Kết quả bóng đá trận Burton Albion vs Mansfield Town, 18:30 ngày 19/09/2026
League 1 (Anh) · 18:30 ngày 19/09/2026
Burton Albion 2 Kết thúc HT 2-1 2
Mansfield Town
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Pirelli Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Burton Albion | Phút | |
| Oshilaja A. 0 - 1 ⚽ | 16' | |
| 21' | Hewitt E. | |
| 23' | Sweeney R. | |
| Armer J. (Kiến tạo: Caylon Vickers) 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 22 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 8 |
Chủ = Burton Albion · Khách = Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burton Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Burton Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Mansfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
Đội hình
Burton Albion
Mansfield Town
34Addai C.6Sibbick T.16Tilt C.24Araujo H.3Armer J.4K.Chauke8C.Webster14Collar W.15Lofthouse K.17Borges Rodrigues R.18C.Vickers1Roberts L.4Hewitt E.5Sweeney R.23Oshilaja A.25Reed L.3McLaughlin S.16Thompson L.22Moriah-Welsh N.24Hendry R.14Smith M.17McGoldrick D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Armer J.⚽ Ghi bàn 28'
- 4K.Chauke
- 6Sibbick T.
- 8C.Webster
- 14Collar W.
- 15Lofthouse K.
- 16Tilt C.
- 17Borges Rodrigues R.
- 18C.Vickers🎯 Kiến tạo 28'
- 24Araujo H.
- 34Addai C.
Khách · 3142
- 1Roberts L.
- 3McLaughlin S.
- 4Hewitt E.🟨 Thẻ vàng 21'
- 5Sweeney R.🟨 Thẻ vàng 23'
- 14Smith M.
- 16Thompson L.
- 17McGoldrick D.
- 22Moriah-Welsh N.
- 23Oshilaja A.⚽ Phản lưới 16'
- 24Hendry R.
- 25Reed L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
52
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
130145
TL chuyền bóng thành công
80%81%
Phạm lỗi
63
Việt vị
02
Quả ném biên
47
Chuyền dài
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Burton Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1897 |
| Pirelli Stadium | Sân nhà | Field Mill Stadium |
| 6350 | Sức chứa | 9990 |
| Gary Bowyer | HLV | Nigel Clough |
| Burton-on-Trent | Khu vực | Mansfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.48 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.43 ↓ | 2.41 ↓ | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.53 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.53 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.54 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.04 | 2.48 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 9.19 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.12 ↓ | 10.10 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burton Albion | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mansfield Town | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).