Kết quả bóng đá trận Burnley vs Derby County, 21:00 ngày 19/09/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 19/09/2026
Burnley 1 Kết thúc HT 1-0 1
Derby County
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Turf Moor Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 3 |
Chủ = Burnley · Khách = Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burnley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Burnley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 23 |
Derby County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burnley (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Derby County (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Burnley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1884 |
| Turf Moor Stadium | Sân nhà | Pride Park Stadium |
| 22610 | Sức chứa | 33597 |
| Nicky Hayen | HLV | John Eustace |
| Burnley | Khu vực | Derby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.48 | 3.63 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.78 | 3.48 | 3.63 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.50 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.87 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.55 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.85 | 0.88 | 2.50 | 0.99 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.27 | 3.73 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 220.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 10.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.95 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.36 | 0.00 | 1.81 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 5.57 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burnley | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Derby County | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).