Kết quả bóng đá trận Busan Transportation Corporation vs Changwon City, 17:00 ngày 22/08/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 22/08/2026
Busan Transportation Corporation 4 Kết thúc HT 3-0 3
Changwon City
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Busan Transportation Corporation | Phút | |
| 2' | ||
| 5' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 37' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| 54' | ⚽ 4 - 1 | |
| 58' | ⚽ 4 - 2 | |
| 66' | ⚽ 4 - 3 | |
| 82' | ||
| 90+2' | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 13 |
Chủ = Busan Transportation Corporation · Khách = Changwon City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan Transportation Corporation | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (15%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 14 (23%) | Hòa/Hòa | 12 (22%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (12%) | Bại/Bại | 17 (31%) |
Bảng xếp hạng
Busan Transportation Corporation
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 9 | 11 | 8 | 37 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 16 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Changwon City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 | 48 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 12 | 22 | 13 | 8 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 26 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Busan Transportation Corporation 4 (20%)Hòa 9 (45%)Changwon City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/11/25 | Changwon City | 3-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/25 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-1) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/24 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (1-0) | Changwon City | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/24 | Changwon City | 2-1 (1-1) | Busan Transportation Corporation | - | - | B |
| 27/10/23 | Changwon City | 1-2 (1-2) | Busan Transportation Corporation | 0 | 2.25 | T |
| 02/06/23 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-0) | Changwon City | 0 | 2 | B |
| 15/07/22 | Changwon City | 1-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2 | H |
| 03/04/22 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-0) | Changwon City | - | - | B |
| 13/08/21 | Changwon City | 1-0 (1-0) | Busan Transportation Corporation | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/21 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-0) | Changwon City | - | - | H |
| 07/08/20 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Changwon City | +1 | 2.75 | H |
| 26/10/19 | Busan Transportation Corporation | 1-2 (0-2) | Changwon City | +1 | 2.5 | B |
| 04/09/19 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/07/19 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-0) | Changwon City | +1.25 | 2.75 | H |
| 24/04/19 | Changwon City | 0-4 (0-2) | Busan Transportation Corporation | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/09/18 | Busan Transportation Corporation | 2-2 (1-1) | Changwon City | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/18 | Changwon City | 2-2 (2-1) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/18 | Changwon City | 2-2 (0-2) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/18 | Busan Transportation Corporation | 1-2 (0-1) | Changwon City | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Busan Transportation Corporation
THTHTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Busan Transportation Corporation | 1-0 (0-0) | Ulsan Citizens | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (1-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 26/07/26 | Yangpyeong | 2-4 (2-1) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Siheung City | 0-2 (0-2) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (2-1) | Gijang United | - | - | T |
| 28/06/26 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Yeoju Sejong | 0-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | - | - | T |
| 06/06/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gijang United | 0-3 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-3 (2-1) | Chuncheon Citizen | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Busan Transportation Corporation | 3-0 (0-0) | Mokpo City | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Busan Transportation Corporation | 4-0 (0-0) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Busan Transportation Corporation | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Changwon City
HBHTHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Changwon City | 1-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +1 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Changwon City | 1-5 (0-4) | Gimhae City | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Changwon City | 1-1 (0-1) | Chuncheon Citizen | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Changwon City | 3-0 (2-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Changwon City | 2-2 (1-0) | Yeoju Sejong | +0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Dangjin Citizen | 1-2 (0-0) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Gangneung City | 0-1 (0-1) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Changwon City | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Changwon City | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Pocheon FC | 0-0 (0-0) | Changwon City | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Yangpyeong | 1-0 (1-0) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Siheung City | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Daejeon Korail | 1-0 (0-0) | Changwon City | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Changwon City | 3-2 (1-0) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 2-3 (1-3) | Changwon City | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Chuncheon Citizen | 2-0 (1-0) | Changwon City | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Changwon City | 0-1 (0-1) | Yeoju Sejong | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Changwon City | +0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
119
Tấn công
7089
Tấn công nguy hiểm
3847
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan Transportation Corporation (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Changwon City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Busan Transportation Corporation (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Changwon City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Busan Transportation Corporation | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Busan | Khu vực | Changwon City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.70 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.90 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.80 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.74 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.45 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.21 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.61 ↑ | 61.44 ↑ | 1.79 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.74 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.50 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 2.82 | 2.70 | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.30 | 2.34 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.57 ↑ | 29.00 ↑ | 5.85 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.20 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 131.00 ↑ | 8.23 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.01 | 3.04 | 0.92 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.99 ↑ | 27.75 ↑ | 2.99 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.32 | 2.28 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 49.00 ↑ | 4.71 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.20 ↑ | 7.50 | 0.65 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Busan Transportation Corporation | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Changwon City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).