Kết quả bóng đá trận Bungoma Queens (W) vs Zetech Sparks FC (W), 18:00 ngày 04/10/2026
Giải VĐQG Nữ Kenya · 18:00 ngày 04/10/2026
Bungoma Queens (W) 2 Kết thúc HT 0-2 4
Zetech Sparks FC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 2 | 14 |
Chủ = Bungoma Queens (W) · Khách = Zetech Sparks FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bungoma Queens (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bungoma Queens (W) (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Zetech Sparks FC (W) (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bungoma Queens (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.40 | 3.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.35 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↑ | 3.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.76 | 2.38 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.