Kết quả bóng đá trận Buxton FC vs Merthyr Town, 21:00 ngày 31/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Buxton FC
2 Kết thúc HT 1-1 1
Merthyr Town
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Buxton FC Phút Merthyr Town
Tony Weston 1 - 0 17'
2 - 0 17'
Tony Weston 3 - 0 17'
38'
38'
45' 3 - 1 Jay Foulston
45' 3 - 2 Foulston J.
HT 1-1
56'
67'
69'
Will Trueman 4 - 2 74'
86'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 02 13
Bại 11 34
Ghi bàn 63 1515
Mất bàn 54 1411
Điểm 62 1912

Chủ = Buxton FC · Khách = Merthyr Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Buxton FC (11)Hiệp 1 / Cả trậnMerthyr Town (12)
3 (27%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (18%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
3 (27%)Hòa/Bại3 (25%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (9%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Buxton FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312109108
Sân nhà32015468
Sân khách31115549
6 gần6312109--

Merthyr Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613288615
Sân nhà31205359
Sân khách301235121
6 gần613277--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Buxton FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Merthyr Town 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN28/02/26Merthyr Town1-3 (1-1)Buxton FC5-3-0.253.25T
ENG NLN29/11/25Buxton FC1-2 (0-2)Merthyr Town10-5+0.53.25B
ENG FAC05/11/22Buxton FC2-0 (1-0)Merthyr Town3-5+0.752.75T

Thành tích gần đây — Buxton FC

TBBHTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN29/08/26Oxford City2-3 (0-2)Buxton FC7-4+0.252.75T
ENG NLN22/08/26Buxton FC1-2 (1-1)Hebburn Town6-4+1.252.75B
ENG NLN19/08/26Bedford Town2-1 (1-1)Buxton FC5-7+0.752.75B
ENG NLN15/08/26Southport FC1-1 (1-0)Buxton FC4-1002.75H
ENG NLN08/08/26Buxton FC2-1 (1-0)Hereford FC5-0+0.53T
INT CF01/08/26Warrington Town AFC1-2 (1-0)Buxton FC---T
INT CF25/07/26Dagenham Redbridge4-0 (1-0)Buxton FC---B
INT CF22/07/26Buxton FC2-0 (1-0)Scunthorpe United8-3-0.253T
INT CF11/07/26Buxton FC1-0 (0-0)Ashton United5-2+1.53T
INT CF08/07/26Buxton FC1-3 (0-0)Sporting Braga---B
ENG NLN02/05/26South Shields1-0 (1-0)Buxton FC3-1-13.25B
ENG NLN29/04/26Buxton FC4-2 (0-0)Scarborough6-7+0.52.5T
ENG NLN25/04/26Buxton FC4-1 (2-1)Leamington7-0+1.753T
ENG NLN18/04/26Curzon Ashton FC0-4 (0-2)Buxton FC6-3+0.53T
ENG NLN15/04/26Alfreton Town2-2 (2-1)Buxton FC3-5+0.752.75H
ENG NLN11/04/26Buxton FC2-0 (1-0)Scarborough8-4+0.252.5T
ENG NLN06/04/26Worksop Town1-2 (0-1)Buxton FC5-502.75T
ENG NLN03/04/26Buxton FC2-4 (1-2)Macclesfield Town3-302.75B
ENG NLN28/03/26Hereford FC0-2 (0-0)Buxton FC7-403T
ENG NLN21/03/26Buxton FC3-0 (3-0)Bedford Town9-3+0.53T

Thành tích gần đây — Merthyr Town

HHHBTBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN29/08/26Merthyr Town1-1 (0-1)Chorley FC10-4+0.252.75H
ENG NLN22/08/26South Shields1-1 (0-0)Merthyr Town1-7-13.25H
ENG NLN19/08/26Merthyr Town2-2 (1-1)AFC Telford United2-303H
ENG NLN15/08/26Spennymoor Town2-1 (0-0)Merthyr Town11-2-0.53B
ENG NLN08/08/26Merthyr Town2-0 (2-0)Hednesford Town4-502.75T
INT CF01/08/26Worcester City1-0 (0-0)Merthyr Town3-7--B
INT CF29/07/26Merthyr Town3-0 (1-0)Swansea City---T
INT CF22/07/26Briton Ferry Athletic0-3 (0-2)Merthyr Town4-6+0.753.25T
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--B
INT CF15/07/26Merthyr Town2-2 (1-0)Yeovil Town5-4-0.253H
INT CF11/07/26Merthyr Town4-2 (1-1)Cambrian Clydach6-2+13.25T
ENG NLN25/04/26Merthyr Town2-4 (1-0)AFC Fylde3-5-1.253.5B
ENG NLN18/04/26Scarborough2-1 (0-1)Merthyr Town3-2-0.53B
ENG NLN15/04/26Marine1-3 (0-1)Merthyr Town8-5-0.253.25T
ENG NLN11/04/26Merthyr Town1-2 (0-0)Macclesfield Town14-2-0.753.5B
ENG NLN06/04/26Hereford FC3-0 (3-0)Merthyr Town8-303.25B
ENG NLN03/04/26Merthyr Town1-1 (1-0)Oxford City5-3+0.253.25H
ENG NLN21/03/26South Shields4-1 (3-0)Merthyr Town3-4-1.253.5B
ENG NLN14/03/26Merthyr Town2-3 (1-0)Spennymoor Town6-6+0.253B
ENG NLN11/03/26Merthyr Town1-2 (1-1)Chester FC6-2-0.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
20
8
Tấn công nguy hiểm
11
3
Sút ngoài cầu môn
6
7
Đá phạt trực tiếp
6
20
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
15
5
Việt vị
4
1
Quả ném biên
16
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Buxton FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Buxton FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUV

Merthyr Town (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
33
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
53
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Buxton FCMerthyr Town

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
21
H/B
00
B/T
11
B/H
00
B/B
Buxton FCMerthyr Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
50
Thắng 1
25
Hòa
37
Thua 1
33
Thua 2+
Buxton FCMerthyr Town

Thông tin đội bóng

Buxton FC Thông tin Merthyr Town
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.604.004.000.973.250.871.041.000.79
Live1.08 ↓10.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑3.500.11 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm1.654.004.200.793.000.990.840.750.94
Live1.03 ↓8.00 ↑111.00 ↑2.45 ↑3.500.27 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm1.574.104.200.913.000.850.710.501.05
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.76 ↑0.001.08 ↑
InterwettenSớm1.703.904.100.552.501.20---
Live1.09 ↓6.75 ↑100.00 ↑2.20 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm1.613.603.800.833.000.78---
Live1.09 ↓7.11 ↑99.77 ↑2.15 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm1.574.104.200.913.000.850.710.501.05
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.76 ↑0.001.08 ↑
CrownSớm1.583.953.750.903.250.800.780.750.92
Live1.01 ↓9.90 ↑16.50 ↑3.12 ↑3.500.02 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.593.814.000.953.250.850.820.751.00
Live1.01 ↓8.20 ↑245.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.820.001.02 ↑
WewbetSớm1.703.843.940.933.000.830.920.750.86
Live1.04 ↓6.60 ↑39.00 ↑4.75 ↑3.500.01 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm1.604.004.000.442.501.60---
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑0.61 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.623.704.000.793.000.730.610.500.94
Live1.01 ↓18.00 ↑23.00 ↑8.23 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.564.134.660.923.250.840.901.000.87
Live1.19 ↓5.54 ↑30.14 ↑3.03 ↑3.500.23 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm1.604.104.001.103.500.65---
Live1.03 ↓12.00 ↑91.00 ↑0.68 ↓3.500.98 ↑---
1xBetSớm1.723.804.040.572.501.300.300.002.00
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.11 ↑3.500.13 ↓0.76 ↑0.001.06 ↓
Bet 365Sớm1.703.803.750.933.000.880.950.750.85
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.703.804.000.572.501.30---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Buxton FC+3/4001
Merthyr Town-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).