Kết quả bóng đá trận Burgos vs Cordoba, 00:00 ngày 17/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 17/08/2026
Burgos
3 Kết thúc HT 2-2 2
Cordoba
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Municipal El Plantio Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Burgos Phút Cordoba
11' 0 - 1 Youssouf Diarra(Assists:Cristian Carracedo) (Kiến tạo: Cristian Carracedo)
22' Ruben Gonzalez
Alex Fores(Assists:Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro) (Kiến tạo: Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro) 1 - 1 24'
Kevin Appin 29'
35' Youssouf Diarra
Javi Llabres 2 - 1 37'
45+5' 2 - 2 Eder Garcia(Assists:Egoitz Munoz Larrea) (Kiến tạo: Egoitz Munoz Larrea)
HT 2-2
▲ Victor Mollejo Carpintero ▼ Javi Llabres67'
74' ▲ Percan ▼ Victor Sanchez
74' ▲ Kevin Villodres ▼ Enol Rodriguez Heres
76' Eder Garcia
▲ Marcelo Exposito Jimenez ▼ Jose Gragera Amado77'
▲ Santiago Lencina ▼ Alex Fores77'
77' ▲ Adnane Ghailan ▼ Eder Garcia
▲ Pablo Manuel Galdames ▼ Kevin Appin77'
84' ▲ Carlos Albarran ▼ Egoitz Munoz Larrea
84' ▲ Jose Alejandro Martin Valeron ▼ Juan Gutierrez
David Gonzalez Ballesteros(Assists:Victor Mollejo Carpintero) (Kiến tạo: Victor Mollejo Carpintero) 3 - 2 90'
David Gonzalez Ballesteros(Reason:Goal awarded) 📺 VAR90+1'
▲ Mateo Mejia ▼ Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 62
Hòa 10 34
Bại 12 14
Ghi bàn 34 1110
Mất bàn 58 616
Điểm 43 2110

Chủ = Burgos · Khách = Cordoba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Burgos (6)Hiệp 1 / Cả trậnCordoba (7)
1 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (33%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (33%)Hòa/Hòa2 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Burgos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003235
Sân nhà11003234
Sân khách00000009
6 gần632154--

Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123016
Sân nhà000000014
Sân khách100123018
6 gần623168--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Burgos 2 (50%)Hòa 1 (25%)Cordoba 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D222/03/26Burgos4-0 (2-0)Cordoba5-1502T
SPA D204/01/26Cordoba2-0 (1-0)Burgos6-6-0.52B
SPA D210/05/25Burgos3-2 (1-1)Cordoba6-5+0.252.25T
SPA D227/08/24Cordoba2-2 (0-0)Burgos4-4-0.252.25H

Thành tích gần đây — Burgos

HBTHTTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Burgos0-0 (0-0)Cultural Leonesa1-2+12.5H
INT CF02/08/26Burgos0-3 (0-1)Athletic Bilbao---B
INT CF30/07/26Unionistas de Salamanca0-1 (0-0)Burgos2-4+0.52.25T
INT CF25/07/26Burgos1-1 (0-0)Athletic Bilbao B4-2+12.5H
INT CF19/07/26Burgos2-0 (2-0)Real Sociedad B3-1+0.52.25T
SPA D231/05/26Burgos1-0 (1-0)Andorra FC2-2+12.5T
SPA D224/05/26Cultural Leonesa0-2 (0-2)Burgos9-0+0.252.25T
SPA D216/05/26Granada CF0-1 (0-0)Burgos3-5+0.252T
SPA D209/05/26Burgos0-0 (0-0)Almeria10-402.25H
SPA D203/05/26Real Sociedad B0-0 (0-0)Burgos2-202.25H
SPA D225/04/26Burgos1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-3+0.252H
SPA D218/04/26Castellon3-1 (1-1)Burgos7-1-0.752.5B
SPA D211/04/26Burgos1-0 (0-0)Sporting Gijon2-4+0.252.25T
SPA D204/04/26Albacete2-3 (1-2)Burgos5-2-0.252T
SPA D202/04/26Burgos1-1 (1-1)AD Ceuta8-3+0.52H
SPA D228/03/26Real Valladolid0-1 (0-0)Burgos6-1-0.52T
SPA D222/03/26Burgos4-0 (2-0)Cordoba5-1502T
SPA D216/03/26Eibar0-0 (0-0)Burgos6-2-0.52H
SPA D208/03/26Burgos2-0 (1-0)Mirandes1-6+0.52T
SPA D228/02/26Real Zaragoza0-1 (0-0)Burgos5-202T

Thành tích gần đây — Cordoba

BTHTHHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Cordoba0-4 (0-0)Almeria4-1-0.252.75B
INT CF07/08/26Real Jaen CF1-2 (1-1)Cordoba-+0.252.25T
INT CF31/07/26Elche2-2 (0-2)Cordoba--0.752.25H
INT CF26/07/26Cadiz0-1 (0-0)Cordoba2-402.75T
INT CF24/07/26Cordoba0-0 (0-0)Sevilla2-3-0.52.5H
INT CF16/07/26Cordoba1-1 (0-0)Orlando Pirates5-6+0.252.5H
SPA D201/06/26Cordoba1-1 (0-0)SD Huesca9-4+0.752.75H
SPA D224/05/26Eibar2-0 (2-0)Cordoba2-13-0.52.5B
SPA D216/05/26Cordoba1-2 (0-2)Albacete12-7+0.753B
SPA D210/05/26Cordoba1-0 (0-0)Granada CF3-2+0.52.5T
SPA D202/05/26Castellon1-2 (0-0)Cordoba12-3-13.25T
SPA D226/04/26Cordoba3-2 (1-1)Sporting Gijon9-3+0.252.75T
SPA D218/04/26Cultural Leonesa1-2 (0-0)Cordoba4-802.75T
SPA D212/04/26Cordoba1-0 (0-0)Real Zaragoza5-5+0.52.5T
SPA D204/04/26Cadiz1-3 (0-1)Cordoba1-502.5T
SPA D201/04/26Deportivo La Coruna2-0 (2-0)Cordoba2-8-0.252.5B
SPA D228/03/26Cordoba2-2 (1-0)Mirandes4-3+0.752.75H
SPA D222/03/26Burgos4-0 (2-0)Cordoba5-1502B
SPA D215/03/26Cordoba0-2 (0-2)Real Sociedad B16-2+12.75B
SPA D209/03/26Racing Santander4-3 (1-1)Cordoba6-7-0.52.75B

Đội hình

BurgosCordoba
13Ander Cantero3Ignasi Vilarrasa6Sergio Gonzalez8Grego Sierra23Alberto Dadie10Kevin Appin20Jose Gragera Amado14David Gonzalez Ballesteros16CFrancisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro19Javi Llabres9Alex Fores1Iker Alvarez de Eulate3Dani Tasende5Juan Gutierrez16Ruben Gonzalez27Egoitz Munoz Larrea8CIsma Ruiz22Youssouf Diarra28Eder Garcia15Victor Sanchez18Enol Rodriguez Heres23Cristian Carracedo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
20
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
78
125
Tấn công nguy hiểm
26
62
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
297
411
TL chuyền bóng thành công
73%
81%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
28
22
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
4
10
Chuyền dài
24
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.21
1.96
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Burgos (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Cordoba (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BurgosCordoba

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BurgosCordoba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
77
Thắng 1
75
Hòa
02
Thua 1
25
Thua 2+
BurgosCordoba

Burgos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Ander Cantero
Thủ môn
8.60/015/280
16Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
Tiền đạo cánh phải
8.111/020/330
14David Gonzalez Ballesteros
Tiền vệ trung tâm
7.713/115/233
6Sergio Gonzalez
Trung vệ
7.42/034/391
19Javi Llabres
Tiền đạo cánh trái
7.412/119/212
9Alex Fores
Trung phong
7.311/110/120
23Alberto Dadie
Hậu vệ phải
7.11/117/236
20Jose Gragera Amado
Tiền vệ trung tâm
6.60/028/333
10Kevin Appin
Tiền vệ trung tâm
6.30/014/192🟨
3Ignasi Vilarrasa
Hậu vệ trái
6.10/019/241
8Grego Sierra
Trung vệ
61/016/240
11Victor Mollejo Carpintero (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.412/11/40
24Santiago Lencina (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.10/05/62
5Marcelo Exposito Jimenez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/05/50
4Pablo Manuel Galdames (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/00/32
7Mateo Mejia (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Cristian Carracedo
Tiền đạo cánh phải
8.312/233/401
22Youssouf Diarra
Tiền vệ trung tâm
7.713/222/283🟨
5Juan Gutierrez
Trung vệ
7.60/052/604
28Eder Garcia
Tiền vệ trung tâm
7.514/120/272🟨
27Egoitz Munoz Larrea
Hậu vệ phải
711/025/304
15Victor Sanchez
Trung phong
6.94/26/100
8Isma Ruiz
Tiền vệ trung tâm
6.71/146/544
16Ruben Gonzalez
Trung vệ
6.70/044/521🟨
3Dani Tasende
Hậu vệ trái
6.40/021/332
18Enol Rodriguez Heres
Trung phong
6.12/04/50
1Iker Alvarez de Eulate
Thủ môn
5.91/037/430
9Percan (dự bị)
Trung phong
6.72/04/50
14Adnane Ghailan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/06/81
10Kevin Villodres (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/02/30
4Jose Alejandro Martin Valeron (dự bị)
Trung vệ
-0/07/80
21Carlos Albarran (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Burgos Thông tin Cordoba
1964 Thành lập 1954
Municipal El Plantio Sân nhà Nuevo Arcangel
16000 Sức chứa 15000
Sergio Francisco HLV Ivan Ania Cadavieco
Khu vực Cordoba
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.273.132.750.952.250.771.020.250.76
Live2.18 ↓3.132.90 ↑0.86 ↓2.250.86 ↑1.18 ↑0.500.60 ↓
EasybetsSớm2.303.103.101.012.250.810.980.250.83
Live9.60 ↑1.21 ↓7.50 ↑3.60 ↑4.500.06 ↓1.17 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.253.103.000.962.250.840.970.250.83
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑3.30 ↑4.500.20 ↓1.16 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.273.103.001.002.250.841.010.250.85
Live1.05 ↓8.00 ↑300.00 ↑7.14 ↑5.500.07 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm1.833.304.401.052.500.700.750.500.95
Live1.03 ↓11.00 ↑100.00 ↑5.50 ↑5.500.07 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm1.763.404.300.752.250.93---
Live6.75 ↑1.34 ↓5.09 ↑1.74 ↑4.500.38 ↓---
12betSớm2.273.103.001.002.250.841.010.250.85
Live1.05 ↓8.20 ↑300.00 ↑7.14 ↑5.500.07 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm2.113.303.300.992.250.880.840.251.04
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.263.043.031.052.250.831.020.250.88
Live1.02 ↓10.00 ↑265.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓1.38 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm1.823.273.830.832.251.010.820.501.04
Live1.57 ↓3.71 ↑5.80 ↑3.33 ↑4.500.20 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.203.102.901.152.500.61---
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.803.404.201.022.500.740.820.500.93
Live1.01 ↓14.00 ↑142.00 ↑6.20 ↑5.500.09 ↓0.01 ↓-0.5013.57 ↑
PinnacleSớm1.903.374.160.922.250.880.910.500.91
Live12.24 ↑1.14 ↓9.50 ↑4.08 ↑5.500.18 ↓1.36 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm2.203.203.001.152.500.61---
Live1.09 ↓7.25 ↑56.00 ↑1.05 ↓4.500.68 ↑---
1xBetSớm1.843.574.561.082.500.790.300.002.00
Live9.73 ↑1.22 ↓7.68 ↑3.41 ↑4.500.22 ↓1.26 ↑0.000.66 ↓
SNAISớm2.203.203.10------
Live2.203.203.10------
Bet 365Sớm1.803.404.330.802.251.000.800.501.00
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.833.254.201.002.500.730.950.500.80
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑5.500.07 ↓1.20 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Burgos+1/2100
Cordoba-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).