Kết quả bóng đá trận Burnley vs West Ham United, 22:00 ngày 16/08/2026
Championship (Anh) · 22:00 ngày 16/08/2026
Burnley 2 Kết thúc HT 0-1 2
West Ham United
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Turf Moor Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Burnley
West Ham United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Josh Smith
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
⚽ BÀN THẮNG - Max Kilman 0-1, kiến tạo: Jarrod Bowen
10'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Pereira de Jesus (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Max Kilman (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Mavropanos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oliver Sonne (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aaron Ramsey (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
33'
🟨 Thẻ vàng - Mohamadou Kante
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân trái) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào James Ward Prowse, ra Pablo Felipe Pereira de Jesus
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hannibal Mejbri (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Josh Laurent, ra Ugo Raghouber
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Hannibal Mejbri
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) Post
63'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🟨 Thẻ vàng - Valentin Mariano Castellanos Gimenez
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
72'
⚽ BÀN THẮNG - Manor Solomon 0-2
72'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — vào lưới
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Kante (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Armando Broja, ra Aaron Ramsey
🔁 Thay người: vào Lucas Pires Silva, ra Bashir Humphreys
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mike Tresor Ndayishimiye, ra Jacob Bruun Larsen
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Zian Flemming 1-2
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — vào lưới
84'
🟨 Thẻ vàng - Mads Hermansen
🟨 Thẻ vàng - Zian Flemming
87'
🔁 Thay người: vào El Hadji Malick Diouf, ra Oliver Scarles
89'
🔁 Thay người: vào Joel Veltman, ra Manor Solomon
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Zian Flemming 2-2, kiến tạo: Max Alleyne
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — vào lưới
90+5'
🟨 Thẻ vàng - El Hadji Malick Diouf
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Burnley | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Max Kilman(Assists:Jarrod Bowen) (Kiến tạo: Jarrod Bowen) | |
| 33' | Mohamadou Kante | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ James Ward Prowse ▼ Pablo Felipe Pereira de Jesus | |
| ▲ Josh Laurent ▼ Ugo Raghouber | 57' ⇄ | |
| ▲ Zeki Amdouni ▼ Hannibal Mejbri | 57' ⇄ | |
| 67' | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Manor Solomon | |
| ▲ Armando Broja ▼ Aaron Ramsey | 76' ⇄ | |
| ▲ Lucas Pires Silva ▼ Bashir Humphreys | 76' ⇄ | |
| ▲ Mike Tresor Ndayishimiye ▼ Jacob Bruun Larsen | 82' ⇄ | |
| Zian Flemming 1 - 2 ⚽ | 83' | |
| 84' | Mads Hermansen | |
| Zian Flemming | 84' | |
| 87' ⇄ | ▲ El Hadji Malick Diouf ▼ Oliver Scarles | |
| 89' ⇄ | ▲ Joel Veltman ▼ Manor Solomon | |
| Zian Flemming(Assists:Max Alleyne) (Kiến tạo: Max Alleyne) 2 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| 90+5' | El Hadji Malick Diouf | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 2 | 5 | 7 | 16 |
Chủ = Burnley · Khách = West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burnley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Burnley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | - | - |
West Ham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Burnley 4 (20%)Hòa 5 (25%)West Ham United 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Burnley | 0-2 (0-2) | West Ham United | 0 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | West Ham United | 3-2 (1-1) | Burnley | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/03/24 | West Ham United | 2-2 (0-2) | Burnley | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/11/23 | Burnley | 1-2 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/04/22 | West Ham United | 1-1 (0-1) | Burnley | -1 | 2.5 | H |
| 12/12/21 | Burnley | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/21 | Burnley | 1-2 (1-2) | West Ham United | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/01/21 | West Ham United | 1-0 (1-0) | Burnley | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/07/20 | West Ham United | 0-1 (0-1) | Burnley | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/11/19 | Burnley | 3-0 (2-0) | West Ham United | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/12/18 | Burnley | 2-0 (2-0) | West Ham United | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/11/18 | West Ham United | 4-2 (1-1) | Burnley | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/03/18 | West Ham United | 0-3 (0-0) | Burnley | -0.25 | 2 | T |
| 14/10/17 | Burnley | 1-1 (0-1) | West Ham United | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/17 | Burnley | 1-2 (1-1) | West Ham United | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/12/16 | West Ham United | 1-0 (1-0) | Burnley | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/15 | West Ham United | 1-0 (1-0) | Burnley | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/10/14 | Burnley | 1-3 (0-0) | West Ham United | 0 | 2.25 | B |
| 30/10/13 | Burnley | 0-2 (0-0) | West Ham United | 0 | 2.5 | B |
| 24/03/12 | Burnley | 2-2 (2-0) | West Ham United | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Burnley
HBHBBHBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Notts County | +1.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Torino | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | -0.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Nottingham Forest | 4-1 (0-1) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Burnley | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Burnley | 3-4 (1-3) | Brentford | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Chelsea | 1-1 (1-0) | Burnley | -1.75 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | Burnley | 1-2 (1-0) | Mansfield Town | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — West Ham United
THHTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | West Ham United | 3-1 (2-1) | Portsmouth | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Magdeburg | 1-1 (0-1) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-2) | West Ham United | - | - | T |
| 18/07/26 | Southend United | 1-1 (1-1) | West Ham United | +1.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | West Ham United | 3-0 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brentford | 3-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Ham United | 2-1 (0-0) | Everton | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | West Ham United | 4-0 (1-0) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | West Ham United | 2-2 (0-1) | Leeds United | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Aston Villa | 2-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | -1 | 3.25 | H |
| 10/03/26 | West Ham United | 2-2 (2-1) | Brentford | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Liverpool | 5-2 (3-0) | West Ham United | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | West Ham United | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
Đội hình
Burnley
West Ham United
1Max Wei2CKyle Walker3Max Alleyne6Bashir Humphreys22Oliver Sonne8Ugo Raghouber28Hannibal Mejbri7Jacob Bruun Larsen10Marcus Edwards21Aaron Ramsey19Zian Flemming1Mads Hermansen2Kyle Walker-Peters3Max Kilman15Konstantinos Mavropanos30Oliver Scarles10Manor Solomon17Mohamadou Kante20CJarrod Bowen61Lewis Orford11Valentin Mariano Castellanos Gimenez19Pablo Felipe Pereira de Jesus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Max Wei6.1
- 2Kyle Walker C6.9
- 3Max Alleyne🎯 Kiến tạo 90+2'6.7
- 6Bashir Humphreys▼ Rời sân 76'6.8
- 7Jacob Bruun Larsen▼ Rời sân 82'7.2
- 8Ugo Raghouber▼ Rời sân 57'6.4
- 10Marcus Edwards7.4
- 19Zian Flemming⚽ Ghi bàn 83' · ⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 84'8.2
- 21Aaron Ramsey▼ Rời sân 76'6.8
- 22Oliver Sonne6.3
- 28Hannibal Mejbri▼ Rời sân 57'6.6
Khách · 442
- 1Mads Hermansen🟨 Thẻ vàng 84'6.8
- 2Kyle Walker-Peters6.3
- 3Max Kilman⚽ Ghi bàn 10'7.5
- 10Manor Solomon⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 89'7.8
- 11Valentin Mariano Castellanos Gimenez🟨 Thẻ vàng 67'6.7
- 15Konstantinos Mavropanos6.8
- 17Mohamadou Kante🟨 Thẻ vàng 33'6.4
- 19Pablo Felipe Pereira de Jesus▼ Rời sân 46'6.5
- 20Jarrod Bowen C🎯 Kiến tạo 10'7.1
- 30Oliver Scarles▼ Rời sân 87'6.9
- 61Lewis Orford6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
52
Tấn công
8081
Tấn công nguy hiểm
5342
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
397462
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
129
Việt vị
01
Cứu thua
13
Tắc bóng
69
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
210
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
1220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.081.3
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burnley (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
West Ham United (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Burnley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Zian Flemming Tiền vệ | 8.2 | 2 | 9/4 | 10/14 | 0 | 🟨 | |
| 10Marcus Edwards Tiền đạo | 7.4 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 7Jacob Bruun Larsen Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 2Kyle Walker Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 47/54 | 0 | |||
| 21Aaron Ramsey Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 21/23 | 3 | |||
| 6Bashir Humphreys Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 3Max Alleyne Trung vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 61/71 | 1 | ||
| 28Hannibal Mejbri Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 13/18 | 3 | |||
| 8Ugo Raghouber Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 14/19 | 0 | |||
| 22Oliver Sonne Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 19/20 | 1 | |||
| 1Max Wei Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 27Armando Broja (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 29Josh Laurent (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 17/24 | 1 | |||
| 31Mike Tresor Ndayishimiye (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 11Zeki Amdouni (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 23Lucas Pires Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/13 | 0 |
West Ham United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Manor Solomon Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/1 | 23/25 | 1 | ||
| 3Max Kilman Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 57/61 | 1 | ||
| 20Jarrod Bowen Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/0 | 17/21 | 2 | ||
| 30Oliver Scarles Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/38 | 3 | |||
| 15Konstantinos Mavropanos Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 72/82 | 2 | |||
| 1Mads Hermansen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 27/37 | 0 | 🟨 | ||
| 11Valentin Mariano Castellanos Gimenez Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 17/21 | 2 | 🟨 | ||
| 61Lewis Orford Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 46/52 | 4 | |||
| 19Pablo Felipe Pereira de Jesus Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 17Mohamadou Kante Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 39/46 | 1 | 🟨 | ||
| 2Kyle Walker-Peters Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 45/48 | 1 | |||
| 8James Ward Prowse (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 34Joel Veltman (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 12El Hadji Malick Diouf (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Burnley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1895 |
| Turf Moor Stadium | Sân nhà | London Stadium |
| 22610 | Sức chứa | 35303 |
| Nicky Hayen | HLV | Nuno Herlander Simoes Espirito Santo |
| Burnley | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.41 | 2.20 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.45 ↑ | 2.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.28 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.93 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.32 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.12 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 9.46 ↑ | 1.10 ↓ | 15.06 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.32 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.55 | 2.31 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.29 | 2.34 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.44 | 2.26 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.67 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.34 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 14.01 ↑ | 3.96 ↑ | 1.37 ↓ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.10 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.40 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.32 | 0.71 | 2.50 | 1.07 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 | 2.30 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.68 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burnley | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| West Ham United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).