Kết quả bóng đá trận Burnley vs Notts County, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Burnley
1 Kết thúc HT 0-1 1
Notts County
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Turf Moor Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

BurnleyNotts County
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thomas Parsons
Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — bị chặn
1'
16'
Phạt góc
18'
Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - James Gibbons
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân trái) — bị cản phá
32'
35'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Tsaroulla (chân trái) — bị chặn
42'
BÀN THẮNG - Callum Robertson 0-1, kiến tạo: Nicholas Tsaroulla
42'
Shot Left Footed Shot Goal
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân trái) — vào lưới
47'
BÀN THẮNG - Zian Flemming 1-1, kiến tạo: Marcus Edwards
48'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Oliver Sonne (chân trái) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
54'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Marcus Edwards (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (chân phải) — chệch khung thành
65'
66'
🔁 Thay người: vào Emile Acquah, ra Lee Ndlovu
66'
🔁 Thay người: vào Conor Grant, ra Oliver Cooper
🔁 Thay người: vào Josh Laurent, ra Ugo Raghouber
67'
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Aaron Ramsey
67'
🔁 Thay người: vào Connor Roberts, ra Oliver Sonne
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Conor Grant (chân phải) — chệch khung thành
73'
🟨 Thẻ vàng - Darius Lipsiuc
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Marcus Edwards (chân trái) — chệch khung thành
75'
80'
🔁 Thay người: vào Qamaruddin Maziar Kouhyar, ra Callum Robertson
80'
🔁 Thay người: vào Luke Browne, ra Nicholas Tsaroulla
🔁 Thay người: vào Mike Tresor Ndayishimiye, ra Marcus Edwards
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Qamaruddin Maziar Kouhyar (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Emile Acquah (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Conor Grant (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lluc Castell, ra Jacob Bruun Larsen
90'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jack Evans
🎯 Dứt điểm - Zian Flemming (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
90+5'
Phạt góc
Phạt góc
90+6'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Burnley Phút Notts County
24' James Gibbons
42' 0 - 1 Callum Robertson(Assists:Nicholas Tsaroulla) (Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla)
HT 0-1
Zian Flemming(Assists:Marcus Edwards) (Kiến tạo: Marcus Edwards) 1 - 1 48'
66' ▲ Emile Acquah ▼ Lee Ndlovu
66' ▲ Conor Grant ▼ Oliver Cooper
▲ Josh Laurent ▼ Ugo Raghouber67'
▲ Zeki Amdouni ▼ Aaron Ramsey67'
▲ Connor Roberts ▼ Oliver Sonne67'
73' Darius Lipsiuc
80' ▲ Qamaruddin Maziar Kouhyar ▼ Callum Robertson
80' ▲ Luke Browne ▼ Nicholas Tsaroulla
▲ Mike Tresor Ndayishimiye ▼ Marcus Edwards81'
▲ Lluc Castell ▼ Jacob Bruun Larsen90'
90+2' Jack Evans
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 13
Hòa 23 44
Bại 10 53
Ghi bàn 32 1512
Mất bàn 42 199
Điểm 23 713

Chủ = Burnley · Khách = Notts County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Burnley (8)Hiệp 1 / Cả trậnNotts County (7)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (25%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (38%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích gần đây — Burnley

BHBBHBHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Burnley0-1 (0-1)Torino7-0+0.252.75B
INT CF30/07/26Burnley2-2 (1-1)RCD Espanyol7-702.75H
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6-0.253B
INT CF16/07/26Real Salt Lake4-1 (1-0)Burnley4-503B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6+0.253B
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7+0.252.75H
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3-2.53.5B
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8-0.752.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0-1.252.75B
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11-1.753.25B
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4-12.75B
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2-0.752.75B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6-12.75B
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8-0.52.75H
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3-0.752.5B
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8-0.52.5B
ENG PR21/02/26Chelsea1-1 (1-0)Burnley9-5-1.753.25H
ENG FAC14/02/26Burnley1-2 (1-0)Mansfield Town9-1+1.252.75B
ENG PR12/02/26Crystal Palace2-3 (2-3)Burnley8-2-0.752.5T

Thành tích gần đây — Notts County

HBBBTTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Walsall0-0 (0-0)Notts County1-2+0.252.5H
INT CF18/07/26Notts County0-2 (0-1)Nottingham Forest7-6-13B
INT CF14/07/26Randers FC3-1 (1-0)Notts County6-8-0.753B
INT CF11/07/26Viborg2-0 (0-0)Notts County4-4-0.753B
INT CF04/07/26Alfreton Town0-5 (0-2)Notts County5-9+1.253T
ENG L225/05/26Notts County3-0 (2-0)Salford City2-302.25T
ENG L216/05/26Notts County0-0 (0-0)Chesterfield3-8+0.252.25H
ENG L211/05/26Chesterfield0-1 (0-1)Notts County3-3-0.252.5T
ENG L202/05/26Notts County1-1 (1-0)Bristol Rovers5-3+0.752.5H
ENG L225/04/26Colchester United0-1 (0-0)Notts County4-502.5T
ENG L218/04/26Notts County1-2 (1-1)Barnet1-7+0.252.5B
ENG L211/04/26Cambridge United4-0 (3-0)Notts County4-4-0.52.25B
ENG L206/04/26Notts County3-1 (2-0)Newport County8-4+12.75T
ENG L203/04/26Salford City2-1 (0-0)Notts County7-1-0.252.5B
ENG L228/03/26Harrogate Town0-2 (0-1)Notts County3-7+0.752.5T
ENG L225/03/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Notts County7-102.5B
ENG L221/03/26Notts County5-2 (2-2)Cheltenham Town7-3+12.5T
ENG L218/03/26Accrington Stanley0-4 (0-2)Notts County3-12+0.52.25T
ENG L214/03/26Notts County2-3 (2-2)Chesterfield2-5+0.252.5B
ENG L207/03/26Walsall1-2 (1-0)Notts County5-2+0.252.25T

Đội hình

BurnleyNotts County
1Max Wei2CKyle Walker4Joe Worrall6Bashir Humphreys7Jacob Bruun Larsen8Ugo Raghouber22Oliver Sonne28Hannibal Mejbri10Marcus Edwards21Aaron Ramsey19Zian Flemming1James Belshaw2James Gibbons4CJacob Bedeau12Lucas Ness14Darius Lipsiuc25Nicholas Tsaroulla8Oliver Cooper15Jack Evans16Dean Campbell7Callum Robertson39Lee Ndlovu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
129
71
Tấn công nguy hiểm
60
33
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
659
231
TL chuyền bóng thành công
89%
73%
Phạm lỗi
9
15
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
19
11
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
26
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
0.35
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Burnley (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Notts County (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BurnleyNotts County

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BurnleyNotts County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

06
Thắng 2+
13
Thắng 1
63
Hòa
63
Thua 1
75
Thua 2+
BurnleyNotts County

Burnley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Hannibal Mejbri (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.70/068/784
6Bashir Humphreys (dự bị)
Trung vệ
7.70/0109/1155
19Zian Flemming (dự bị)
Trung phong
7.55/215/230
10Marcus Edwards (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.412/125/290
8Ugo Raghouber (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.21/045/481
7Jacob Bruun Larsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
72/137/440
2Kyle Walker (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/084/902
4Joe Worrall (dự bị)
Trung vệ
6.70/077/832
22Oliver Sonne (dự bị)
Hậu vệ
6.61/031/392
21Aaron Ramsey (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/017/201
1Max Wei (dự bị)
Thủ môn
6.50/030/360
14Connor Roberts (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/024/240
11Zeki Amdouni (dự bị)
Trung phong
6.41/05/51
29Josh Laurent (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/09/120
31Mike Tresor Ndayishimiye (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/08/100
30Lluc Castell (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

Notts County

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1James Belshaw (dự bị)
Thủ môn
6.90/021/320
25Nicholas Tsaroulla (dự bị)
Tiền vệ trái
6.911/017/222
11Conor Grant (dự bị)
Tiền vệ trái
6.82/02/31
4Jacob Bedeau (dự bị)
Trung vệ
6.70/024/321
33Emile Acquah (dự bị)
Trung phong
6.51/12/41
16Dean Campbell (dự bị)
Tiền vệ
6.40/021/254
12Lucas Ness (dự bị)
Trung vệ
6.40/019/232
15Jack Evans (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/06/104🟨
7Callum Robertson (dự bị)
Tiền đạo
6.21/17/110
2James Gibbons (dự bị)
Hậu vệ phải
60/018/270🟨
8Oliver Cooper (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.90/011/163
14Darius Lipsiuc (dự bị)
Tiền vệ
5.80/010/161🟨
39Lee Ndlovu (dự bị)
Trung phong
5.50/04/42
17Qamaruddin Maziar Kouhyar (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/05/50
23Luke Browne (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Burnley Thông tin Notts County
1882 Thành lập 1862
Turf Moor Stadium Sân nhà Meadow Lane Stadium
22610 Sức chứa 21300
Nicky Hayen HLV
Burnley Khu vực Nottingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.423.884.650.812.750.810.871.000.83
Live1.32 ↓4.00 ↑5.90 ↑1.20 ↑2.500.40 ↓1.28 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.573.704.800.892.750.860.981.000.76
Live7.70 ↑1.12 ↓18.00 ↑3.30 ↑2.500.09 ↓0.17 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.454.335.750.973.000.860.781.001.03
Live8.50 ↑1.10 ↓21.00 ↑3.35 ↑2.500.20 ↓3.20 ↑0.250.24 ↓
Mansion88Sớm1.464.055.300.933.000.830.751.001.01
Live11.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.573.905.500.652.501.100.901.000.80
Live23.00 ↑1.01 ↓40.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.573.955.600.812.750.94---
Live14.56 ↑1.02 ↓31.01 ↑1.78 ↑2.500.43 ↓---
12betSớm1.464.055.300.933.000.830.751.001.01
Live11.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.454.455.300.923.000.840.991.250.77
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.403.885.000.933.000.850.741.001.04
Live6.40 ↑1.14 ↓14.50 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm1.574.034.710.842.750.960.991.000.83
Live12.50 ↑1.04 ↓23.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.32 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.554.205.500.612.501.15---
Live12.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑5.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.583.805.250.812.750.930.891.000.85
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.484.275.630.943.000.810.791.001.00
Live9.42 ↑1.09 ↓25.23 ↑2.98 ↑2.500.25 ↓2.97 ↑0.250.25 ↓
HK Jockey ClubSớm1.314.556.701.133.250.63---
Live1.314.556.701.133.250.63---
BwinSớm1.554.335.500.612.501.15---
Live16.50 ↑1.03 ↓31.00 ↑0.80 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm1.593.925.450.852.750.920.690.751.00
Live16.40 ↑1.03 ↓31.00 ↑3.03 ↑2.500.25 ↓2.26 ↑0.250.34 ↓
SNAISớm1.524.005.50------
Live1.48 ↓4.25 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.573.755.250.983.000.881.051.250.80
Live17.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.63 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.504.005.000.572.501.250.811.000.91
Live46.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑35.00 ↑2.500.01 ↓0.79 ↓1.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Burnley+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Notts County-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).