Kết quả bóng đá trận Buxoro FK vs FK Andijon, 21:00 ngày 09/10/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 09/10/2026
Buxoro FK
3 Kết thúc HT 0-1 2
FK Andijon
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Buxoro FK Phút FK Andijon
10'⚽ 0 - 1
11'⚽ 0 - 2 Boakye M.
HT 0-1
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 20
Bại 12 36
Ghi bàn 64 209
Mất bàn 55 1717
Điểm 63 1712

Chủ = Buxoro FK · Khách = FK Andijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Buxoro FK (32)Hiệp 1 / Cả trậnFK Andijon (38)
6 (19%)Thắng/Thắng6 (16%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (11%)
5 (16%)Hòa/Hòa11 (29%)
3 (9%)Hòa/Bại7 (18%)
3 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (22%)Bại/Bại7 (18%)

Bảng xếp hạng

Buxoro FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910452820344
Sân nhà10811186252
Sân khách92341014912

FK Andijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198382420277
Sân nhà10514139166
Sân khách93241111119

Đội hình

Buxoro FKFK Andijon
5Sardor Kulmatov7Mukhtarov K.11Mamasidikov T.12Khamroev U.18Rajabov O.22Asad Joraboev25Sherzod Esanov27Yuldoshev M.42Kirill Todorov78Rodic V.97Jurabekov S.2Abdumazhidov O.7Kholdorkhonov P.11Iminov K.14Komilov A.18Temirov D.19Potapov A.20Tukhtakhujaev I.22Ismonaliev U.23Abdumannopov D.27Boakye M.99Rustam Turdimuradov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Sút bóng
5
4
Sút cầu môn
1
3
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Buxoro FK (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Buxoro FK Thông tin FK Andijon
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aleksandr Khomyakov HLV Samvel Babayan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.052.380.822.250.800.830.000.87
Live2.13 ↓3.07 ↑2.62 ↑0.78 ↓2.250.84 ↑0.93 ↑0.250.77 ↓
EasybetsSớm2.423.202.800.862.250.900.870.000.91
Live8.50 ↑1.14 ↓9.50 ↑4.30 ↑4.500.07 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.553.102.630.862.250.900.850.000.91
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑1.20 ↑2.500.64 ↓0.78 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm2.263.052.860.872.250.890.840.000.92
Live7.70 ↑1.12 ↓10.00 ↑4.16 ↑4.500.12 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.303.202.850.952.500.70---
Live10.00 ↑1.10 ↓12.00 ↑4.50 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm2.263.052.860.872.250.890.840.000.92
Live9.90 ↑1.06 ↓13.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.523.052.660.882.250.880.830.000.93
Live12.50 ↑1.03 ↓14.00 ↑4.54 ↑4.500.06 ↓5.00 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.262.972.750.902.250.900.720.001.11
Live6.90 ↑1.17 ↓7.90 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm2.503.002.621.102.500.65---
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.203.152.750.642.250.900.900.250.64
Live9.50 ↑1.09 ↓13.00 ↑6.14 ↑5.500.04 ↓0.59 ↓0.001.12 ↑
1xBetSớm2.343.402.881.052.500.720.690.001.09
Live1.01 ↓13.20 ↑64.00 ↑7.36 ↑5.500.04 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
Bet 365Sớm2.253.202.800.832.250.981.030.250.78
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑0.90 ↑2.250.90 ↓1.030.250.78

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Buxoro FK+1/4001
FK Andijon-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).