Kết quả bóng đá trận Burgos vs Cordoba, 00:00 ngày 17/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 17/08/2026
Burgos 3 Kết thúc HT 2-2 2
Cordoba
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Municipal El Plantio Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Burgos | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Youssouf Diarra(Assists:Cristian Carracedo) (Kiến tạo: Cristian Carracedo) | |
| 22' | Ruben Gonzalez | |
| Alex Fores(Assists:Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro) (Kiến tạo: Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro) 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| Kevin Appin | 29' | |
| 35' | Youssouf Diarra | |
| Javi Llabres 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| 45+5' | ⚽ 2 - 2 Eder Garcia(Assists:Egoitz Munoz Larrea) (Kiến tạo: Egoitz Munoz Larrea) | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Victor Mollejo Carpintero ▼ Javi Llabres | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Percan ▼ Victor Sanchez | |
| 74' ⇄ | ▲ Kevin Villodres ▼ Enol Rodriguez Heres | |
| 76' | Eder Garcia | |
| ▲ Marcelo Exposito Jimenez ▼ Jose Gragera Amado | 77' ⇄ | |
| ▲ Santiago Lencina ▼ Alex Fores | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Adnane Ghailan ▼ Eder Garcia | |
| ▲ Pablo Manuel Galdames ▼ Kevin Appin | 77' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Carlos Albarran ▼ Egoitz Munoz Larrea | |
| 84' ⇄ | ▲ Jose Alejandro Martin Valeron ▼ Juan Gutierrez | |
| David Gonzalez Ballesteros(Assists:Victor Mollejo Carpintero) (Kiến tạo: Victor Mollejo Carpintero) 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| David Gonzalez Ballesteros(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 90+1' | |
| ▲ Mateo Mejia ▼ Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro | 90+4' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 6 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 21 | 10 |
Chủ = Burgos · Khách = Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burgos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Burgos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Burgos 2 (50%)Hòa 1 (25%)Cordoba 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Burgos | 4-0 (2-0) | Cordoba | 0 | 2 | T |
| 04/01/26 | Cordoba | 2-0 (1-0) | Burgos | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/25 | Burgos | 3-2 (1-1) | Cordoba | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/08/24 | Cordoba | 2-2 (0-0) | Burgos | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Burgos
HBTHTTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Burgos | 0-0 (0-0) | Cultural Leonesa | +1 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Burgos | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | - | - | B |
| 30/07/26 | Unionistas de Salamanca | 0-1 (0-0) | Burgos | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Burgos | 1-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | +1 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Burgos | 2-0 (2-0) | Real Sociedad B | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Burgos | 1-0 (1-0) | Andorra FC | +1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Cultural Leonesa | 0-2 (0-2) | Burgos | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Granada CF | 0-1 (0-0) | Burgos | +0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Burgos | 0-0 (0-0) | Almeria | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Real Sociedad B | 0-0 (0-0) | Burgos | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Castellon | 3-1 (1-1) | Burgos | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Burgos | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Albacete | 2-3 (1-2) | Burgos | -0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | AD Ceuta | +0.5 | 2 | H |
| 28/03/26 | Real Valladolid | 0-1 (0-0) | Burgos | -0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Burgos | 4-0 (2-0) | Cordoba | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Eibar | 0-0 (0-0) | Burgos | -0.5 | 2 | H |
| 08/03/26 | Burgos | 2-0 (1-0) | Mirandes | +0.5 | 2 | T |
| 28/02/26 | Real Zaragoza | 0-1 (0-0) | Burgos | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Cordoba
BTHTHHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Cordoba | 0-4 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Real Jaen CF | 1-2 (1-1) | Cordoba | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Elche | 2-2 (0-2) | Cordoba | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Cordoba | 0 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Cordoba | 0-0 (0-0) | Sevilla | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | SD Huesca | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Eibar | 2-0 (2-0) | Cordoba | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cordoba | 1-2 (0-2) | Albacete | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Granada CF | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Castellon | 1-2 (0-0) | Cordoba | -1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Cordoba | 3-2 (1-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Cultural Leonesa | 1-2 (0-0) | Cordoba | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Real Zaragoza | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Cadiz | 1-3 (0-1) | Cordoba | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Deportivo La Coruna | 2-0 (2-0) | Cordoba | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Cordoba | 2-2 (1-0) | Mirandes | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Burgos | 4-0 (2-0) | Cordoba | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Cordoba | 0-2 (0-2) | Real Sociedad B | +1 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Racing Santander | 4-3 (1-1) | Cordoba | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Burgos
Cordoba
13Ander Cantero3Ignasi Vilarrasa6Sergio Gonzalez8Grego Sierra23Alberto Dadie10Kevin Appin20Jose Gragera Amado14David Gonzalez Ballesteros16CFrancisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro19Javi Llabres9Alex Fores1Iker Alvarez de Eulate3Dani Tasende5Juan Gutierrez16Ruben Gonzalez27Egoitz Munoz Larrea8CIsma Ruiz22Youssouf Diarra28Eder Garcia15Victor Sanchez18Enol Rodriguez Heres23Cristian Carracedo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Ignasi Vilarrasa6.1
- 6Sergio Gonzalez7.4
- 8Grego Sierra6
- 9Alex Fores⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 77'7.3
- 10Kevin Appin🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 77'6.3
- 13Ander Cantero8.6
- 14David Gonzalez Ballesteros⚽ Ghi bàn 90'7.7
- 16Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro C🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 90+4'8.1
- 19Javi Llabres⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 20Jose Gragera Amado▼ Rời sân 77'6.6
- 23Alberto Dadie7.1
Khách · 433
- 1Iker Alvarez de Eulate5.9
- 3Dani Tasende6.4
- 5Juan Gutierrez▼ Rời sân 84'7.6
- 8Isma Ruiz C6.7
- 15Victor Sanchez▼ Rời sân 74'6.9
- 16Ruben Gonzalez🟨 Thẻ vàng 22'6.7
- 18Enol Rodriguez Heres▼ Rời sân 74'6.1
- 22Youssouf Diarra⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 35'7.7
- 23Cristian Carracedo🎯 Kiến tạo 11'8.3
- 27Egoitz Munoz Larrea🎯 Kiến tạo 45+5' · ▼ Rời sân 84'7
- 28Eder Garcia⚽ Ghi bàn 45+5' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 77'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1320
Sút cầu môn
58
Tấn công
78125
Tấn công nguy hiểm
2662
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
297411
TL chuyền bóng thành công
73%81%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
21
Cứu thua
62
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2822
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
410
Chuyền dài
2425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.211.96
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burgos (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Cordoba (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Burgos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Ander Cantero Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 15/28 | 0 | |||
| 16Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 1/0 | 20/33 | 0 | ||
| 14David Gonzalez Ballesteros Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/1 | 15/23 | 3 | ||
| 6Sergio Gonzalez Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 34/39 | 1 | |||
| 19Javi Llabres Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 19/21 | 2 | ||
| 9Alex Fores Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 10/12 | 0 | ||
| 23Alberto Dadie Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 17/23 | 6 | |||
| 20Jose Gragera Amado Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 28/33 | 3 | |||
| 10Kevin Appin Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 14/19 | 2 | 🟨 | ||
| 3Ignasi Vilarrasa Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 8Grego Sierra Trung vệ | 6 | 1/0 | 16/24 | 0 | |||
| 11Victor Mollejo Carpintero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 1/4 | 0 | ||
| 24Santiago Lencina (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 5Marcelo Exposito Jimenez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 4Pablo Manuel Galdames (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 0/3 | 2 | |||
| 7Mateo Mejia (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Cristian Carracedo Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 2/2 | 33/40 | 1 | ||
| 22Youssouf Diarra Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/2 | 22/28 | 3 | 🟨 | |
| 5Juan Gutierrez Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 52/60 | 4 | |||
| 28Eder Garcia Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 4/1 | 20/27 | 2 | 🟨 | |
| 27Egoitz Munoz Larrea Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/0 | 25/30 | 4 | ||
| 15Victor Sanchez Trung phong | 6.9 | 4/2 | 6/10 | 0 | |||
| 8Isma Ruiz Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 46/54 | 4 | |||
| 16Ruben Gonzalez Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 44/52 | 1 | 🟨 | ||
| 3Dani Tasende Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 21/33 | 2 | |||
| 18Enol Rodriguez Heres Trung phong | 6.1 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 1Iker Alvarez de Eulate Thủ môn | 5.9 | 1/0 | 37/43 | 0 | |||
| 9Percan (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 14Adnane Ghailan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 10Kevin Villodres (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Jose Alejandro Martin Valeron (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 21Carlos Albarran (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Burgos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1954 |
| Municipal El Plantio | Sân nhà | Nuevo Arcangel |
| 16000 | Sức chứa | 15000 |
| Sergio Francisco | HLV | Ivan Ania Cadavieco |
| Khu vực | Cordoba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.13 | 2.75 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.13 | 2.90 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 1.18 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.10 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.21 ↓ | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.30 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.34 ↓ | 5.09 ↑ | 1.74 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.30 | 0.99 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.04 | 3.03 | 1.05 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.27 | 3.83 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.71 ↑ | 5.80 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 142.00 ↑ | 6.20 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.57 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.37 | 4.16 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 12.24 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 4.08 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.25 ↑ | 56.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.57 | 4.56 | 1.08 | 2.50 | 0.79 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 9.73 ↑ | 1.22 ↓ | 7.68 ↑ | 3.41 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.20 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.33 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burgos | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cordoba | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).