Kết quả bóng đá trận Burgos vs Real Sociedad B, 00:00 ngày 01/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 01/09/2026
Burgos 2 Kết thúc HT 1-1 2
Real Sociedad B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Municipal El Plantio Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Burgos
Real Sociedad B
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Iosu Apezteguia
🚩 Việt vị
5'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Gorka Carrera (đánh đầu) Post
VAR Decision - Penalty awarded - 大卫·Sergio Gonzalez
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro 1-0
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Fores (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Gragera Amado (chân phải) — chệch khung thành
30'
🟨 Thẻ vàng - Lander Astiazaran
33'
🎯 Dứt điểm - Dani Diaz (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Gorka Carrera (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Gorka Carrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Fores (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
38'
⚽ BÀN THẮNG - Gorka Carrera 1-1, kiến tạo: Dani Diaz
38'
🎯 Dứt điểm - Gorka Carrera (chân phải) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Gorka Carrera (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Fores (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Dani Diaz (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Ignasi Vilarrasa (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Ibai Aguirre (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Dani Diaz (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sergio Gonzalez
56'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Alex Fores 2-1
🎯 Dứt điểm - Javi Llabres (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Fores (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Fermin Garcia, ra Javi Llabres
🔁 Thay người: vào Brais Martínez, ra Ignasi Vilarrasa
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Lander Astiazaran (chân phải) — bị cản phá
63'
⚽ BÀN THẮNG - Gorka Gorosabel 2-2
63'
🎯 Dứt điểm - Gorka Gorosabel (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Victor Mollejo Carpintero, ra Alex Fores
69'
🎯 Dứt điểm - Jon Balda (chân trái) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Arkaitz Mariezkurrena, ra Dani Diaz
70'
🔁 Thay người: vào Tomy Carbonell, ra Ibai Aguirre
🔁 Thay người: vào Marcelo Exposito Jimenez, ra Jose Gragera Amado
🔁 Thay người: vào Jon Karrikaburu, ra Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
🎯 Dứt điểm - Victor Mollejo Carpintero (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Jon Eceizabarrena, ra Alex Lebarbier
82'
🔁 Thay người: vào Andrews Adjabeng, ra Gorka Gorosabel
84'
🟨 Thẻ vàng - Jon Balda
85'
🎯 Dứt điểm - Lander Astiazaran (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Arkaitz Mariezkurrena (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brais Martínez (chân trái) — bị chặn
90+3'
🔁 Thay người: vào Javier Soroeta, ra Gorka Carrera
90+4'
🎯 Dứt điểm - Unax Agote (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jon Karrikaburu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alberto Dadie (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Burgos | Phút | |
| David Gonzalez Ballesteros(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 12' | |
| David González 📺 VAR | 12' | |
| Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Curro 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 30' | Lander Astiazaran | |
| 30' | Astiazaran L. | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 Gorka Carrera(Assists:Dani Diaz) (Kiến tạo: Dani Diaz) | |
| 38' | ⚽ 2 - 2 Carrera G. (Kiến tạo: Dani Diaz) | |
| HT 1-1 | ||
| Sergio Gonzalez | 55' | |
| Alex Fores 3 - 2 ⚽ | 57' | |
| ▲ Fermin Garcia ▼ Javi Llabres | 61' ⇄ | |
| ▲ Brais Martínez ▼ Ignasi Vilarrasa | 61' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 3 - 3 Gorka Gorosabel | |
| ▲ Victor Mollejo Carpintero ▼ Alex Fores | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Arkaitz Mariezkurrena ▼ Dani Diaz | |
| 70' ⇄ | ▲ Tomy Carbonell ▼ Ibai Aguirre | |
| ▲ Marcelo Exposito Jimenez ▼ Jose Gragera Amado | 76' ⇄ | |
| ▲ Jon Karrikaburu ▼ Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro | 76' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jon Eceizabarrena ▼ Alex Lebarbier | |
| 82' ⇄ | ▲ Andrews Adjabeng ▼ Gorka Gorosabel | |
| 84' | Jon Balda | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Javier Soroeta ▼ Gorka Carrera | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 8 |
Chủ = Burgos · Khách = Real Sociedad B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burgos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Burgos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Real Sociedad B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Burgos 8 (44%)Hòa 7 (39%)Real Sociedad B 3 (17%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Burgos | 2-0 (2-0) | Real Sociedad B | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Real Sociedad B | 0-0 (0-0) | Burgos | 0 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Burgos | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | +0.5 | 2 | T |
| 13/03/22 | Burgos | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | +0.25 | 2 | H |
| 06/12/21 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Burgos | 0 | 2 | T |
| 01/08/21 | Real Sociedad B | 0-0 (0-0) | Burgos | -0.25 | 2 | H |
| 12/01/20 | Burgos | 0-2 (0-0) | Real Sociedad B | 0 | 2.25 | B |
| 25/08/19 | Real Sociedad B | 1-1 (1-0) | Burgos | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/02/18 | Burgos | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | +0.25 | 2 | H |
| 23/09/17 | Real Sociedad B | 0-1 (0-0) | Burgos | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/12 | Burgos | 0-3 (0-2) | Real Sociedad B | - | - | B |
| 13/11/11 | Real Sociedad B | 0-2 (0-1) | Burgos | - | - | T |
| 29/03/08 | Real Sociedad B | 1-1 (0-0) | Burgos | - | - | H |
| 11/11/07 | Burgos | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | - | - | H |
| 11/02/07 | Burgos | 2-0 (0-0) | Real Sociedad B | - | - | T |
| 16/09/06 | Real Sociedad B | 1-2 (0-0) | Burgos | - | - | T |
| 10/04/06 | Real Sociedad B | 3-1 (0-0) | Burgos | - | - | B |
| 14/11/05 | Burgos | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Burgos
BTHBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sporting Gijon | 1-0 (1-0) | Burgos | -0.25 | 2 | B |
| 17/08/26 | Burgos | 3-2 (2-2) | Cordoba | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Burgos | 0-0 (0-0) | Cultural Leonesa | +1 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Burgos | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | - | - | B |
| 30/07/26 | Unionistas de Salamanca | 0-1 (0-0) | Burgos | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Burgos | 1-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | +1 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Burgos | 2-0 (2-0) | Real Sociedad B | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Burgos | 1-0 (1-0) | Andorra FC | +1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Cultural Leonesa | 0-2 (0-2) | Burgos | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Granada CF | 0-1 (0-0) | Burgos | +0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Burgos | 0-0 (0-0) | Almeria | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Real Sociedad B | 0-0 (0-0) | Burgos | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Castellon | 3-1 (1-1) | Burgos | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Burgos | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Albacete | 2-3 (1-2) | Burgos | -0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | AD Ceuta | +0.5 | 2 | H |
| 28/03/26 | Real Valladolid | 0-1 (0-0) | Burgos | -0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Burgos | 4-0 (2-0) | Cordoba | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Eibar | 0-0 (0-0) | Burgos | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Real Sociedad B
TBBBBTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Albacete | 1-2 (0-2) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Castellon | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Real Zaragoza | 2-1 (0-1) | Real Sociedad B | - | - | B |
| 02/08/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-1) | SD Huesca | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Real Sociedad B | 4-0 (1-0) | Pau FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Burgos | 2-0 (2-0) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Real Sociedad B | 1-1 (0-0) | Cultural Leonesa | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Albacete | 3-1 (2-0) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Real Sociedad B | 2-2 (1-1) | Mirandes | 0 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | SD Huesca | 1-2 (0-1) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Real Sociedad B | 0-0 (0-0) | Burgos | 0 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Real Sociedad B | 1-3 (0-2) | Racing Santander | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Sporting Gijon | 1-0 (1-0) | Real Sociedad B | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Almeria | 5-1 (2-0) | Real Sociedad B | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-2) | Granada CF | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Burgos
Real Sociedad B
13Ander Cantero3Ignasi Vilarrasa6Sergio Gonzalez8Grego Sierra23Alberto Dadie4Pablo Manuel Galdames14David Gonzalez Ballesteros19Javi Llabres20Jose Gragera Amado9Alex Fores16CFrancisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro1Aitor Fraga2Jon Garro3CJon Balda5Kazunari Kita23Unax Agote6Alex Lebarbier8Ibai Aguirre7Dani Diaz16Gorka Gorosabel17Lander Astiazaran18Gorka Carrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Ignasi Vilarrasa▼ Rời sân 61'6.6
- 4Pablo Manuel Galdames7.1
- 6Sergio Gonzalez🟨 Thẻ vàng 55'6
- 8Grego Sierra6.7
- 9Alex Fores⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 13Ander Cantero6.7
- 14David Gonzalez Ballesteros7.2
- 16Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro C⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 76'6.9
- 19Javi Llabres▼ Rời sân 61'6.5
- 20Jose Gragera Amado▼ Rời sân 76'5.9
- 23Alberto Dadie5.3
Khách · 4231
- 1Aitor Fraga6.6
- 2Jon Garro6.4
- 3Jon Balda C🟨 Thẻ vàng 84'6.2
- 5Kazunari Kita6.3
- 6Alex Lebarbier▼ Rời sân 82'6.2
- 7Dani Diaz🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 70'7.4
- 8Ibai Aguirre▼ Rời sân 70'6.5
- 16Gorka Gorosabel⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 17Lander Astiazaran🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30'6.5
- 18Gorka Carrera⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 90+3'7.2
- 23Unax Agote6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
45
Tấn công
96107
Tấn công nguy hiểm
3128
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
469404
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
22
Cứu thua
32
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1421
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
3732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.842.04
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
69 31
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B3T3 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burgos (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Real Sociedad B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Burgos (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Real Sociedad B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Burgos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Alex Fores Trung phong | 7.5 | 1 | 4/2 | 4/9 | 0 | ||
| 14David Gonzalez Ballesteros Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 16/25 | 6 | |||
| 4Pablo Manuel Galdames Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 32/42 | 6 | |||
| 16Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/1 | 25/33 | 1 | ||
| 13Ander Cantero Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/37 | 0 | |||
| 8Grego Sierra Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 64/70 | 1 | |||
| 3Ignasi Vilarrasa Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 19/26 | 0 | |||
| 19Javi Llabres Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 14/16 | 2 | |||
| 6Sergio Gonzalez Trung vệ | 6 | 0/0 | 58/67 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jose Gragera Amado Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 28/37 | 2 | |||
| 23Alberto Dadie Hậu vệ phải | 5.3 | 1/0 | 33/44 | 1 | |||
| 22Brais Martínez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 15/17 | 1 | |||
| 7Jon Karrikaburu (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 5Marcelo Exposito Jimenez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 21Fermin Garcia (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 11Victor Mollejo Carpintero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 7/8 | 0 |
Real Sociedad B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Dani Diaz Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 3/0 | 11/13 | 1 | ||
| 16Gorka Gorosabel Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/1 | 15/25 | 1 | ||
| 18Gorka Carrera Trung phong | 7.2 | 1 | 5/1 | 4/6 | 0 | ||
| 1Aitor Fraga Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 24/38 | 0 | |||
| 17Lander Astiazaran Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/2 | 22/27 | 1 | 🟨 | ||
| 8Ibai Aguirre Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 25/35 | 1 | |||
| 2Jon Garro Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 38/42 | 2 | |||
| 5Kazunari Kita Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 54/64 | 3 | |||
| 23Unax Agote Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 41/49 | 5 | |||
| 3Jon Balda Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 46/58 | 2 | 🟨 | ||
| 6Alex Lebarbier Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 10Arkaitz Mariezkurrena (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Tomy Carbonell (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 21Jon Eceizabarrena (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 19Javier Soroeta (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 34Andrews Adjabeng (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Burgos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Municipal El Plantio | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Francisco | HLV | Ion Ansotegi Gorostola |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.30 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.30 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 13.01 ↑ | 1.05 ↓ | 16.58 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.40 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.40 | 4.00 | 0.97 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.19 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.22 | 4.22 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.10 ↓ | 11.60 ↑ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.10 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.21 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.54 | 5.38 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 10.39 ↑ | 1.12 ↓ | 13.87 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.20 | 4.20 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 3.20 | 4.25 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.54 | 4.61 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.57 | 0.25 | 1.47 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 8.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.16 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.33 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burgos | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Real Sociedad B | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).