Kết quả bóng đá trận Burgess Hill Town vs Enfield Town, 22:00 ngày 31/10/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 22:00 ngày 31/10/2026
Burgess Hill Town 0 Kết thúc HT 0-2 6
Enfield Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 20 | 17 |
| Điểm | 2 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Burgess Hill Town · Khách = Enfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burgess Hill Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Burgess Hill Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 14 |
Enfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 9 | 13 | 24 | 55 | 82 | 40 | 23 |
| Sân nhà | 23 | 7 | 7 | 9 | 33 | 32 | 28 | 20 |
| Sân khách | 23 | 2 | 6 | 15 | 22 | 50 | 12 | 23 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burgess Hill Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Enfield Town (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Burgess Hill Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.95 | 1.77 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.80 ↓ | 2.10 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.70 | 2.10 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.77 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.80 ↑ | 2.15 ↑ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.00 | 1.80 | 1.02 | 3.25 | 0.71 | 0.74 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.92 ↓ | 2.11 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.83 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.80 | 2.10 ↑ | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burgess Hill Town | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Enfield Town | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).