Kết quả bóng đá trận Busan Transportation Corporation vs Yeoju Sejong, 12:00 ngày 10/10/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 12:00 ngày 10/10/2026
Busan Transportation Corporation 2 Kết thúc HT 2-0 1
Yeoju Sejong
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Busan Transportation Corporation | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 76' | ||
| 79' | ⚽ 2 - 1 | |
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 8 |
Chủ = Busan Transportation Corporation · Khách = Yeoju Sejong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan Transportation Corporation | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 14 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (13%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Busan Transportation Corporation
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 9 | 11 | 8 | 37 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 16 | 18 | 3 |
Yeoju Sejong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 25 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 14 | 13 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 11 | 12 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
94
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan Transportation Corporation (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Yeoju Sejong (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Busan Transportation Corporation | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Busan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.17 | 2.93 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.93 | 3.17 | 2.93 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 102.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.10 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.14 | 3.33 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 265.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.15 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.44 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Busan Transportation Corporation | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Yeoju Sejong | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).