Kết quả bóng đá trận Burton Albion vs Blackburn Rovers, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Burton Albion 1 Kết thúc HT 1-0 2
Blackburn Rovers
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Pirelli Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Burton Albion
Blackburn Rovers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Jack Armer (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Yuki Ohashi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Zac Scutt 1-0
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kyran Lofthouse (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Zac Scutt (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân trái) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kgaogelo Chauke (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zac Scutt (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Finn Delap
29'
🎯 Dứt điểm - Jake Garrett (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Todd Cantwell
35'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân trái) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Tom Atcheson (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Yuki Ohashi (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Adam Forshaw (chân phải) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Kyran Lofthouse (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zac Scutt (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Tom Atcheson (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Matthew Dennis
59'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Kristi Montgomery, ra Jake Garrett
62'
🔁 Thay người: vào Andri Lucas Gudjohnsen, ra Yuki Ohashi
62'
🔁 Thay người: vào Jayden Fevrier, ra Oladapo Afolayan
66'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jack Willow, ra Curtis Tilt
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Sidnei Tavares, ra Adam Forshaw
🔁 Thay người: vào Millar Matthews Lewis, ra Sulyman Krubally
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (chân phải) — bị chặn
Shot Head Shot Blocked
⛳ Phạt góc
Shot Right Footed Shot Missed
🎯 Dứt điểm - Millar Matthews Lewis (đánh đầu) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Jayden Fevrier (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
81'
⚽ BÀN THẮNG - Andri Lucas Gudjohnsen 1-1, kiến tạo: Todd Cantwell
81'
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matthew Dennis (chân phải) — bị chặn
88'
⚽ BÀN THẮNG - Jayden Fevrier 1-2, kiến tạo: Ryan Alebiosu
88'
🎯 Dứt điểm - Jayden Fevrier (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Zac Scutt (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ryan Alebiosu (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Miles Henry, ra Zac Scutt
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - George Evans (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Burton Albion | Phút | |
| Zac Scutt 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Finn Delap | 28' | |
| 32' | Todd Cantwell | |
| HT 1-0 | ||
| Matthew Dennis | 56' | |
| 62' ⇄ | ▲ Kristi Montgomery ▼ Jake Garrett | |
| 62' ⇄ | ▲ Andri Lucas Gudjohnsen ▼ Yuki Ohashi | |
| 62' ⇄ | ▲ Jayden Fevrier ▼ Oladapo Afolayan | |
| ▲ Jack Willow ▼ Curtis Tilt | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Sidnei Tavares ▼ Adam Forshaw | |
| ▲ Millar Matthews Lewis ▼ Sulyman Krubally | 76' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Andri Lucas Gudjohnsen(Assists:Todd Cantwell) (Kiến tạo: Todd Cantwell) | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 Jayden Fevrier(Assists:Ryan Alebiosu) (Kiến tạo: Ryan Alebiosu) | |
| ▲ Miles Henry ▼ Zac Scutt | 90+4' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 9 | 16 |
Chủ = Burton Albion · Khách = Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burton Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Burton Albion 0 (0%)Hòa 2 (100%)Blackburn Rovers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/17 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/08/16 | Blackburn Rovers | 2-2 (1-1) | Burton Albion | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Burton Albion
THBBHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Solihull Moors | 1-1 (1-1) | Burton Albion | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | B |
| 11/07/26 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | +1.5 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Blackpool | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Burton Albion | 2-1 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Northampton Town | 0-2 (0-1) | Burton Albion | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | 0 | 2 | B |
| 04/03/26 | Exeter City | 1-1 (0-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Wycombe Wanderers | 3-0 (1-0) | Burton Albion | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Burton Albion | 3-0 (0-0) | Stockport County | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Luton Town | 1-1 (1-0) | Burton Albion | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Blackburn Rovers
HTBTHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Strasbourg | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Nottingham Forest | 3-0 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Longridge Town FC | 0-4 (0-0) | Blackburn Rovers | - | - | T |
| 11/07/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | 0 | 2 | H |
| 28/02/26 | Derby County | 3-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Blackburn Rovers | 1-2 (1-2) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Blackburn Rovers | 1-0 (0-0) | Preston North End | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-3 (1-2) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Burton Albion
Blackburn Rovers
34Corey Addai6Toby Sibbick16CCurtis Tilt26Finn Delap3Jack Armer12George Evans15Kyran Lofthouse41Sulyman Krubally4Kgaogelo Chauke19Matthew Dennis40Zac Scutt22Balazs Toth2Ryan Alebiosu3Harry Pickering6Tom Atcheson15Sean McLoughlin28Adam Forshaw30Jake Garrett10CTodd Cantwell21Oladapo Afolayan25Ryoya Morishita23Yuki Ohashi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Jack Armer6.8
- 4Kgaogelo Chauke6.3
- 6Toby Sibbick6.7
- 12George Evans6.5
- 15Kyran Lofthouse6.5
- 16Curtis Tilt C▼ Rời sân 68'7.1
- 19Matthew Dennis🟨 Thẻ vàng 56'6.7
- 26Finn Delap🟨 Thẻ vàng 28'7.3
- 34Corey Addai7.2
- 40Zac Scutt⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 90+4'7.6
- 41Sulyman Krubally▼ Rời sân 76'6.1
Khách · 4231
- 2Ryan Alebiosu🎯 Kiến tạo 88'7.6
- 3Harry Pickering7
- 6Tom Atcheson7.7
- 10Todd Cantwell C🎯 Kiến tạo 81' · 🟨 Thẻ vàng 32'8.6
- 15Sean McLoughlin7.2
- 21Oladapo Afolayan▼ Rời sân 62'7.8
- 22Balazs Toth7.3
- 23Yuki Ohashi▼ Rời sân 62'6.6
- 25Ryoya Morishita7.8
- 28Adam Forshaw▼ Rời sân 74'6.4
- 30Jake Garrett▼ Rời sân 62'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1727
Sút cầu môn
77
Tấn công
6798
Tấn công nguy hiểm
3651
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
513
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
282493
TL chuyền bóng thành công
75%85%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
12
Cứu thua
55
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2214
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.853.56
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Burton Albion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Zac Scutt Tiền vệ | 7.6 | 1 | 4/2 | 11/16 | 1 | ||
| 26Finn Delap Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 25/35 | 4 | 🟨 | ||
| 34Corey Addai Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/44 | 0 | |||
| 16Curtis Tilt Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 13/14 | 3 | |||
| 3Jack Armer Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 20/28 | 4 | |||
| 6Toby Sibbick Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 16/20 | 5 | |||
| 19Matthew Dennis Trung phong | 6.7 | 5/1 | 10/11 | 1 | 🟨 | ||
| 12George Evans Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 33/34 | 0 | |||
| 15Kyran Lofthouse Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 14/22 | 2 | |||
| 4Kgaogelo Chauke Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 19/24 | 1 | |||
| 41Sulyman Krubally Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 28Millar Matthews Lewis (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 50Jack Willow (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Blackburn Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Todd Cantwell Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 6/2 | 40/49 | 1 | 🟨 | |
| 21Oladapo Afolayan Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 4/0 | 17/23 | 3 | |||
| 25Ryoya Morishita Tiền vệ tấn công | 7.8 | 5/1 | 25/31 | 1 | |||
| 6Tom Atcheson Hậu vệ | 7.7 | 2/0 | 42/51 | 4 | |||
| 2Ryan Alebiosu Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 1/0 | 14/15 | 3 | ||
| 22Balazs Toth Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 15Sean McLoughlin Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 65/73 | 2 | |||
| 3Harry Pickering Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 56/63 | 1 | |||
| 23Yuki Ohashi Trung phong | 6.6 | 2/1 | 10/11 | 0 | |||
| 28Adam Forshaw Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 42/50 | 1 | |||
| 30Jake Garrett Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 25/31 | 0 | |||
| 9Andri Lucas Gudjohnsen (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 2/1 | 10/10 | 0 | ||
| 11Jayden Fevrier (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/2 | 12/15 | 0 | ||
| 5Sidnei Tavares (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 31Kristi Montgomery (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 24/25 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Burton Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1875 |
| Pirelli Stadium | Sân nhà | Ewood Park stadium |
| 6350 | Sức chứa | 31154 |
| Gary Bowyer | HLV | Tony Mowbray |
| Burton-on-Trent | Khu vực | Lancashire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.09 | 2.13 | 0.95 | 2.50 | 0.67 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.09 | 1.96 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.67 | 0.74 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.17 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 291.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.13 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.21 ↓ | 5.30 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.10 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.26 ↓ | 4.91 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.13 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.35 | 2.19 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 2.94 | 2.10 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.27 | 2.11 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 72.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.10 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.21 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.23 | 2.08 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 11.88 ↑ | 1.25 ↓ | 5.43 ↑ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.90 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.20 ↓ | 1.90 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.30 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.32 | 2.15 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.