Kết quả bóng đá trận C.A.Bizertin vs U.S.Monastir, 20:30 ngày 10/10/2026
Professional League 1 (Tunisia) · 20:30 ngày 10/10/2026
C.A.Bizertin 0 Kết thúc HT 0-0 0
U.S.Monastir
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = C.A.Bizertin · Khách = U.S.Monastir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| C.A.Bizertin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
C.A.Bizertin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
U.S.Monastir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
33
Việt vị
20
Quả ném biên
123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
C.A.Bizertin (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
U.S.Monastir (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| C.A.Bizertin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | |
| Stade Municipal de Bizerte | Sân nhà | Moustapha Ben Jannet |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tunisia | Khu vực | Tunisia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.45 | 2.55 | 0.73 | 1.75 | 0.61 | 0.59 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.70 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 1.60 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.30 ↓ | 3.20 ↑ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | 1.80 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.50 | 2.80 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.70 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.38 ↑ | 1.18 ↓ | 9.49 ↑ | 3.87 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.70 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.