Kết quả bóng đá trận Burreli vs Beselidhja Lezhe, 18:30 ngày 11/10/2026
Kategoria e Pare (Albania) · 18:30 ngày 11/10/2026
Burreli 0 Kết thúc HT 0-0 0
Beselidhja Lezhe
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Burreli | Phút | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 11 |
Chủ = Burreli · Khách = Beselidhja Lezhe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burreli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (29%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Burreli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Beselidhja Lezhe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burreli (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Beselidhja Lezhe (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Burreli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.15 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.80 | 0.72 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.10 ↓ | 2.50 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.14 | 2.90 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 5.81 ↑ | 1.25 ↓ | 9.50 ↑ | 2.98 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.88 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.