Kết quả bóng đá trận Busan I Park vs Hwaseong FC, 17:30 ngày 15/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 15/08/2026
Busan I Park 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hwaseong FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Main stadium of Asian Games Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Busan I Park | Phút | |
| 23' | Jae-min Jegal | |
| Hwi Son | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ An Hyeon Beom ▼ Antonio Martins | 46' ⇄ | |
| ▲ Hyun-Min Kim ▼ Se-hoon Kim | 57' ⇄ | |
| ▲ Kim Chan ▼ Se-hoon Kim | 57' ⇄ | |
| ▲ Kim Chan ▼ Hwi Son | 57' ⇄ | |
| ▲ Kim Chan ▼ Se-hoon Kim | 57' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Sava Petrov ▼ Kim Byung Oh | |
| Kim Chan | 58' | |
| 68' ⇄ | ▲ Chan-youl Lim ▼ Kyeong-min Park | |
| 68' ⇄ | ▲ Stanislav Iljutcenko ▼ Jae-min Jegal | |
| ▲ Jun-seok Son ▼ Kim Chan | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Seong-jin Jeon ▼ Kim Jung-Min | |
| ▲ Kim Jin Hyeok ▼ Kim Min Hyeok | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 19 |
Chủ = Busan I Park · Khách = Hwaseong FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan I Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 32 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 9 | - | - |
Hwaseong FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 6 | 6 | 36 | 24 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 16 | 8 | 5 | 3 | 28 | 18 | 29 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 6 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Busan I Park 2 (40%)Hòa 1 (20%)Hwaseong FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/09/25 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Hwaseong FC | 1-0 (0-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/25 | Busan I Park | 3-2 (2-2) | Hwaseong FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/20 | Busan I Park | 4-0 (3-0) | Hwaseong FC | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Busan I Park
BBTBBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Yong-in FC | 2-0 (0-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Busan I Park | 1-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | FC Seoul | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Busan I Park | 1-4 (1-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Busan I Park | 4-0 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Busan I Park | 2-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hwaseong FC
HTHTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Hwaseong FC | 5-1 (3-0) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Jeju SK FC | 2-2 (0-2) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Yong-in FC | 0-3 (0-2) | Hwaseong FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Hwaseong FC | 4-3 (0-1) | Yangpyeong | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Hwaseong FC | 1-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Hwaseong FC | 1-3 (0-2) | Seongnam FC | 0 | 2 | B |
| 28/03/26 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Busan I Park
Hwaseong FC
1Koo Sang-Min17Seong-jin Jeon20Hee-seung Kim66Se-hoon Kim77CHo-Ik Jang7Xavier8Kim Min Hyeok47Hwi Son80Antonio Martins18Ga-On Baek99Cristian Renato1Seung-Gun Kim4Min-jun Jang15Aleksandar Vojinovic20Jun-seo Park6CKim Jung-Min13Jae-Seong Park17Kyeong-min Park22Dae-hwan Kim7Jae-min Jegal11Leonard Pllana14Kim Byung Oh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Koo Sang-Min
- 7Xavier
- 8Kim Min Hyeok▼ Rời sân 90+1'
- 17Seong-jin Jeon▲ Vào sân 76'
- 18Ga-On Baek
- 20Hee-seung Kim
- 47Hwi Son🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 57'
- 66Se-hoon Kim▼ Rời sân 57'
- 77Ho-Ik Jang C
- 80Antonio Martins▼ Rời sân 46'
- 99Cristian Renato
Khách · 343
- 1Seung-Gun Kim
- 4Min-jun Jang
- 6Kim Jung-Min C▼ Rời sân 76'
- 7Jae-min Jegal🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 68'
- 11Leonard Pllana
- 13Jae-Seong Park
- 14Kim Byung Oh▼ Rời sân 57'
- 15Aleksandar Vojinovic
- 17Kyeong-min Park▼ Rời sân 68'
- 20Jun-seo Park
- 22Dae-hwan Kim
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
21
Sút bóng
716
Sút cầu môn
44
Tấn công
7572
Tấn công nguy hiểm
3475
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
128
Việt vị
04
Quả ném biên
1422
So Sánh Sức Mạnh
55 45
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan I Park (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hwaseong FC (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Busan I Park (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Hwaseong FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Busan I Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 2013 |
| Main stadium of Asian Games | Sân nhà | |
| 55982 | Sức chứa | 0 |
| Sung-Hwan Cho | HLV | Du-Ri Cha |
| Busan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.32 | 2.50 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.11 | 3.32 | 2.50 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.95 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.30 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.27 ↓ | 5.25 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 8.08 ↑ | 1.24 ↓ | 5.96 ↑ | 2.31 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.30 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.05 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.19 | 3.06 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.21 ↓ | 6.50 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.32 | 2.79 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.29 ↓ | 5.90 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.41 | 3.14 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 10.42 ↑ | 1.16 ↓ | 7.75 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↑ | 3.20 | 2.98 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.19 ↓ | 6.50 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.02 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 ↓ | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.88 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Busan I Park | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Hwaseong FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).