | 73609 |
| HLV | Diego Aguirre | |
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 3.20 | 1.67 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.85 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.30 | 1.67 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.88 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 3.05 | 1.65 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.16 ↓ | 5.20 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.95 | 1.57 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 3.05 | 1.65 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 3.15 | 1.65 | 0.73 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.16 ↓ | 5.40 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.38 | 3.21 | 1.66 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.19 ↓ | 5.10 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.00 | 3.65 | 1.52 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 5.15 ↓ | 3.26 ↓ | 1.68 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.10 | 1.65 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.44 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.72 | 3.61 | 1.48 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 6.71 ↑ | 2.78 ↓ | 1.68 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.40 | 4.00 | 1.53 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.59 | -1.25 | 1.20 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.60 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Atenas | -1 | 0 | 0 | 1 |
| CA Penarol | +1 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).