Kết quả bóng đá trận Burton Albion vs Stevenage Borough, 21:00 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Burton Albion 1 Kết thúc HT 0-0 1
Stevenage Borough
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Pirelli Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Burton Albion | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Josh Magennis ▼ Phoenix Patterson | |
| ▲ Will Collar ▼ Charlie Webster | 72' ⇄ | |
| Jack Armer(Assists:Sulyman Krubally) (Kiến tạo: Sulyman Krubally) 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 75' ⇄ | ▲ Terry Taylor ▼ Terence Vancooten | |
| 75' ⇄ | ▲ Saxon Earley ▼ Jordan Roberts | |
| 84' ⇄ | ▲ Jordan Houghton ▼ Louis Thompson | |
| 84' ⇄ | ▲ Oliver Sanderson ▼ Jamie Reid | |
| ▲ Zac Scutt ▼ Sulyman Krubally | 90' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Oliver Sanderson(Assists:Josh Magennis) (Kiến tạo: Josh Magennis) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 15 |
Chủ = Burton Albion · Khách = Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burton Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Burton Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Stevenage Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Burton Albion 7 (35%)Hòa 4 (20%)Stevenage Borough 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | 0 | 2 | B |
| 20/12/25 | Stevenage Borough | 2-2 (0-1) | Burton Albion | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/02/25 | Stevenage Borough | 0-1 (0-1) | Burton Albion | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/12/24 | Burton Albion | 0-4 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/08/24 | Burton Albion | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/24 | Stevenage Borough | 1-2 (0-1) | Burton Albion | -1 | 2.25 | T |
| 09/12/23 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/03/15 | Burton Albion | 1-1 (1-1) | Stevenage Borough | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/10/14 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.25 | B |
| 23/03/11 | Burton Albion | 0-2 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/10/10 | Stevenage Borough | 2-1 (1-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/09 | Stevenage Borough | 4-0 (1-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/11/08 | Burton Albion | 2-0 (1-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/09/08 | Stevenage Borough | 4-1 (2-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/08 | Burton Albion | 3-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/07 | Stevenage Borough | 3-3 (1-1) | Burton Albion | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/02/07 | Stevenage Borough | 2-1 (0-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/11/06 | Burton Albion | 2-1 (0-1) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/06 | Stevenage Borough | 2-3 (2-0) | Burton Albion | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/10/05 | Burton Albion | 3-1 (3-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Burton Albion
BTHBBHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Burton Albion | 1-2 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Solihull Moors | 1-1 (1-1) | Burton Albion | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | B |
| 11/07/26 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | +1.5 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Blackpool | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Burton Albion | 2-1 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Northampton Town | 0-2 (0-1) | Burton Albion | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | 0 | 2 | B |
| 04/03/26 | Exeter City | 1-1 (0-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Wycombe Wanderers | 3-0 (1-0) | Burton Albion | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Burton Albion | 3-0 (0-0) | Stockport County | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Stevenage Borough
TTTBHBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Stockport County | 2-0 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Barnsley | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 15/04/26 | Bolton Wanderers | 5-1 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stevenage Borough | 1-2 (1-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | 0 | 2 | T |
Đội hình
Burton Albion
Stevenage Borough
34Corey Addai6Toby Sibbick16CCurtis Tilt26Finn Delap3Jack Armer12George Evans15Kyran Lofthouse41Sulyman Krubally4Kgaogelo Chauke8Charlie Webster19Matthew Dennis1Filip Marschall2Luther Wildin5CCarl Piergianni6Lewis Freestone15Terence Vancooten23Louis Thompson8Daniel Philips10Daniel Kemp11Jordan Roberts44Phoenix Patterson19Jamie Reid
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Jack Armer⚽ Ghi bàn 74'8.2
- 4Kgaogelo Chauke6.5
- 6Toby Sibbick6.6
- 8Charlie Webster▼ Rời sân 72'6.9
- 12George Evans7
- 15Kyran Lofthouse6.5
- 16Curtis Tilt C6.8
- 19Matthew Dennis6.4
- 26Finn Delap6.5
- 34Corey Addai6.9
- 41Sulyman Krubally🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 90'7.1
Khách · 4141
- 1Filip Marschall6.4
- 2Luther Wildin6.4
- 5Carl Piergianni C7.1
- 6Lewis Freestone6.6
- 8Daniel Philips6.5
- 10Daniel Kemp6.5
- 11Jordan Roberts▼ Rời sân 75'6.2
- 15Terence Vancooten▼ Rời sân 75'6.6
- 19Jamie Reid▼ Rời sân 84'6
- 23Louis Thompson▼ Rời sân 84'6.6
- 44Phoenix Patterson▼ Rời sân 59'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
105
Sút cầu môn
23
Tấn công
9491
Tấn công nguy hiểm
4237
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
428392
TL chuyền bóng thành công
70%71%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
11
Cứu thua
21
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2331
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
02
Chuyền dài
2432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.940.51
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Stevenage Borough (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Burton Albion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jack Armer Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 23/36 | 3 | ||
| 41Sulyman Krubally Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 27/40 | 4 | ||
| 12George Evans Tiền vệ | 7 | 0/0 | 37/54 | 3 | |||
| 34Corey Addai Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/34 | 0 | |||
| 8Charlie Webster Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 25/31 | 2 | |||
| 16Curtis Tilt Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 33/45 | 1 | |||
| 6Toby Sibbick Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 32/48 | 1 | |||
| 15Kyran Lofthouse Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 4Kgaogelo Chauke Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 32/39 | 2 | |||
| 26Finn Delap Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 33/52 | 3 | |||
| 19Matthew Dennis Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 12/15 | 0 | |||
| 14Will Collar (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 40Zac Scutt (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Stevenage Borough
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Carl Piergianni Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 34/48 | 1 | |||
| 23Louis Thompson Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 15Terence Vancooten Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 35/42 | 2 | |||
| 6Lewis Freestone Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 34/47 | 4 | |||
| 10Daniel Kemp Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 8Daniel Philips Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 31/36 | 4 | |||
| 44Phoenix Patterson Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 2Luther Wildin Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 37/53 | 5 | |||
| 1Filip Marschall Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/51 | 0 | |||
| 11Jordan Roberts Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/14 | 0 | |||
| 19Jamie Reid Tiền đạo | 6 | 1/1 | 10/11 | 1 | |||
| 18Oliver Sanderson (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 2/2 | 0 | ||
| 9Josh Magennis (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 0/0 | 3/3 | 0 | ||
| 4Jordan Houghton (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 7Terry Taylor (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 14Saxon Earley (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Burton Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1976 |
| Pirelli Stadium | Sân nhà | The Lamex Stadium |
| 6350 | Sức chứa | 7100 |
| Gary Bowyer | HLV | |
| Burton-on-Trent | Khu vực | Stevenage |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.08 | 2.83 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.05 ↓ | 2.58 ↓ | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.10 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 19.00 ↑ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.13 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.96 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.00 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.00 | 0.70 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.23 ↑ | 1.52 ↓ | 5.08 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.00 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.96 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.93 | 3.03 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.02 | 3.25 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.35 ↑ | 65.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.30 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.75 | 2.00 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 10.11 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.01 | 3.27 | 0.81 | 2.00 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.82 ↑ | 1.08 ↓ | 14.74 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.10 | 3.13 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.10 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.89 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.30 | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burton Albion | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stevenage Borough | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).