Kết quả bóng đá trận Burton Albion vs Blackburn Rovers, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Burton Albion
1 Kết thúc HT 1-0 2
Blackburn Rovers
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Pirelli Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Burton AlbionBlackburn Rovers
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Jack Armer (chân trái) — bị cản phá
2'
Phạt góc
3'
5'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Yuki Ohashi (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (chân phải) — bị cản phá
13'
BÀN THẮNG - Zac Scutt 1-0
14'
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Kyran Lofthouse (chân trái) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Zac Scutt (chân phải) — vào lưới
14'
19'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân trái) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kgaogelo Chauke (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (chân phải) — bị chặn
22'
25'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zac Scutt (chân trái) — bị cản phá
25'
🟨 Thẻ vàng - Finn Delap
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Jake Garrett (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Todd Cantwell
35'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân trái) — bị chặn
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Tom Atcheson (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị chặn
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Yuki Ohashi (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — bị chặn
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Adam Forshaw (chân phải) — bị chặn
45+2'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Kyran Lofthouse (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Zac Scutt (chân phải) — chệch khung thành
49'
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị chặn
51'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Tom Atcheson (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Matthew Dennis
56'
59'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Kristi Montgomery, ra Jake Garrett
62'
🔁 Thay người: vào Andri Lucas Gudjohnsen, ra Yuki Ohashi
62'
🔁 Thay người: vào Jayden Fevrier, ra Oladapo Afolayan
66'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jack Willow, ra Curtis Tilt
68'
Phạt góc
72'
74'
🔁 Thay người: vào Sidnei Tavares, ra Adam Forshaw
🔁 Thay người: vào Millar Matthews Lewis, ra Sulyman Krubally
76'
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (chân phải) — bị chặn
79'
Shot Head Shot Blocked
79'
Phạt góc
79'
Shot Right Footed Shot Missed
80'
🎯 Dứt điểm - Millar Matthews Lewis (đánh đầu) — bị cản phá
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Jayden Fevrier (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
80'
81'
BÀN THẮNG - Andri Lucas Gudjohnsen 1-1, kiến tạo: Todd Cantwell
81'
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (chân phải) — bị chặn
84'
88'
BÀN THẮNG - Jayden Fevrier 1-2, kiến tạo: Ryan Alebiosu
88'
🎯 Dứt điểm - Jayden Fevrier (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Zac Scutt (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ryan Alebiosu (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Miles Henry, ra Zac Scutt
90+4'
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - George Evans (chân phải) — bị cản phá
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Burton Albion Phút Blackburn Rovers
Zac Scutt 1 - 0 14'
Finn Delap 28'
32' Todd Cantwell
HT 1-0
Matthew Dennis 56'
62' ▲ Kristi Montgomery ▼ Jake Garrett
62' ▲ Andri Lucas Gudjohnsen ▼ Yuki Ohashi
62' ▲ Jayden Fevrier ▼ Oladapo Afolayan
▲ Jack Willow ▼ Curtis Tilt68'
74' ▲ Sidnei Tavares ▼ Adam Forshaw
▲ Millar Matthews Lewis ▼ Sulyman Krubally76'
81' 1 - 1 Andri Lucas Gudjohnsen(Assists:Todd Cantwell) (Kiến tạo: Todd Cantwell)
88' 1 - 2 Jayden Fevrier(Assists:Ryan Alebiosu) (Kiến tạo: Ryan Alebiosu)
▲ Miles Henry ▼ Zac Scutt90+4'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 14
Hòa 12 64
Bại 10 32
Ghi bàn 35 815
Mất bàn 34 1210
Điểm 45 916

Chủ = Burton Albion · Khách = Blackburn Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Burton Albion (7)Hiệp 1 / Cả trậnBlackburn Rovers (7)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
3 (43%)Hòa/Hòa2 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (29%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Burton Albion 0 (0%)Hòa 2 (100%)Blackburn Rovers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH25/02/17Burton Albion1-1 (0-1)Blackburn Rovers1-8+0.252.25H
ENG LCH20/08/16Blackburn Rovers2-2 (1-1)Burton Albion6-12-0.52.5H

Thành tích gần đây — Burton Albion

THBBHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Burton Albion1-0 (1-0)Derby County2-4-0.52.5T
INT CF29/07/26Solihull Moors1-1 (1-1)Burton Albion4-5+0.752.5H
INT CF23/07/26Burton Albion0-1 (0-1)Birmingham City2-2-1.253B
INT CF18/07/26Burton Albion0-3 (0-1)Leicester City1-9--B
INT CF11/07/26Alfreton Town0-0 (0-0)Burton Albion2-2+1.53.25H
ENG L102/05/26Leyton Orient2-2 (1-1)Burton Albion5-1-0.52.5H
ENG L125/04/26Burton Albion1-1 (0-1)Exeter City3-1+0.52.75H
ENG L119/04/26Peterborough United1-1 (0-1)Burton Albion4-4+0.252.75H
ENG L111/04/26Burton Albion1-0 (0-0)AFC Wimbledon9-2+0.52.25T
ENG L106/04/26Mansfield Town0-0 (0-0)Burton Albion3-3-0.252.5H
ENG L103/04/26Burton Albion1-1 (0-0)Barnsley9-0+0.252.75H
ENG L128/03/26Blackpool1-0 (0-0)Burton Albion6-802.5B
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8-0.252.25T
ENG L118/03/26Burton Albion1-2 (1-1)Reading4-3+0.252.5B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25T
ENG L107/03/26Burton Albion0-1 (0-1)Stevenage Borough9-502B
ENG L104/03/26Exeter City1-1 (0-0)Burton Albion11-5-0.252.5H
ENG L128/02/26Wycombe Wanderers3-0 (1-0)Burton Albion3-4-0.752.5B
ENG L125/02/26Burton Albion3-0 (0-0)Stockport County1-3-0.252.25T
ENG L121/02/26Luton Town1-1 (1-0)Burton Albion1-6-0.752.5H

Thành tích gần đây — Blackburn Rovers

HTBTHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Blackburn Rovers6-802.75H
INT CF26/07/26Strasbourg0-2 (0-1)Blackburn Rovers--0.252.5T
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4-0.753B
INT CF18/07/26Longridge Town FC0-4 (0-0)Blackburn Rovers---T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4+0.52.75H
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11+0.252.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4-0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3-0.52.5H
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-202.25H
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10-0.752.25T
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11-0.52.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7-0.52.25T
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25B
ENG LCH07/03/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Portsmouth4-502H
ENG LCH28/02/26Derby County3-1 (0-1)Blackburn Rovers2-3-0.252.25B
ENG LCH25/02/26Blackburn Rovers1-2 (1-2)Bristol City6-4+0.252.25B
ENG LCH21/02/26Blackburn Rovers1-0 (0-0)Preston North End5-3+0.52.25T
ENG LCH14/02/26Queens Park Rangers (QPR)1-3 (1-2)Blackburn Rovers8-1-0.252.25T

Đội hình

Burton AlbionBlackburn Rovers
34Corey Addai6Toby Sibbick16CCurtis Tilt26Finn Delap3Jack Armer12George Evans15Kyran Lofthouse41Sulyman Krubally4Kgaogelo Chauke19Matthew Dennis40Zac Scutt22Balazs Toth2Ryan Alebiosu3Harry Pickering6Tom Atcheson15Sean McLoughlin28Adam Forshaw30Jake Garrett10CTodd Cantwell21Oladapo Afolayan25Ryoya Morishita23Yuki Ohashi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
27
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
67
98
Tấn công nguy hiểm
36
51
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
5
13
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
282
493
TL chuyền bóng thành công
75%
85%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
14
11
Quả ném biên
22
14
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
16
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.85
3.56
Cơ hội rõ rệt
3
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Burton AlbionBlackburn Rovers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Burton AlbionBlackburn Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
33
Thắng 1
97
Hòa
43
Thua 1
23
Thua 2+
Burton AlbionBlackburn Rovers

Burton Albion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Zac Scutt
Tiền vệ
7.614/211/161
26Finn Delap
Trung vệ
7.32/025/354🟨
34Corey Addai
Thủ môn
7.20/024/440
16Curtis Tilt
Hậu vệ
7.11/113/143
3Jack Armer
Hậu vệ
6.81/120/284
6Toby Sibbick
Hậu vệ
6.70/016/205
19Matthew Dennis
Trung phong
6.75/110/111🟨
12George Evans
Tiền vệ
6.50/033/340
15Kyran Lofthouse
Tiền vệ
6.51/014/222
4Kgaogelo Chauke
Tiền vệ
6.31/019/241
41Sulyman Krubally
Tiền vệ
6.10/015/192
28Millar Matthews Lewis (dự bị)
Tiền vệ
6.51/14/51
50Jack Willow (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/80

Blackburn Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Todd Cantwell
Tiền vệ tấn công
8.616/240/491🟨
21Oladapo Afolayan
Tiền đạo cánh phải
7.84/017/233
25Ryoya Morishita
Tiền vệ tấn công
7.85/125/311
6Tom Atcheson
Hậu vệ
7.72/042/514
2Ryan Alebiosu
Hậu vệ phải
7.611/014/153
22Balazs Toth
Thủ môn
7.30/018/250
15Sean McLoughlin
Trung vệ
7.20/065/732
3Harry Pickering
Hậu vệ trái
70/056/631
23Yuki Ohashi
Trung phong
6.62/110/110
28Adam Forshaw
Tiền vệ trung tâm
6.41/042/501
30Jake Garrett
Tiền vệ phòng ngự
61/025/310
9Andri Lucas Gudjohnsen (dự bị)
Trung phong
7.812/110/100
11Jayden Fevrier (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.812/212/150
5Sidnei Tavares (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/017/200
31Kristi Montgomery (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/024/250

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Burton Albion Thông tin Blackburn Rovers
1950 Thành lập 1875
Pirelli Stadium Sân nhà Ewood Park stadium
6350 Sức chứa 31154
Gary Bowyer HLV Tony Mowbray
Burton-on-Trent Khu vực Lancashire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.603.092.130.952.500.670.77-0.250.93
Live2.90 ↑3.091.96 ↓0.952.500.670.74 ↓-0.500.96 ↑
EasybetsSớm2.903.102.170.782.250.980.82-0.250.92
Live291.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓2.80 ↑3.500.14 ↓0.04 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm3.003.202.250.822.251.020.84-0.250.95
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.70 ↑3.500.26 ↓1.69 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm2.903.302.130.762.251.000.82-0.250.94
Live12.00 ↑1.21 ↓5.30 ↑2.94 ↑2.500.25 ↓0.35 ↓-0.252.22 ↑
InterwettenSớm3.353.352.100.952.500.750.70-0.501.05
Live100.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓3.75 ↑3.500.14 ↓0.80 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm3.353.352.100.782.250.97---
Live12.50 ↑1.26 ↓4.91 ↑2.53 ↑2.500.29 ↓---
12betSớm2.903.302.130.762.251.000.82-0.250.94
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm2.893.352.191.002.500.760.83-0.250.93
Live17.50 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.812.942.100.792.250.990.85-0.250.93
Live155.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓3.70 ↑3.500.17 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm3.163.272.110.812.250.990.98-0.250.84
Live72.00 ↑10.20 ↑1.03 ↓3.84 ↑3.500.14 ↓1.49 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.251.002.500.73---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm3.253.252.100.812.250.940.96-0.250.79
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.21 ↑3.750.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.463.232.080.792.250.971.00-0.250.79
Live11.88 ↑1.25 ↓5.43 ↑3.16 ↑3.500.23 ↓1.33 ↑0.000.60 ↓
HK Jockey ClubSớm3.353.251.900.892.500.81---
Live3.40 ↑3.20 ↓1.900.98 ↑2.500.73 ↓---
BwinSớm3.003.402.300.982.500.72---
Live201.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.80 ↓1.500.88 ↑---
1xBetSớm3.333.322.150.802.250.980.87-0.250.79
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.63 ↑3.500.14 ↓2.35 ↑0.000.33 ↓
SNAISớm3.003.252.25------
Live3.003.252.25------
Bet 365Sớm3.253.252.101.052.500.800.88-0.250.98
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓2.35 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm3.253.402.001.002.500.730.79-0.250.94
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.