Kết quả bóng đá trận Burnley vs Middlesbrough, 02:00 ngày 03/09/2026
Championship (Anh) · 02:00 ngày 03/09/2026
Burnley 1 Kết thúc HT 0-1 1
Middlesbrough
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Turf Moor Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Burnley | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Morris A. (Kiến tạo: Sebastian Berhalter) | |
| Mejbri H. | 28' | |
| 39' | Lankshear W. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ramazani L. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Alleyne M. ▼ | 46' ⇄ | |
| Raghouber U. (Kiến tạo: Zeki Amdouni) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 61' ⇄ | ▲ Castledine ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Conway T. ▼ | |
| 71' | Jones A. | |
| ▲ Ramsey A. ▼ | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Phillips A. ▼ | |
| ▲ Broja A. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Tresor Ndayishimiye M. ▼ | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Strelec D. ▼ | |
| Raghouber U. | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 8 | 19 |
Chủ = Burnley · Khách = Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burnley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Burnley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 23 |
Middlesbrough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
Đội hình
Burnley
Middlesbrough
1M.Weiß14Roberts C.15Ahmedhodzic A.18Ekdal H.22Sonne O.8Raghouber U.28Mejbri H.7Bruun Larsen J.11Amdouni Z.12Satpayev D.17Hountondji A.1R.Vitek5Jones A.12Ayling L.29Malanda A.2Brittain C.6Berhalter S.10Morris A.30Neto Borges8McGree R.22Joseph K.7Lankshear W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1M.Weiß
- 7Bruun Larsen J.
- 8Raghouber U.⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 11Amdouni Z.🎯 Kiến tạo 54'
- 12Satpayev D.
- 14Roberts C.
- 15Ahmedhodzic A.
- 17Hountondji A.
- 18Ekdal H.
- 22Sonne O.
- 28Mejbri H.🟨 Thẻ vàng 28'
Khách · 3421
- 1R.Vitek
- 2Brittain C.
- 5Jones A.🟨 Thẻ vàng 71'
- 6Berhalter S.🎯 Kiến tạo 23'
- 7Lankshear W.🟨 Thẻ vàng 39'
- 8McGree R.
- 10Morris A.⚽ Ghi bàn 23'
- 12Ayling L.
- 22Joseph K.
- 29Malanda A.
- 30Neto Borges
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
390541
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
118
Việt vị
26
Cứu thua
12
Quả ném biên
1623
Chuyền dài
2418
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burnley (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Burnley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1876 |
| Turf Moor Stadium | Sân nhà | Riverside Stadium |
| 22610 | Sức chứa | 35049 |
| Nicky Hayen | HLV | Kim Hellberg |
| Burnley | Khu vực | Middlesbrough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.33 | 2.30 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.43 ↑ | 2.02 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.58 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.65 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.50 ↓ | 2.42 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.58 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.57 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.11 | 2.52 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.17 ↓ | 7.90 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.18 | 2.78 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.44 ↑ | 2.35 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.67 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 14.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.34 | 3.28 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.63 ↑ | 2.36 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.23 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.65 | 3.25 | 2.23 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.74 | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.65 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 ↑ | 2.45 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.55 | 3.16 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.55 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 6.93 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.40 | 2.40 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.