Kết quả bóng đá trận Buxoro FK vs OTMK Olmaliq, 22:30 ngày 13/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:30 ngày 13/08/2026
Buxoro FK 2 Kết thúc HT 1-0 0
OTMK Olmaliq
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Buxoro FK | Phút | |
| ▲ Veljko Filipovic ▼ Bojan Mladjovic | 30' ⇄ | |
| 37' | Aziz Holmurodov | |
| Shakhzod Ubaydullaev | 41' | |
| Sherzod Esanov 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Asad Sobirzhonov ▼ Ivan Pesic | |
| 46' ⇄ | ▲ Khamidullo Abdunabiev ▼ Javohir Ilyosov | |
| ▲ Sardor Kulmatov ▼ Veljko Filipovic | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Dilshod Akhmadaliev ▼ Eldorbek Begimov | |
| 60' ⇄ | ▲ Arihiro Sentoku ▼ Uros Kojic | |
| ▲ Kuvondyk Ruzyev ▼ Javohir Roziyev | 65' ⇄ | |
| ▲ Shakhboz Djurabekov ▼ Temur Mamasidikov | 65' ⇄ | |
| ▲ Islombek Baratov ▼ Mukhammad Yuldoshev | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ali Abdurakhmonov ▼ Aziz Holmurodov | |
| Vladimir Rodic 2 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 19 |
Chủ = Buxoro FK · Khách = OTMK Olmaliq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buxoro FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Buxoro FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 28 | 20 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 6 | 25 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
OTMK Olmaliq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 25 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Buxoro FK 7 (35%)Hòa 5 (25%)OTMK Olmaliq 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/25 | Buxoro FK | 0-2 (0-1) | OTMK Olmaliq | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/06/25 | Buxoro FK | 3-1 (3-1) | OTMK Olmaliq | -1 | 2.25 | T |
| 07/03/25 | OTMK Olmaliq | 2-1 (1-1) | Buxoro FK | -1 | 2.5 | B |
| 29/04/24 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 22/11/23 | Buxoro FK | 0-1 (0-0) | OTMK Olmaliq | -1 | 2.5 | B |
| 26/05/23 | OTMK Olmaliq | 3-1 (1-1) | Buxoro FK | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/12/20 | OTMK Olmaliq | 3-1 (1-1) | Buxoro FK | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/08/20 | Buxoro FK | 2-2 (0-1) | OTMK Olmaliq | -1 | 2.5 | H |
| 30/11/19 | Buxoro FK | 2-1 (1-1) | OTMK Olmaliq | - | - | T |
| 09/03/19 | OTMK Olmaliq | 0-0 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 23/07/18 | OTMK Olmaliq | 2-0 (1-0) | Buxoro FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/18 | Buxoro FK | 4-2 (0-1) | OTMK Olmaliq | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/08/17 | OTMK Olmaliq | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 04/03/17 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | OTMK Olmaliq | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/08/16 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-1) | Buxoro FK | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/03/16 | Buxoro FK | 2-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/09/15 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-1) | Buxoro FK | - | - | H |
| 25/04/15 | Buxoro FK | 0-4 (0-1) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 25/10/14 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | OTMK Olmaliq | - | - | T |
Thành tích gần đây — Buxoro FK
HTBTBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Pakhtakor | 2-2 (2-0) | Buxoro FK | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Buxoro FK | 2-1 (2-1) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | FK Andijon | 2-0 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/07/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Gulistan | 4-1 (2-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Buxoro FK | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | H |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | B |
| 19/03/26 | Buxoro FK | 3-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2 | T |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2 | H |
| 05/03/26 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2 | T |
| 17/02/26 | FK Chayka Pesch | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — OTMK Olmaliq
TBTTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-3 (1-3) | OTMK Olmaliq | - | - | T |
| 03/08/26 | OTMK Olmaliq | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (1-1) | Mashal Muborak | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-4 (0-0) | OTMK Olmaliq | 0 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Navbahor Namangan | 2-3 (2-1) | OTMK Olmaliq | -0.75 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (2-0) | Aral Nukus | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-3 (1-1) | OTMK Olmaliq | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 03/05/26 | OTMK Olmaliq | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-2 (2-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FK Andijon | 1-2 (0-2) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-0) | Termez Surkhon | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Pakhtakor | 3-1 (2-0) | OTMK Olmaliq | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
Đội hình
Buxoro FK
OTMK Olmaliq
12Umid Khamroev7CKhurshidbek Mukhtarov30Bojan Mladjovic42Kirill Todorov8Anvar Juraev17Javohir Roziyev27Mukhammad Yuldoshev78Vladimir Rodic11Temur Mamasidikov25Sherzod Esanov10Shakhzod Ubaydullaev35Javohir Ilyosov3Shakhzod Toirov6Avazbek Ulmasaliev13Eldorbek Begimov22Saidafzalkhon Akhrorov5CGiorgi Papava77Ivan Pesic9Aziz Holmurodov17Nodir Abdurazzakov88Siavash Haghnazari27Uros Kojic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 7Khurshidbek Mukhtarov C
- 8Anvar Juraev
- 10Shakhzod Ubaydullaev🟨 Thẻ vàng 41'
- 11Temur Mamasidikov▼ Rời sân 65'
- 12Umid Khamroev
- 17Javohir Roziyev▼ Rời sân 65'
- 25Sherzod Esanov⚽ Ghi bàn 45+2'
- 27Mukhammad Yuldoshev▼ Rời sân 69'
- 30Bojan Mladjovic▼ Rời sân 30'
- 42Kirill Todorov
- 78Vladimir Rodic⚽ Ghi bàn 90+6'
Khách · 4231
- 3Shakhzod Toirov
- 5Giorgi Papava C
- 6Avazbek Ulmasaliev
- 9Aziz Holmurodov🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 75'
- 13Eldorbek Begimov▼ Rời sân 57'
- 17Nodir Abdurazzakov
- 22Saidafzalkhon Akhrorov
- 27Uros Kojic▼ Rời sân 60'
- 35Javohir Ilyosov▼ Rời sân 46'
- 77Ivan Pesic▼ Rời sân 46'
- 88Siavash Haghnazari
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
75
Tấn công
6377
Tấn công nguy hiểm
3048
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buxoro FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Buxoro FK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 3 (19%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
OTMK Olmaliq (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buxoro FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Khomyakov | HLV | Mirdzhalol Kasymov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.49 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.45 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 2.95 | 2.47 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.19 ↑ | 60.06 ↑ | 2.19 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.45 | 2.31 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.10 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 185.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.18 | 2.53 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.86 ↑ | 31.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.64 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 327.00 ↑ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.17 | 2.32 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.95 ↑ | 30.12 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.09 | 2.68 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 63.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.20 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 0.44 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.44 | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Buxoro FK | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| OTMK Olmaliq | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).