Kết quả bóng đá trận C.S.D. Comunicaciones vs Marquense, 07:00 ngày 10/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 07:00 ngày 10/09/2026
C.S.D. Comunicaciones 0 Kết thúc HT 0-1 2
Marquense
🟨 3 - 1 🟥 2 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| C.S.D. Comunicaciones | Phút | |
| 6' | ||
| Duarte O. | 6' | |
| 15' | ||
| Diego Santis | 15' | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Escalante F. | |
| 45' ⇄ | ▲ Gordillo G. ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Elias Vasquez ▼ | |
| ▲ Vuletich A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Samuel Camacho ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' | ||
| Dewinder Bradley | 51' | |
| Vuletich A. | 55' | |
| 55' | Carlos Yulian Santos Vargas | |
| 57' | ||
| 59' | ||
| ▲ Brayan Castaneda ▼ | 59' ⇄ | |
| 69' | ||
| 69' ⇄ | ▲ Garcia L. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Brandon Andres de Leon Ramos ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Erick Sanchez ▼ | |
| Espino K. | 70' | |
| 72' | ⚽ 0 - 3 | |
| 72' | ⚽ 0 - 4 Grande D. | |
| ▲ Andersson Ortiz ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Raymundo E. ▼ | 76' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 20 |
Chủ = C.S.D. Comunicaciones · Khách = Marquense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| C.S.D. Comunicaciones | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 8 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 18 (32%) | Bại/Bại | 17 (31%) |
Bảng xếp hạng
C.S.D. Comunicaciones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 28 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 18 | 11 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | 11 | 2 |
Marquense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 25 | 29 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 21 | 6 | 9 |
Đội hình
C.S.D. Comunicaciones
Marquense
1Fredy Perez2Kevin Grijalva4Espino K.5Dominguez-Ramirez M.8Jonathan Moncada10Reyes D.16Diego Santis27Duarte O.31Dewinder Bradley32Olivera Moreira L. N.77Garcia N.1Gutierrez G.2Randall Corado8Velasquez E.9Grande D.17David Chuc19Escalante F.21Ledesma A.66Carlos Yulian Santos Vargas70Yordin Noe Hernandez Gramajo79Oscar Linton91Víctor Alexis Matta Calderon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Fredy Perez
- 2Kevin Grijalva
- 4Espino K.🟨 Thẻ vàng 70'
- 5Dominguez-Ramirez M.
- 8Jonathan Moncada
- 10Reyes D.
- 16Diego Santis🟨 Thẻ vàng 15'
- 27Duarte O.🟥 Thẻ đỏ 6'
- 31Dewinder Bradley🟨 Thẻ vàng 51'
- 32Olivera Moreira L. N.
- 77Garcia N.
Khách
- 1Gutierrez G.
- 2Randall Corado
- 8Velasquez E.
- 9Grande D.⚽ Ghi bàn 72'
- 17David Chuc
- 19Escalante F.⚽ Ghi bàn 21'
- 21Ledesma A.
- 66Carlos Yulian Santos Vargas🟨 Thẻ vàng 55'
- 70Yordin Noe Hernandez Gramajo
- 79Oscar Linton
- 91Víctor Alexis Matta Calderon
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
31
Sút bóng
712
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
C.S.D. Comunicaciones (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Marquense (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| C.S.D. Comunicaciones | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Hernandez | HLV | Hernan Medford |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.80 | 0.82 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 3.66 | 5.70 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.00 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.71 | 5.80 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.06 ↓ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.60 | 5.75 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 291.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.22 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.73 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| C.S.D. Comunicaciones | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Marquense | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).