Kết quả bóng đá trận C.S.D. Comunicaciones vs Deportivo Mixco, 09:00 ngày 02/11/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 09:00 ngày 02/11/2026
C.S.D. Comunicaciones 3 Kết thúc HT 1-1 1
Deportivo Mixco
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| C.S.D. Comunicaciones | Phút | |
| 39' | ||
| 39' | Melvin Gomez | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 | |
| 42' | ⚽ 0 - 3 L. Garcia | |
| 43' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 45' | |
| Dewinder Bradley 2 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Josue Pozuelos ▼ | |
| ▲ David Prada ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bolanos J. ▼ | |
| 61' | Sotomayor J. | |
| 3 - 3 ⚽ | 69' | |
| Reyes D. 4 - 3 ⚽ | 69' | |
| 76' | ||
| 76' | Cuero Fabian | |
| ▲ Samuel Camacho ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Pinto J. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Duarte O. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Brayan Castaneda ▼ | 80' ⇄ | |
| 84' | ||
| Dominguez-Ramirez M. | 84' | |
| 87' ⇄ | ▲ Jeshua Jesafeth Urizar Batres ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Esteban Garcia ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Jeshua Jesafeth Urizar Batres ▼ | |
| 5 - 3 ⚽ | 90' | |
| Erick Lemus 6 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 16 |
Chủ = C.S.D. Comunicaciones · Khách = Deportivo Mixco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| C.S.D. Comunicaciones | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 8 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 18 (32%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
C.S.D. Comunicaciones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 28 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 18 | 11 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | 11 | 2 |
Deportivo Mixco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 8 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 18 | 9 | 6 |
Đội hình
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Mixco
1Fredy Perez2Kevin Grijalva4Espino K.5Dominguez-Ramirez M.8Paolo Martin Dantaz Paredes10Reyes D.19Cruz A. d. l.25Erick Lemus31Dewinder Bradley33Juan Osorio77Garcia N.3Moreno M.6Cristian Alexander Jimenez Martinez9L. Garcia15Melvin Gomez17Cuero Fabian21Jose Eduardo Can Garrido26Christian Omar Ojeda Ramirez30Moscoso K.33Sotomayor J.37Allen Jose Yanes Pinto99Nicolas Martinez Vargas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Fredy Perez
- 2Kevin Grijalva
- 4Espino K.
- 5Dominguez-Ramirez M.🟨 Thẻ vàng 84'
- 8Paolo Martin Dantaz Paredes
- 10Reyes D.⚽ Ghi bàn 69'
- 19Cruz A. d. l.
- 25Erick Lemus⚽ Ghi bàn 90'
- 31Dewinder Bradley⚽ Ghi bàn 45'
- 33Juan Osorio
- 77Garcia N.
Khách
- 3Moreno M.
- 6Cristian Alexander Jimenez Martinez
- 9L. Garcia⚽ Ghi bàn 42'
- 15Melvin Gomez🟨 Thẻ vàng 39'
- 17Cuero Fabian🟨 Thẻ vàng 76'
- 21Jose Eduardo Can Garrido
- 26Christian Omar Ojeda Ramirez
- 30Moscoso K.
- 33Sotomayor J.🟨 Thẻ vàng 61'
- 37Allen Jose Yanes Pinto
- 99Nicolas Martinez Vargas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
34
Sút bóng
188
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
20
Quả ném biên
3023
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
C.S.D. Comunicaciones (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| C.S.D. Comunicaciones | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Hernandez | HLV | Fabricio Benitez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.70 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.60 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.52 | 4.65 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 155.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 102.00 ↑ | 2.07 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.74 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.26 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| C.S.D. Comunicaciones | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Mixco | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).