Kết quả bóng đá trận Burgess Hill Town vs Leatherhead, 21:00 ngày 15/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Burgess Hill Town 2 Kết thúc HT 1-1 2
Leatherhead
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Burgess Hill Town | Phút | |
| Chris Whelpdale 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Mark Waters | |
| 33' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 3 Anas Igozouln | |
| Chris Whelpdale 2 - 3 ⚽ | 50' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = Burgess Hill Town · Khách = Leatherhead
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burgess Hill Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Burgess Hill Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Leatherhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | 3 | 18 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Burgess Hill Town 3 (30%)Hòa 0 (0%)Leatherhead 7 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/19 | Burgess Hill Town | 0-3 (0-0) | Leatherhead | - | - | B |
| 22/11/18 | Leatherhead | 3-0 (1-0) | Burgess Hill Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/18 | Burgess Hill Town | 0-1 (0-1) | Leatherhead | -0.75 | 3 | B |
| 08/02/18 | Leatherhead | 2-1 (0-0) | Burgess Hill Town | -1.5 | 3 | B |
| 11/02/17 | Leatherhead | 1-2 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 08/10/16 | Burgess Hill Town | 3-2 (0-1) | Leatherhead | - | - | T |
| 24/03/16 | Burgess Hill Town | 1-2 (0-2) | Leatherhead | +0.25 | 3 | B |
| 10/10/15 | Leatherhead | 3-2 (2-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 29/11/14 | Burgess Hill Town | 3-2 (0-1) | Leatherhead | - | - | T |
| 01/04/06 | Leatherhead | 2-0 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Burgess Hill Town
TBBBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Burgess Hill Town | 3-0 (3-0) | Whyteleafe | - | - | T |
| 08/08/26 | Brentwood Town | 2-0 (1-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Croydon Athletic | 1-0 (0-0) | Burgess Hill Town | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Dover Athletic | 1-0 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (1-0) | Sevenoaks Town | +1.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Burgess Hill Town | 4-2 (4-2) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 18/04/26 | Dulwich Hamlet | 2-0 (1-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Burgess Hill Town | 1-3 (1-2) | Cheshunt | - | - | B |
| 06/04/26 | Chichester City | 0-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 04/04/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Billericay Town | 4-0 (3-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Burgess Hill Town | 0-3 (0-2) | Chatham Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Ramsgate | 2-4 (1-3) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (0-0) | Welling United | - | - | T |
| 04/03/26 | Wingate Finchley | 1-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Canvey Island | 0-1 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Wingate Finchley | - | - | T |
| 14/02/26 | Whitehawk | 3-1 (1-1) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Burgess Hill Town | 0-1 (0-1) | St Albans City | - | - | B |
| 31/01/26 | Hashtag United | 2-6 (1-3) | Burgess Hill Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Leatherhead
TTHTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Leatherhead | 4-1 (4-0) | Welling United | - | - | T |
| 08/08/26 | Ramsgate | 1-2 (1-2) | Leatherhead | - | - | T |
| 25/07/26 | Leatherhead | 1-1 (0-1) | Ashford Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Abbey Rangers | 2-3 (2-3) | Leatherhead | - | - | T |
| 11/07/26 | Leatherhead | 3-2 (1-2) | Dorking | -0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Leatherhead | 3-0 (2-0) | Kingstonian | +1 | 3 | T |
| 10/01/26 | Leatherhead | 2-3 (2-0) | Horsham | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Leatherhead | 3-2 (2-1) | Harrow Borough | +1 | 3 | T |
| 03/12/25 | Leatherhead | 5-2 (2-2) | Southall FC | +1.25 | 3 | T |
| 15/11/25 | Leatherhead | 2-0 (2-0) | Hampton Richmond Borough | - | - | T |
| 25/10/25 | Leatherhead | 1-1 (1-0) | Canvey Island | - | - | H |
| 04/10/25 | Leatherhead | 4-1 (2-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 20/09/25 | Leatherhead | 2-0 (1-0) | Kingstonian | - | - | T |
| 17/09/25 | Leatherhead | 0-1 (0-1) | Hartley Wintney | - | - | B |
| 06/09/25 | Leatherhead | 4-0 (2-0) | Raynes Park Vale | - | - | T |
| 30/08/25 | Bognor Regis Town | 0-2 (0-1) | Leatherhead | - | - | T |
| 19/07/25 | Leatherhead | 2-2 (1-2) | Tonbridge Angels | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/25 | Dorking | 5-1 (3-0) | Leatherhead | - | - | B |
| 19/03/25 | Hanworth Villa | 0-1 (0-0) | Leatherhead | 0 | 2.75 | T |
| 05/03/25 | Leatherhead | 1-0 (0-0) | Guernsey | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B7T7 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burgess Hill Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Leatherhead (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Burgess Hill Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.50 ↓ | 2.25 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.04 | 0.79 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 ↑ | 2.16 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.47 | 2.20 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.45 ↓ | 2.19 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.05 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↑ | 2.10 ↑ | 0.69 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.58 | 2.16 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.76 | 3.58 | 2.16 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -0.25 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.40 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.17 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.54 ↓ | 2.16 ↓ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burgess Hill Town | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Leatherhead | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).