Kết quả bóng đá trận Bursaspor vs Mardin BB, 23:00 ngày 11/10/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 11/10/2026
Bursaspor 1 Kết thúc HT 0-1 2
Mardin BB
🟨 4 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Timsah Arena Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Bursaspor | Phút | |
| 20' | Alici K. | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Teklic T. | |
| Yavru Z. | 25' | |
| Saranic I. | 38' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 17 |
Chủ = Bursaspor · Khách = Mardin BB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bursaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bursaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 87 | 19 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 49 | 6 | 44 | 1 |
| Sân khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 38 | 13 | 36 | 1 |
Mardin BB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 5 | 7 | 67 | 25 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 35 | 12 | 39 | 5 |
| Sân khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 13 | 32 | 2 |
Đội hình
Bursaspor
Mardin BB
98Kerem Matışlı5Basyigit E.18Yavru Z.24Babacan A.93Gok B.6Elitim J.42Baker L.9Gultekin E.73A.Boutrah80Saranic I.14Iheanacho K.1Kardesler E.3Nafican Yardimci15Gezer U.25Mustafa Sengul27Alici K.16Adem Eren Kabak42Alhassan B.8Denic D.10Dimitrov Z.91Teklic T.9Kayode O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Basyigit E.
- 6Elitim J.
- 9Gultekin E.
- 14Iheanacho K.
- 18Yavru Z.🟨 Thẻ vàng 25'
- 24Babacan A.
- 42Baker L.
- 73A.Boutrah
- 80Saranic I.🟨 Thẻ vàng 38'
- 93Gok B.
- 98Kerem Matışlı
Khách · 4231
- 1Kardesler E.
- 3Nafican Yardimci
- 8Denic D.
- 9Kayode O.
- 10Dimitrov Z.
- 15Gezer U.
- 16Adem Eren Kabak
- 25Mustafa Sengul
- 27Alici K.🟨 Thẻ vàng 20'
- 42Alhassan B.
- 91Teklic T.⚽ Ghi bàn 21'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
81
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
73%27%
Chuyền bóng
348127
TL chuyền bóng thành công
84%61%
Phạm lỗi
77
Việt vị
10
Cứu thua
03
Quả ném biên
1310
Chuyền dài
1712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bursaspor (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Mardin BB (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bursaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Timsah Arena | Sân nhà | |
| 18587 | Sức chứa | 0 |
| Tamer Tuna | HLV | Mehmet Akbulut |
| Bursa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 4.35 ↑ | 1.19 ↓ | 20.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.19 ↓ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.05 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.08 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 15.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.16 ↓ | 19.00 ↑ | 3.64 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.99 | 4.28 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.48 | 0.25 | 1.45 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.29 ↓ | 18.20 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.