Kết quả bóng đá trận Burton Albion vs Huddersfield Town, 21:00 ngày 03/10/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 03/10/2026
Burton Albion 1 Kết thúc HT 1-2 3
Huddersfield Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 15
Địa điểm: Pirelli Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Burton Albion | Phút | |
| 6' | Wallace M. | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Fernandes Sanches D. | |
| F.Delap (Kiến tạo: Caylon Vickers) 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 11 | 21 |
Chủ = Burton Albion · Khách = Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burton Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 7 (37%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Burton Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Huddersfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
Đội hình
Burton Albion
Huddersfield Town
34Addai C.12Evans G.16Tilt C.26F.Delap3Armer J.4K.Chauke14Collar W.17Borges Rodrigues R.8C.Webster18C.Vickers29Adom K.1M.Young3Wallace M.12Balker R.15I.Bowat22Bronkhorst I.8Collins A.19Mumba B.20Humphreys C.30Fernandes Sanches D.11Fletcher A.25Radulovic B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 442
- 1M.Young
- 3Wallace M.🟨 Thẻ vàng 6'
- 8Collins A.
- 11Fletcher A.
- 12Balker R.
- 15I.Bowat
- 19Mumba B.
- 20Humphreys C.
- 22Bronkhorst I.
- 25Radulovic B.
- 30Fernandes Sanches D.⚽ Ghi bàn 22'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Thẻ vàng
01
Sút bóng
19
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
144149
TL chuyền bóng thành công
76%77%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
20
Quả ném biên
85
Chuyền dài
314
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Burton Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1895 |
| Pirelli Stadium | Sân nhà | John Smiths Stadium |
| 6350 | Sức chứa | 24554 |
| Gary Bowyer | HLV | Liam Manning |
| Burton-on-Trent | Khu vực | Huddersfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.48 | 3.48 | 1.82 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 1.73 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.08 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.84 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | -0.50 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.84 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.63 | 3.23 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.99 ↑ | 1.15 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.76 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.19 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 3.80 | 1.76 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 1.33 | -0.25 | 0.54 |
| Live | 375.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.54 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burton Albion | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
| Huddersfield Town | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).