Kết quả bóng đá trận Burnley vs Notts County, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Burnley 1 Kết thúc HT 0-1 1
Notts County
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Turf Moor Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Burnley
Notts County
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thomas Parsons
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - James Gibbons
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Tsaroulla (chân trái) — bị chặn
42'
⚽ BÀN THẮNG - Callum Robertson 0-1, kiến tạo: Nicholas Tsaroulla
42'
Shot Left Footed Shot Goal
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Zian Flemming 1-1, kiến tạo: Marcus Edwards
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oliver Sonne (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Edwards (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Emile Acquah, ra Lee Ndlovu
66'
🔁 Thay người: vào Conor Grant, ra Oliver Cooper
🔁 Thay người: vào Josh Laurent, ra Ugo Raghouber
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Aaron Ramsey
🔁 Thay người: vào Connor Roberts, ra Oliver Sonne
68'
🎯 Dứt điểm - Conor Grant (chân phải) — chệch khung thành
73'
🟨 Thẻ vàng - Darius Lipsiuc
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Edwards (chân trái) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Qamaruddin Maziar Kouhyar, ra Callum Robertson
80'
🔁 Thay người: vào Luke Browne, ra Nicholas Tsaroulla
🔁 Thay người: vào Mike Tresor Ndayishimiye, ra Marcus Edwards
82'
🎯 Dứt điểm - Qamaruddin Maziar Kouhyar (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Emile Acquah (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Conor Grant (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lluc Castell, ra Jacob Bruun Larsen
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jack Evans
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Burnley | Phút | |
| 24' | James Gibbons | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Callum Robertson(Assists:Nicholas Tsaroulla) (Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla) | |
| HT 0-1 | ||
| Zian Flemming(Assists:Marcus Edwards) (Kiến tạo: Marcus Edwards) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 66' ⇄ | ▲ Emile Acquah ▼ Lee Ndlovu | |
| 66' ⇄ | ▲ Conor Grant ▼ Oliver Cooper | |
| ▲ Josh Laurent ▼ Ugo Raghouber | 67' ⇄ | |
| ▲ Zeki Amdouni ▼ Aaron Ramsey | 67' ⇄ | |
| ▲ Connor Roberts ▼ Oliver Sonne | 67' ⇄ | |
| 73' | Darius Lipsiuc | |
| 80' ⇄ | ▲ Qamaruddin Maziar Kouhyar ▼ Callum Robertson | |
| 80' ⇄ | ▲ Luke Browne ▼ Nicholas Tsaroulla | |
| ▲ Mike Tresor Ndayishimiye ▼ Marcus Edwards | 81' ⇄ | |
| ▲ Lluc Castell ▼ Jacob Bruun Larsen | 90' ⇄ | |
| 90+2' | Jack Evans | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 9 |
| Điểm | 2 | 3 | 7 | 13 |
Chủ = Burnley · Khách = Notts County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burnley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — Burnley
BHBBHBHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Torino | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | -0.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Nottingham Forest | 4-1 (0-1) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Burnley | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Burnley | 3-4 (1-3) | Brentford | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Chelsea | 1-1 (1-0) | Burnley | -1.75 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | Burnley | 1-2 (1-0) | Mansfield Town | +1.25 | 2.75 | B |
| 12/02/26 | Crystal Palace | 2-3 (2-3) | Burnley | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Notts County
HBBBTTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Notts County | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Notts County | 0-2 (0-1) | Nottingham Forest | -1 | 3 | B |
| 14/07/26 | Randers FC | 3-1 (1-0) | Notts County | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Alfreton Town | 0-5 (0-2) | Notts County | +1.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Notts County | 3-0 (2-0) | Salford City | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Notts County | 0-0 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Notts County | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Notts County | 1-1 (1-0) | Bristol Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Colchester United | 0-1 (0-0) | Notts County | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Notts County | 1-2 (1-1) | Barnet | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Cambridge United | 4-0 (3-0) | Notts County | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Notts County | 3-1 (2-0) | Newport County | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Salford City | 2-1 (0-0) | Notts County | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Harrogate Town | 0-2 (0-1) | Notts County | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Notts County | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Notts County | 5-2 (2-2) | Cheltenham Town | +1 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Accrington Stanley | 0-4 (0-2) | Notts County | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Notts County | 2-3 (2-2) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Walsall | 1-2 (1-0) | Notts County | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Burnley
Notts County
1Max Wei2CKyle Walker4Joe Worrall6Bashir Humphreys7Jacob Bruun Larsen8Ugo Raghouber22Oliver Sonne28Hannibal Mejbri10Marcus Edwards21Aaron Ramsey19Zian Flemming1James Belshaw2James Gibbons4CJacob Bedeau12Lucas Ness14Darius Lipsiuc25Nicholas Tsaroulla8Oliver Cooper15Jack Evans16Dean Campbell7Callum Robertson39Lee Ndlovu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Max Wei6.5
- 2Kyle Walker C6.8
- 4Joe Worrall6.7
- 6Bashir Humphreys7.7
- 7Jacob Bruun Larsen▼ Rời sân 90'7
- 8Ugo Raghouber▼ Rời sân 67'7.2
- 10Marcus Edwards🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 81'7.4
- 19Zian Flemming⚽ Ghi bàn 48'7.5
- 21Aaron Ramsey▼ Rời sân 67'6.6
- 22Oliver Sonne▼ Rời sân 67'6.6
- 28Hannibal Mejbri7.7
Khách · 532
- 1James Belshaw6.9
- 2James Gibbons🟨 Thẻ vàng 24'6
- 4Jacob Bedeau C6.7
- 7Callum Robertson⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 80'6.2
- 8Oliver Cooper▼ Rời sân 66'5.9
- 12Lucas Ness6.4
- 14Darius Lipsiuc🟨 Thẻ vàng 73'5.8
- 15Jack Evans🟨 Thẻ vàng 90+2'6.3
- 16Dean Campbell6.4
- 25Nicholas Tsaroulla🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 80'6.9
- 39Lee Ndlovu▼ Rời sân 66'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
126
Sút cầu môn
42
Tấn công
12971
Tấn công nguy hiểm
6033
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
659231
TL chuyền bóng thành công
89%73%
Phạm lỗi
915
Việt vị
02
Cứu thua
13
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1911
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.850.35
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burnley (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Notts County (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Burnley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Hannibal Mejbri (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 0/0 | 68/78 | 4 | |||
| 6Bashir Humphreys (dự bị) Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 109/115 | 5 | |||
| 19Zian Flemming (dự bị) Trung phong | 7.5 | 5/2 | 15/23 | 0 | |||
| 10Marcus Edwards (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 25/29 | 0 | ||
| 8Ugo Raghouber (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 45/48 | 1 | |||
| 7Jacob Bruun Larsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 37/44 | 0 | |||
| 2Kyle Walker (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 84/90 | 2 | |||
| 4Joe Worrall (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 77/83 | 2 | |||
| 22Oliver Sonne (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 31/39 | 2 | |||
| 21Aaron Ramsey (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 1Max Wei (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 14Connor Roberts (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 24/24 | 0 | |||
| 11Zeki Amdouni (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 29Josh Laurent (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 31Mike Tresor Ndayishimiye (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 30Lluc Castell (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Notts County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1James Belshaw (dự bị) Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/32 | 0 | |||
| 25Nicholas Tsaroulla (dự bị) Tiền vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 17/22 | 2 | ||
| 11Conor Grant (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 2/0 | 2/3 | 1 | |||
| 4Jacob Bedeau (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 33Emile Acquah (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 2/4 | 1 | |||
| 16Dean Campbell (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 21/25 | 4 | |||
| 12Lucas Ness (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 15Jack Evans (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 4 | 🟨 | ||
| 7Callum Robertson (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 7/11 | 0 | |||
| 2James Gibbons (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 18/27 | 0 | 🟨 | ||
| 8Oliver Cooper (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 14Darius Lipsiuc (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 10/16 | 1 | 🟨 | ||
| 39Lee Ndlovu (dự bị) Trung phong | 5.5 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 17Qamaruddin Maziar Kouhyar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 23Luke Browne (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Burnley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1862 |
| Turf Moor Stadium | Sân nhà | Meadow Lane Stadium |
| 22610 | Sức chứa | 21300 |
| Nicky Hayen | HLV | |
| Burnley | Khu vực | Nottingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 3.88 | 4.65 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.12 ↓ | 18.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.97 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 21.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.95 | 5.60 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 14.56 ↑ | 1.02 ↓ | 31.01 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.45 | 5.30 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.88 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.14 ↓ | 14.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.03 | 4.71 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 5.25 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.27 | 5.63 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 9.42 ↑ | 1.09 ↓ | 25.23 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.97 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.31 | 4.55 | 6.70 | 1.13 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.31 | 4.55 | 6.70 | 1.13 | 3.25 | 0.63 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.92 | 5.45 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.69 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.25 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.25 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.05 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burnley | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Notts County | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).