Kết quả bóng đá trận Busan I Park vs Jeonnam Dragons, 14:30 ngày 18/10/2026
K League 2 · 14:30 ngày 18/10/2026
Busan I Park 2 Kết thúc HT 0-0 1
Jeonnam Dragons
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Main stadium of Asian Games Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Busan I Park | Phút | |
| 34' | ||
| Jun-seong Kwon | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 12 |
Chủ = Busan I Park · Khách = Jeonnam Dragons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan I Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 32 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 6 |
Jeonnam Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 24 | 36 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 26 | 7 | 17 |
Đội hình
Busan I Park
Jeonnam Dragons
1Koo Sang-Min20Kim Hee-Seung44Dong-ryeol Choi55Jun-seong Kwon7Xavier11Ahn Hyun-Beom17Seong-jin Jeon97Jun-seok Son4Kim Jin-Hyeok10Gabriel Honorio66Se-hoon Kim1Choi Bong Jin2Yoo Ji Ha16Ho Song44Dong-geon Noh8Park Tae-Yong17Kim B.34Jang Yun-Ho99Kang-min Jeong10Valdivia11Jeong Ji-Yong14Yun Min-Ho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
65
Việt vị
01
Quả ném biên
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan I Park (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Jeonnam Dragons (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Busan I Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1994 |
| Main stadium of Asian Games | Sân nhà | Gwangyang Stadium |
| 55982 | Sức chứa | 14920 |
| Sung-Hwan Cho | HLV | Park Dong Hyuk |
| Busan | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.32 | 3.25 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 3.31 ↓ | 3.31 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.69 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.60 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.85 | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.70 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.21 | 3.57 | 1.02 | 2.75 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.20 ↓ | 8.40 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.70 | 0.94 | 2.75 | 0.75 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.71 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.63 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Busan I Park | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Jeonnam Dragons | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).