Kết quả bóng đá trận Burnley (W) vs Sunderland (W), 20:00 ngày 13/09/2026
FA Championship Nữ (Anh) · 20:00 ngày 13/09/2026
Burnley (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
Sunderland (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 8 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Burnley (W) · Khách = Sunderland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burnley (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Burnley (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 20 | 2 | 0 | 63 | 5 | 62 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 11 | 0 | 0 | 35 | 2 | 33 | 1 |
| Sân khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 28 | 3 | 29 | 2 |
Sunderland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
1911
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
01
Quả ném biên
11
Chuyền dài
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burnley (W) (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Sunderland (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Burnley (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.45 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.33 ↓ | 4.00 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.77 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.74 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burnley (W) | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sunderland (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).