Kết quả bóng đá trận Buri vs Al-Tadhmon, 23:00 ngày 19/10/2026
Hạng Bahrain · 23:00 ngày 19/10/2026
Buri 1 Kết thúc HT 1-0 0
Al-Tadhmon
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Buri | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 13 |
Chủ = Buri · Khách = Al-Tadhmon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
Buri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 30 | 34 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 23 | 11 | 9 |
Al-Tadhmon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 6 | 14 | 14 | 46 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 7 | 31 | 2 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 15 | 10 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
51%49%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buri (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Al-Tadhmon (27 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Buri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2001 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.70 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.35 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.30 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.87 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 23.00 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.20 | 0.81 | 2.50 | 0.72 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 23.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.23 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.49 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.