Kết quả bóng đá trận Bury vs Warrington Rylands, 21:00 ngày 15/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Bury 1 Kết thúc HT 1-0 0
Warrington Rylands
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Gigg Lane Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Bury | Phút | |
| Tom Carr ❌ Đá hỏng penalty | 25' | |
| Djavan Pedro 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 80' | ||
| 88' | ||
| Djavan Pedro | 90+6' | |
| 90+6' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 31 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 20 |
Chủ = Bury · Khách = Warrington Rylands
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bury | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Bury
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 8 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Warrington Rylands
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 12 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | 3 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Bury
THTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Bury | 3-2 (1-2) | Curzon Ashton FC | - | - | T |
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 01/08/26 | Bury | 3-1 (1-1) | Radcliffe Borough | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Bury | -1 | 3 | B |
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | T |
| 11/07/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Bury | - | - | T |
| 18/04/26 | Bury | 4-1 (2-1) | Witton Albion | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury | 4-1 (0-1) | Congleton Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Runcorn Linnets | 0-3 (0-3) | Bury | - | - | T |
| 21/03/26 | Bury | 2-1 (1-0) | Bootle | - | - | T |
| 07/03/26 | Bury | 0-2 (0-1) | Vauxhall Motors | - | - | B |
| 28/02/26 | Lower Breck | 0-3 (0-0) | Bury | - | - | T |
| 07/02/26 | Bury | 9-0 (6-0) | Trafford | - | - | T |
| 17/01/26 | Bury | 2-2 (1-1) | Darlaston Town | - | - | H |
| 01/01/26 | Stalybridge Celtic | 2-6 (0-4) | Bury | - | - | T |
| 20/12/25 | Newcastle Town FC | 0-1 (0-1) | Bury | - | - | T |
| 13/12/25 | Bury | 2-1 (1-1) | Mossley | - | - | T |
| 20/11/25 | Darlaston Town | 1-2 (1-1) | Bury | +1 | 2.75 | T |
| 12/11/25 | Nantwich Town | 1-4 (0-2) | Bury | - | - | T |
| 22/10/25 | Mossley | 2-1 (1-0) | Bury | - | - | B |
Thành tích gần đây — Warrington Rylands
BTTBBHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Trafford | 2-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Warrington Rylands | 3-2 (2-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | T |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/03/26 | Warrington Rylands | 0-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Warrington Rylands | 3-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Morpeth Town | 0-4 (0-4) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/02/26 | Warrington Rylands | 1-1 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 04/02/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
126
Sút cầu môn
43
Tấn công
7769
Tấn công nguy hiểm
3421
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bury (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bury | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | |
| Gigg Lane Stadium | Sân nhà | |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| Paul Wilkinson | HLV | |
| Bury | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.65 | 3.95 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.40 | 3.80 | 0.77 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.55 ↑ | 3.85 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.49 | 3.88 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.72 ↑ | 4.13 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.90 ↑ | 4.00 | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.63 | 3.20 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.90 ↑ | 4.00 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.60 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.78 ↑ | 4.22 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.50 | 4.00 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bury | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Warrington Rylands | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).