Kết quả bóng đá trận Buter Najar Sharp M vs Hapoel Ironi Karmiel, 18:45 ngày 04/09/2026
Liga Alef (Israel) · 18:45 ngày 04/09/2026
Buter Najar Sharp M 1 Kết thúc HT 1-1 3
Hapoel Ironi Karmiel
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Buter Najar Sharp M | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Wathed M. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 31' | ||
| 45' | ⚽ 2 - 1 Azobel B. | |
| HT 1-1 | ||
| 60' | ||
| 63' | ||
| 68' | ||
| 69' | ⚽ 2 - 2 | |
| 71' | ⚽ 2 - 3 Itay Arazi | |
| 86' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 1 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 13 |
Chủ = Buter Najar Sharp M · Khách = Hapoel Ironi Karmiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buter Najar Sharp M | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Buter Najar Sharp M
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Hapoel Ironi Karmiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
31
Sút bóng
315
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
09
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buter Najar Sharp M (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Hapoel Ironi Karmiel (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Buter Najar Sharp M | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.53 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.89 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.45 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.63 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.64 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 3.95 | 1.45 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 136.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.20 | 1.46 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 128.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.93 | 1.41 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.76 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 94.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 3.90 | 1.82 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.69 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Buter Najar Sharp M | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hapoel Ironi Karmiel | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).