Kết quả bóng đá trận Bury Town vs Hitchin Town, 01:45 ngày 23/09/2026
Southern League Central Hạng Anh · 01:45 ngày 23/09/2026
Bury Town 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hitchin Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Bury Town | Phút | |
| McGrath J. 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| McGrath J. 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 10 |
Chủ = Bury Town · Khách = Hitchin Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bury Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 8 (62%) |
Bảng xếp hạng
Bury Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 6 | 18 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
Hitchin Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | 3 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 17 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bury Town (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hitchin Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bury Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | |
| Ram Meadow | Sân nhà | |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bury St Edmunds | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.60 | 5.25 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 3.70 ↑ | 5.00 ↓ | 0.61 ↓ | 2.75 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.90 | 8.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.60 ↓ | 5.25 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.10 | 5.20 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.25 ↑ | 5.20 | 0.65 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.60 ↑ | 5.00 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.40 ↑ | 5.50 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.23 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.80 ↑ | 5.37 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.75 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 4.75 | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bury Town | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hitchin Town | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).