Kết quả bóng đá trận Byasen Toppfot vs Volda, 18:00 ngày 15/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 15/08/2026
Byasen Toppfot
0 Kết thúc HT 0-0 0
Volda
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Byasen Toppfot Phút Volda
38'
HT 0-0
73'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 38
Hòa 21 31
Bại 01 41
Ghi bàn 28 1731
Mất bàn 16 2211
Điểm 54 1225

Chủ = Byasen Toppfot · Khách = Volda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Byasen Toppfot (18)Hiệp 1 / Cả trậnVolda (18)
4 (22%)Thắng/Thắng7 (39%)
2 (11%)Hòa/Thắng4 (22%)
3 (17%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
6 (33%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Byasen Toppfot

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177463335257
Sân nhà84131212139
Sân khách93332123126
6 gần62221515--

Volda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1711334618361
Sân nhà97023211211
Sân khách8431147152
6 gần6600204--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Byasen Toppfot 0 (0%)Hòa 1 (25%)Volda 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D320/06/26Volda3-2 (2-2)Byasen Toppfot5-2-0.53.25B
NOR D330/08/25Volda2-1 (1-0)Byasen Toppfot---B
NOR D309/06/25Byasen Toppfot3-3 (2-1)Volda7-603H
NOR D322/08/21Volda3-1 (1-0)Byasen Toppfot---B

Thành tích gần đây — Byasen Toppfot

HBHTBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/25 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D309/08/26Ntnui0-0 (0-0)Byasen Toppfot2-0--H
NOR D301/08/26Byasen Toppfot2-3 (0-1)Spjelkavik9-7--B
NOR D325/07/26Molde B6-6 (2-0)Byasen Toppfot---H
NOR D327/06/26Byasen Toppfot2-1 (1-1)Aalesund FK B9-1--T
NOR D320/06/26Volda3-2 (2-2)Byasen Toppfot5-2-0.53.25B
NOR D314/06/26Byasen Toppfot3-2 (1-0)Melhus3-5-0.753.5T
NOR D330/05/26Spjelkavik4-0 (3-0)Byasen Toppfot6-7--B
NOR D323/05/26Byasen Toppfot0-2 (0-2)Kvik Trondheim8-4--B
NOR D314/05/26Nardo FK2-4 (1-3)Byasen Toppfot4-4-0.53.5T
NOR D309/05/26Byasen Toppfot3-2 (1-0)Ranheim 24-0--T
NOR D301/05/26SK Herd3-1 (1-0)Byasen Toppfot4-8--B
NOR D325/04/26Byasen Toppfot0-1 (0-1)Ntnui6-3--B
NOR D318/04/26Orkla3-3 (1-1)Byasen Toppfot---H
NOR D311/04/26Strindheim IL1-3 (0-2)Byasen Toppfot---T
NOR D308/04/26Byasen Toppfot2-1 (0-1)Rosenborg B7-203.5T
INT CF07/02/26Levanger FK4-1 (2-0)Byasen Toppfot---B
NOR D326/10/25Byasen Toppfot3-2 (0-1)Tiller6-1--T
NOR D318/10/25Melhus2-1 (0-1)Byasen Toppfot3-9--B
NOR D311/10/25Byasen Toppfot5-1 (1-0)Spjelkavik---T
NOR D304/10/25Nardo FK3-0 (1-0)Byasen Toppfot3-8--B

Thành tích gần đây — Volda

TTTTTTTHBB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D308/08/26Volda2-0 (1-0)Nardo FK---T
NOR D301/08/26SK Herd0-1 (0-0)Volda2-6--T
NOR D327/07/26Volda7-0 (6-0)Ranheim 211-4+14T
NOR D327/06/26Kvik Trondheim0-2 (0-1)Volda1-10--T
NOR D320/06/26Volda3-2 (2-2)Byasen Toppfot5-2+0.53.25T
NOR D313/06/26Orkla2-5 (0-2)Volda---T
NOR D330/05/26Volda3-1 (2-1)Ntnui---T
NOR D323/05/26Rosenborg B2-2 (2-0)Volda5-1--H
NOR D316/05/26Volda0-1 (0-0)SK Herd---B
NOR D309/05/26Strindheim IL2-1 (2-1)Volda5-4--B
NOR D302/05/26Volda5-0 (0-0)Molde B---T
NOR D325/04/26Spjelkavik1-1 (1-1)Volda7-9--H
NOR D318/04/26Volda2-4 (0-2)Melhus---B
NOR D311/04/26Nardo FK0-2 (0-0)Volda8-8--T
NOR D306/04/26Volda4-3 (3-2)Aalesund FK B---T
NOR D326/10/25Volda5-1 (2-0)Ranheim 2---T
NOR D318/10/25Nardo FK0-0 (0-0)Volda3-8--H
NOR D311/10/25Volda2-1 (2-0)Melhus---T
NOR D304/10/25Spjelkavik2-1 (2-1)Volda8-5--B
NOR D328/09/25Volda3-2 (2-2)Molde B---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
152
153
Tấn công nguy hiểm
70
83
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Byasen Toppfot (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Volda (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Byasen Toppfot (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Volda (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
68
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Byasen ToppfotVolda

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Byasen ToppfotVolda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
55
Thắng 1
33
Hòa
43
Thua 1
51
Thua 2+
Byasen ToppfotVolda

Thông tin đội bóng

Byasen Toppfot Thông tin Volda
1921-10-30 Thành lập
Abrahallen kunstgress Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
TRONDHEIM Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.703.801.710.923.500.880.90-0.750.90
Live13.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑5.88 ↑0.500.06 ↓0.91 ↑0.000.89 ↓
InterwettenSớm3.154.001.900.803.500.85---
Live12.00 ↑1.10 ↓10.00 ↑4.50 ↑0.500.07 ↓---
10BETSớm3.003.851.830.793.500.85---
Live9.41 ↑1.16 ↓6.91 ↑2.90 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm4.253.901.590.803.500.960.92-0.750.84
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.88 ↑0.500.06 ↓0.91 ↓0.000.89 ↑
WewbetSớm3.243.981.790.863.500.880.95-0.500.79
Live8.40 ↑1.20 ↓6.05 ↑2.38 ↑0.500.20 ↓1.19 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm3.204.001.800.332.502.10---
Live8.00 ↑1.18 ↓6.00 ↑1.40 ↑2.500.44 ↓---
PinnacleSớm2.773.492.100.773.250.950.84-0.250.87
Live10.28 ↑1.12 ↓7.71 ↑2.47 ↑0.500.26 ↓1.29 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm3.204.001.780.803.500.88---
Live8.50 ↑1.18 ↓6.50 ↑3.00 ↑0.500.20 ↓---
1xBetSớm3.234.501.790.853.500.850.75-0.750.95
Live13.80 ↑1.09 ↓10.80 ↑4.54 ↑0.500.11 ↓1.26 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm3.204.331.750.903.500.900.80-0.751.00
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.604.001.620.753.500.85---
Live23.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.