Kết quả bóng đá trận Burnley vs West Ham United, 22:00 ngày 16/08/2026

Championship (Anh) · 22:00 ngày 16/08/2026
Burnley
2 Kết thúc HT 0-1 2
West Ham United
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Turf Moor Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

BurnleyWest Ham United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Josh Smith
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — chệch khung thành
4'
Phạt góc
5'
7'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
10'
Phạt góc
10'
BÀN THẮNG - Max Kilman 0-1, kiến tạo: Jarrod Bowen
10'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Pereira de Jesus (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Max Kilman (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân trái) — chệch khung thành
13'
17'
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Mavropanos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oliver Sonne (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — bị cản phá
27'
30'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
33'
🟨 Thẻ vàng - Mohamadou Kante
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
34'
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân trái) — chệch khung thành
37'
43'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào James Ward Prowse, ra Pablo Felipe Pereira de Jesus
48'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Hannibal Mejbri (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Josh Laurent, ra Ugo Raghouber
57'
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Hannibal Mejbri
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) Post
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — bị cản phá
65'
67'
🟨 Thẻ vàng - Valentin Mariano Castellanos Gimenez
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
69'
71'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
72'
BÀN THẮNG - Manor Solomon 0-2
72'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — vào lưới
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Kante (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Armando Broja, ra Aaron Ramsey
76'
🔁 Thay người: vào Lucas Pires Silva, ra Bashir Humphreys
76'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Mike Tresor Ndayishimiye, ra Jacob Bruun Larsen
82'
BÀN THẮNG - Penalty - Zian Flemming 1-2
83'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — vào lưới
83'
84'
🟨 Thẻ vàng - Mads Hermansen
🟨 Thẻ vàng - Zian Flemming
84'
87'
🔁 Thay người: vào El Hadji Malick Diouf, ra Oliver Scarles
89'
🔁 Thay người: vào Joel Veltman, ra Manor Solomon
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân trái) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+1'
BÀN THẮNG - Zian Flemming 2-2, kiến tạo: Max Alleyne
90+2'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — vào lưới
90+2'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - El Hadji Malick Diouf
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Burnley Phút West Ham United
10' 0 - 1 Max Kilman(Assists:Jarrod Bowen) (Kiến tạo: Jarrod Bowen)
33' Mohamadou Kante
HT 0-1
46' ▲ James Ward Prowse ▼ Pablo Felipe Pereira de Jesus
▲ Josh Laurent ▼ Ugo Raghouber57'
▲ Zeki Amdouni ▼ Hannibal Mejbri57'
67' Valentin Mariano Castellanos Gimenez
72' 0 - 2 Manor Solomon
▲ Armando Broja ▼ Aaron Ramsey76'
▲ Lucas Pires Silva ▼ Bashir Humphreys76'
▲ Mike Tresor Ndayishimiye ▼ Jacob Bruun Larsen82'
Zian Flemming 1 - 2 83'
84' Mads Hermansen
Zian Flemming 84'
87' ▲ El Hadji Malick Diouf ▼ Oliver Scarles
89' ▲ Joel Veltman ▼ Manor Solomon
Zian Flemming(Assists:Max Alleyne) (Kiến tạo: Max Alleyne) 2 - 2 90+2'
90+5' El Hadji Malick Diouf
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 22 47
Bại 10 50
Ghi bàn 36 1518
Mất bàn 44 1910
Điểm 25 716

Chủ = Burnley · Khách = West Ham United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Burnley (8)Hiệp 1 / Cả trậnWest Ham United (7)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (29%)
2 (25%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (38%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Burnley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022110
Sân nhà10102216
Sân khách000000011
6 gần6033611--

West Ham United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022112
Sân nhà000000020
Sân khách10102216
6 gần6330124--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Burnley 4 (20%)Hòa 5 (25%)West Ham United 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR07/02/26Burnley0-2 (0-2)West Ham United5-202.5B
ENG PR08/11/25West Ham United3-2 (1-1)Burnley7-4-0.52.5B
ENG PR10/03/24West Ham United2-2 (0-2)Burnley4-3-0.752.75H
ENG PR25/11/23Burnley1-2 (0-0)West Ham United4-5-0.252.75B
ENG PR17/04/22West Ham United1-1 (0-1)Burnley13-4-12.5H
ENG PR12/12/21Burnley0-0 (0-0)West Ham United6-14-0.52.5H
ENG PR04/05/21Burnley1-2 (1-2)West Ham United5-4-0.252.5B
ENG PR16/01/21West Ham United1-0 (1-0)Burnley7-4-0.52.5B
ENG PR09/07/20West Ham United0-1 (0-1)Burnley10-3-0.252.5T
ENG PR09/11/19Burnley3-0 (2-0)West Ham United11-4+0.252.5T
ENG PR30/12/18Burnley2-0 (2-0)West Ham United5-5-0.252.5T
ENG PR03/11/18West Ham United4-2 (1-1)Burnley10-4-0.752.25B
ENG PR10/03/18West Ham United0-3 (0-0)Burnley5-1-0.252T
ENG PR14/10/17Burnley1-1 (0-1)West Ham United7-402.25H
ENG PR21/05/17Burnley1-2 (1-1)West Ham United2-5+0.252.5B
ENG PR15/12/16West Ham United1-0 (1-0)Burnley6-1-12.5B
ENG PR02/05/15West Ham United1-0 (1-0)Burnley13-3-0.52.5B
ENG PR18/10/14Burnley1-3 (0-0)West Ham United5-702.25B
ENG LC30/10/13Burnley0-2 (0-0)West Ham United7-602.5B
ENG LCH24/03/12Burnley2-2 (2-0)West Ham United--0.252.25H

Thành tích gần đây — Burnley

HBHBBHBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Burnley1-1 (0-1)Notts County4-3+1.253H
INT CF02/08/26Burnley0-1 (0-1)Torino7-0+0.252.75B
INT CF30/07/26Burnley2-2 (1-1)RCD Espanyol7-702.75H
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6-0.253B
INT CF16/07/26Real Salt Lake4-1 (1-0)Burnley4-503B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6+0.253B
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7+0.252.75H
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3-2.53.5B
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8-0.752.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0-1.252.75B
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11-1.753.25B
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4-12.75B
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2-0.752.75B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6-12.75B
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8-0.52.75H
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3-0.752.5B
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8-0.52.5B
ENG PR21/02/26Chelsea1-1 (1-0)Burnley9-5-1.753.25H
ENG FAC14/02/26Burnley1-2 (1-0)Mansfield Town9-1+1.252.75B

Thành tích gần đây — West Ham United

THHTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26West Ham United3-1 (2-1)Portsmouth3-7+13T
INT CF01/08/26Magdeburg1-1 (0-1)West Ham United7-2+0.52.75H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6+0.253H
INT CF23/07/26Stevenage Borough0-5 (0-2)West Ham United9-6+12.75T
INT CF22/07/26Ebbsfleet United1-2 (1-2)West Ham United8-2--T
INT CF18/07/26Southend United1-1 (1-1)West Ham United0-5+1.53.25H
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4+0.252.75T
ENG PR17/05/26Newcastle United3-1 (2-0)West Ham United9-1-0.53.25B
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3-0.752.75B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6-0.52.75B
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5T
ENG PR21/04/26Crystal Palace0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.252.5H
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2+0.752.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6-0.52.75B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15-13.25H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4-0.252.75H
ENG PR05/03/26Fulham0-1 (0-0)West Ham United6-5-0.52.75T
ENG PR28/02/26Liverpool5-2 (3-0)West Ham United10-5-1.53.25B
ENG PR22/02/26West Ham United0-0 (0-0)AFC Bournemouth9-503H

Đội hình

BurnleyWest Ham United
1Max Wei2CKyle Walker3Max Alleyne6Bashir Humphreys22Oliver Sonne8Ugo Raghouber28Hannibal Mejbri7Jacob Bruun Larsen10Marcus Edwards21Aaron Ramsey19Zian Flemming1Mads Hermansen2Kyle Walker-Peters3Max Kilman15Konstantinos Mavropanos30Oliver Scarles10Manor Solomon17Mohamadou Kante20CJarrod Bowen61Lewis Orford11Valentin Mariano Castellanos Gimenez19Pablo Felipe Pereira de Jesus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
80
81
Tấn công nguy hiểm
53
42
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
8
12
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
397
462
TL chuyền bóng thành công
83%
87%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
15
15
Cắt bóng
2
10
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
12
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
1.3
Cơ hội rõ rệt
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6
T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Burnley (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
West Ham United (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BurnleyWest Ham United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BurnleyWest Ham United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
03
Thắng 1
78
Hòa
61
Thua 1
74
Thua 2+
BurnleyWest Ham United

Burnley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Zian Flemming
Tiền vệ
8.229/410/140🟨
10Marcus Edwards
Tiền đạo
7.40/015/200
7Jacob Bruun Larsen
Tiền vệ
7.20/020/240
2Kyle Walker
Hậu vệ
6.90/047/540
21Aaron Ramsey
Tiền vệ
6.83/121/233
6Bashir Humphreys
Hậu vệ
6.80/032/371
3Max Alleyne
Trung vệ
6.710/061/711
28Hannibal Mejbri
Tiền vệ
6.61/013/183
8Ugo Raghouber
Tiền vệ
6.41/014/190
22Oliver Sonne
Hậu vệ
6.31/019/201
1Max Wei
Thủ môn
6.10/024/290
27Armando Broja (dự bị)
Tiền đạo
70/011/111
29Josh Laurent (dự bị)
Tiền vệ
6.72/117/241
31Mike Tresor Ndayishimiye (dự bị)
Tiền đạo
6.70/07/91
11Zeki Amdouni (dự bị)
Tiền đạo
6.51/09/110
23Lucas Pires Silva (dự bị)
Hậu vệ
6.30/08/130

West Ham United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Manor Solomon
Tiền đạo
7.813/123/251
3Max Kilman
Hậu vệ
7.511/157/611
20Jarrod Bowen
Tiền đạo
7.113/017/212
30Oliver Scarles
Hậu vệ
6.90/032/383
15Konstantinos Mavropanos
Hậu vệ
6.81/072/822
1Mads Hermansen
Thủ môn
6.80/027/370🟨
11Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Tiền đạo
6.71/017/212🟨
61Lewis Orford
Tiền vệ
6.70/046/524
19Pablo Felipe Pereira de Jesus
Tiền đạo
6.51/014/160
17Mohamadou Kante
Tiền vệ
6.41/039/461🟨
2Kyle Walker-Peters
Hậu vệ
6.30/045/481
8James Ward Prowse (dự bị)
Tiền vệ
6.90/010/122
34Joel Veltman (dự bị)
Hậu vệ
6.20/01/11
12El Hadji Malick Diouf (dự bị)
Hậu vệ
6.10/02/20🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Burnley Thông tin West Ham United
1882 Thành lập 1895
Turf Moor Stadium Sân nhà London Stadium
22610 Sức chứa 35303
Nicky Hayen HLV Nuno Herlander Simoes Espirito Santo
Burnley Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.653.412.200.862.750.860.78-0.251.00
Live2.80 ↑3.45 ↑2.10 ↓0.92 ↑2.750.80 ↓0.90 ↑-0.250.88 ↓
EasybetsSớm2.803.402.280.952.750.870.81-0.251.02
Live21.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑7.60 ↑4.500.05 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm2.753.402.300.932.750.920.79-0.251.06
Live15.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑2.70 ↑3.500.26 ↓0.61 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm2.783.452.320.952.750.910.79-0.251.09
Live90.00 ↑5.70 ↑1.12 ↓5.88 ↑4.500.10 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm2.853.502.300.702.501.051.100.000.65
Live12.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓1.100.000.65
10BETSớm2.803.702.250.882.750.86---
Live9.46 ↑1.10 ↓15.06 ↑4.96 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm2.783.452.320.952.750.910.79-0.251.09
Live15.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.733.552.310.902.750.900.78-0.251.04
Live41.00 ↑8.60 ↑1.06 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
SbobetSớm2.703.292.340.982.750.900.80-0.251.11
Live70.00 ↑6.90 ↑1.08 ↓6.25 ↑4.500.08 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.613.442.260.902.750.900.79-0.251.03
Live60.00 ↑7.35 ↑1.08 ↓6.25 ↑4.500.06 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.803.402.400.732.501.00---
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑1.25 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.803.452.250.902.750.850.78-0.250.97
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.67 ↑4.500.02 ↓14.75 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.913.452.340.902.750.900.79-0.251.04
Live14.01 ↑3.96 ↑1.37 ↓4.33 ↑3.500.17 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
HK Jockey ClubSớm2.873.252.100.952.750.750.83-0.250.93
Live8.50 ↑1.10 ↓10.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓0.88 ↑-0.250.92 ↓
BwinSớm2.853.402.400.722.500.98---
Live14.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm2.903.502.320.712.501.070.80-0.251.05
Live26.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑2.53 ↑3.500.33 ↓0.58 ↓0.001.46 ↑
SNAISớm2.703.602.35------
Live2.80 ↑3.602.30 ↓------
Bet 365Sớm2.803.402.250.932.750.930.80-0.251.05
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑4.90 ↑4.500.14 ↓0.73 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.803.402.250.732.501.000.68-0.250.97
Live51.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑35.00 ↑4.500.01 ↓0.62 ↓-0.501.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Burnley-1/4001
West Ham United+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).