Kết quả bóng đá trận Busan I Park vs Ansan Greeners FC, 17:00 ngày 05/09/2026
K League 2 · 17:00 ngày 05/09/2026
Busan I Park 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ansan Greeners FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Main stadium of Asian Games Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Busan I Park | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Marlon Maranhao (Assist:Kim In Sung) (Kiến tạo: Kim In Sung) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 11 |
Chủ = Busan I Park · Khách = Ansan Greeners FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan I Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 32 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 6 |
Ansan Greeners FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 4 | 14 | 24 | 44 | 19 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 28 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 16 | 11 | 11 |
Đội hình
Busan I Park
Ansan Greeners FC
1Koo Sang-Min11Ahn Hyun-Beom17Seong-jin Jeon20Kim Hee-Seung77Jang Ho-Ik6Lee Dong-Su8Kim Min-Hyuk10Gabriel Honorio47Son Hwi4Kim Jin-Hyeok99Cristian Renato1Lee Hee-Seong2Jang Hyun-Soo25Cho Ji-Hun55Hyo-jun Lee3Kang Dong-Hyun5Eung-bin Yeon6Park Gyu-Min28Kim Jeong Hyun10Gabriel Lima77M.Maranhao92Kim In-Sung
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
71
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
63
Quả ném biên
63
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan I Park (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ansan Greeners FC (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Busan I Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Main stadium of Asian Games | Sân nhà | |
| 55982 | Sức chứa | 0 |
| Sung-Hwan Cho | HLV | Moon-sik Choi |
| Busan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.20 | 5.60 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.35 ↑ | 5.70 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.79 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.10 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.33 ↓ | 1.22 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.83 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.00 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 25.00 ↑ | 3.95 ↓ | 1.25 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.10 | 1.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.40 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.20 ↓ | 5.60 ↑ | 0.91 | 3.00 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.00 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.55 | 5.90 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 4.77 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.24 | 5.30 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.30 ↑ | 5.70 ↑ | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.75 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.98 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 145.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.93 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.76 | 6.53 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.86 ↑ | 6.41 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.83 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.80 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.74 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.44 | 4.00 | 6.00 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Busan I Park | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ansan Greeners FC | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).