Kết quả bóng đá trận Busan I Park vs Gimhae City, 17:00 ngày 13/09/2026
K League 2 · 17:00 ngày 13/09/2026
Busan I Park 2 Kết thúc HT 1-0 0
Gimhae City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Main stadium of Asian Games Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Busan I Park | Phút | |
| 20' | ||
| Jang Ho-Ik | 20' | |
| 29' | ||
| 29' | Yeo J. | |
| Baek Ga-On (Kiến tạo: Hwi Son) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 9 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 4 |
Chủ = Busan I Park · Khách = Gimhae City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan I Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 11 (18%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 9 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 23 (38%) |
Bảng xếp hạng
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 32 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 6 |
Gimhae City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 29 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 14 | 13 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 15 | 15 | 4 |
Đội hình
Busan I Park
Gimhae City
1Koo Sang-Min3Dong jae Cho11Ahn Hyun-Beom20Kim Hee-Seung77Jang Ho-Ik7Xavier10Gabriel Honorio47Son Hwi88Hye-seong Park8Kim Min-Hyuk18Baek Ga-On91Choe Pil-Soo4Cha Jun Young5Yeo J.29Hong W.14Pyo Geon-Hee33Park Jae-Hyun34Kwak Seong-Wuk98Miguel Baggio7Lee Seung-Jae9Mikeltadze B.11LEE Kang Uk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Koo Sang-Min
- 3Dong jae Cho
- 7Xavier
- 8Kim Min-Hyuk
- 10Gabriel Honorio
- 11Ahn Hyun-Beom
- 18Baek Ga-On⚽ Ghi bàn 33'
- 20Kim Hee-Seung
- 47Son Hwi🎯 Kiến tạo 33'
- 77Jang Ho-Ik🟨 Thẻ vàng 20'
- 88Hye-seong Park
Khách · 343
- 4Cha Jun Young
- 5Yeo J.🟨 Thẻ vàng 29'
- 7Lee Seung-Jae
- 9Mikeltadze B.
- 11LEE Kang Uk
- 14Pyo Geon-Hee
- 29Hong W.
- 33Park Jae-Hyun
- 34Kwak Seong-Wuk
- 91Choe Pil-Soo
- 98Miguel Baggio
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
50
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
56
Việt vị
11
Quả ném biên
135
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan I Park (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gimhae City (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Busan I Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Main stadium of Asian Games | Sân nhà | |
| 55982 | Sức chứa | 0 |
| Sung-Hwan Cho | HLV | Hyun-jun Son |
| Busan | Khu vực | Gimhae |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.77 | 4.55 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.82 ↑ | 4.55 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.70 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.30 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.60 | 0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.30 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.35 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.50 | 4.38 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.25 ↑ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.40 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.05 | 4.42 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.