Kết quả bóng đá trận Burgos vs Granada CF, 21:15 ngày 12/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 21:15 ngày 12/10/2026
Burgos 0 Kết thúc HT 0-1 1
Granada CF
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Burgos | Phút | |
| Lizancos A. | 17' | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Aleman P. (Kiến tạo: Sergio Rodelas) | |
| 30' | Alcaraz R. | |
| Galdames P. | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| David González | 54' | |
| 55' ⇄ | ▲ Pascual J. ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Chukwuemeka O. M. ▼ | |
| Llabres J. 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| Flores A. 📺 VAR | 56' | |
| ▲ Dadie ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Gragera J. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Karrikaburu J. ▼ | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Diallo B. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Casadesus Castro P. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 17 |
Chủ = Burgos · Khách = Granada CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burgos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Burgos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
Granada CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
Đội hình
Burgos
Granada CF
13Cantero A.2Lizancos A.8Sierra G.15Luengo O.22Brais Martínez4Galdames P.12Vencedor U.14David González19Llabres J.9Fores A.16Curro1Flores A.5Lama M.16Varela Pampin D.18Lopez S.30Juanjo4Alcaraz R.6Gumbau G.8Aleman P.7Rodelas S.11Jose A.27Gambin M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Lizancos A.🟨 Thẻ vàng 17'
- 4Galdames P.🟨 Thẻ vàng 44'
- 8Sierra G.
- 9Fores A.
- 12Vencedor U.
- 13Cantero A.
- 14David González🟨 Thẻ vàng 54'
- 15Luengo O.
- 16Curro
- 19Llabres J.⚽ Ghi bàn 56'
- 22Brais Martínez
Khách · 433
- 1Flores A.
- 4Alcaraz R.🟨 Thẻ vàng 30'
- 5Lama M.
- 6Gumbau G.
- 7Rodelas S.🎯 Kiến tạo 25'
- 8Aleman P.⚽ Ghi bàn 25'
- 11Jose A.
- 16Varela Pampin D.
- 18Lopez S.
- 27Gambin M.
- 30Juanjo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
31
Sút bóng
162
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
80
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
426287
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
98
Việt vị
22
Cứu thua
14
Quả ném biên
1819
Chuyền dài
2832
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burgos (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Granada CF (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Burgos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1931-4-14 |
| Municipal El Plantio | Sân nhà | Estadio Nuevo Los Carmenes |
| 16000 | Sức chứa | 22524 |
| Sergio Francisco | HLV | Jose Rojo Martin,Pacheta |
| Khu vực | Granada |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.21 | 2.62 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.13 ↓ | 2.68 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.90 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.77 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 102.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.14 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.84 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.86 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.77 | 0.83 | 2.25 | 1.04 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.06 | 2.87 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 45.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.26 | 3.46 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.85 | 0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.