Kết quả bóng đá trận Bury vs Lancaster City, 01:45 ngày 26/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Bury 0 Kết thúc HT 0-1 1
Lancaster City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Gigg Lane Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bury | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Steven Yawson | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Steven Yawson | |
| 11' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-1 | ||
| 70' | ||
| 70' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 31 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = Bury · Khách = Lancaster City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bury | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Bury
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 8 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Lancaster City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 15 | 10 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 16 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bury 1 (50%)Hòa 1 (50%)Lancaster City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/22 | Bury | 5-3 (2-2) | Lancaster City | - | - | T |
| 17/09/22 | Lancaster City | 1-1 (0-1) | Bury | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bury
TBTTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Gainsborough Trinity | 0-1 (0-0) | Bury | - | - | T |
| 19/08/26 | Guiseley | 3-2 (2-2) | Bury | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Bury | 1-0 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 12/08/26 | Bury | 3-2 (1-2) | Curzon Ashton FC | - | - | T |
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 01/08/26 | Bury | 3-1 (1-1) | Radcliffe Borough | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Bury | -1 | 3 | B |
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | T |
| 11/07/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Bury | - | - | T |
| 18/04/26 | Bury | 4-1 (2-1) | Witton Albion | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury | 4-1 (0-1) | Congleton Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Runcorn Linnets | 0-3 (0-3) | Bury | - | - | T |
| 21/03/26 | Bury | 2-1 (1-0) | Bootle | - | - | T |
| 07/03/26 | Bury | 0-2 (0-1) | Vauxhall Motors | - | - | B |
| 28/02/26 | Lower Breck | 0-3 (0-0) | Bury | - | - | T |
| 07/02/26 | Bury | 9-0 (6-0) | Trafford | - | - | T |
| 17/01/26 | Bury | 2-2 (1-1) | Darlaston Town | - | - | H |
| 01/01/26 | Stalybridge Celtic | 2-6 (0-4) | Bury | - | - | T |
| 20/12/25 | Newcastle Town FC | 0-1 (0-1) | Bury | - | - | T |
| 13/12/25 | Bury | 2-1 (1-1) | Mossley | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lancaster City
HBBTBHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lancaster City | 2-2 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 19/08/26 | Redcar Athletic | 3-1 (1-1) | Lancaster City | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Lancaster City | 1-2 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 08/08/26 | Ashton United | 4-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 22/07/26 | Lancaster City | 2-2 (1-0) | Preston North End U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Lancaster City | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 18/04/26 | Stockton Town | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 11/04/26 | Lancaster City | 3-0 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 06/04/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | H |
| 03/04/26 | Lancaster City | 3-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Hebburn Town | 4-1 (0-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 21/03/26 | Lancaster City | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 28/02/26 | Prescot Cables | 0-4 (0-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 21/02/26 | Hednesford Town | 3-0 (3-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 14/02/26 | Lancaster City | 2-1 (2-1) | leek Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Lancaster City | 0-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 07/02/26 | Guiseley | 0-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
145
Sút cầu môn
53
Tấn công
15597
Tấn công nguy hiểm
11565
Sút ngoài cầu môn
92
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Việt vị
03
Quả ném biên
3322
So Sánh Sức Mạnh
67 33
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bury (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Lancaster City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bury (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Lancaster City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bury | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | |
| Gigg Lane Stadium | Sân nhà | |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| Paul Wilkinson | HLV | |
| Bury | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.90 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.60 | 3.70 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 49.97 ↑ | 4.80 ↑ | 1.16 ↓ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.86 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.72 | 4.19 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.07 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 3.80 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 33.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.72 | 3.73 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 30.57 ↑ | 5.73 ↑ | 1.13 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.99 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.33 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 77.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bury | +3/4 | 1 | 0 | 2 |
| Lancaster City | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).