Kết quả bóng đá trận Busaiteen vs Etehad Alreef, 23:00 ngày 19/10/2026
Hạng Bahrain · 23:00 ngày 19/10/2026
Busaiteen 3 Kết thúc HT 0-0 1
Etehad Alreef
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Busaiteen | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 12 | 27 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 2 |
Chủ = Busaiteen · Khách = Etehad Alreef
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busaiteen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 6 (24%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 12 (50%) |
Bảng xếp hạng
Busaiteen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 33 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 18 | 9 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 15 | 12 | 7 |
Etehad Alreef
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 6 | 14 | 15 | 50 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 1 | 10 | 6 | 31 | 1 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 19 | 11 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
52%48%
Việt vị
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busaiteen (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Etehad Alreef (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Busaiteen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.80 | 0.77 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.20 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 55.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.05 | 5.20 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 56.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 3.95 | 4.80 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 21.00 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 5.75 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.81 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.74 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.